からして nghĩa là gì? Học cách dùng からして trong tiếng Nhật N2

からして nghĩa là gì? Học cách dùng からして trong tiếng Nhật N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách dùng nối từ khác nhau. Từ からして là một trong những cấu trúc gây khó khăn vì nó có ý nghĩa và cách dùng rất đặc biệt. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ からして, ví dụ thực tế và cách sử dụng trong đời sống, công việc tại Nhật.

Câu hỏi

かれの たいど _、やる気が かんじられない。

Câu hỏi: Trong câu 「かれの たいど _、やる気が かんじられない。」bạn sẽ chọn từ nối nào đúng để nói thái độ của anh ấy khiến bạn không cảm thấy hứng thú làm việc? Đây là câu rất quan trọng để hiểu cách thể hiện cảm nhận dựa trên đặc điểm hoặc hành động của người khác.

  1. にして
  2. として
  3. ところで
  4. からして

Đáp án

Đáp án đúng là からして (kara shite) có nghĩa là “chỉ từ chính …”, “ngay cả từ …”, “dựa vào …”. Đây là cách diễn đạt nói rằng chỉ từ một điểm nhỏ có thể hiểu được toàn bộ tình huống hoặc cảm nhận về đối tượng nói đến.

Vì sao?

からして là một từ nối mang ý nghĩa “dựa vào một điểm nhỏ đã có thể nhận xét toàn bộ”. Ví dụ khi bạn dùng thái độ, chỉ cần nhìn thái độ của anh ấy thôi là có thể đoán cảm xúc hay động lực làm việc. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh con số hoặc việc gì đó làm căn cứ để suy đoán. Trong tiếng Nhật, から nghĩa là “từ” hoặc “bắt đầu từ”, còn して là dạng của động từ する, ghép lại nghĩa là “dựa vào” hay “ngay cả”. Từ này rất hay xuất hiện trong giao tiếp công sở hoặc môi trường làm việc khi bạn muốn đưa ra nhận xét hoặc đánh giá nhanh.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にして (ni shite): nghĩa là “đối với”, dùng để mình đặt tiêu chuẩn hay tiêu chí. Ví dụ: この仕事にしては簡単です (このしごとにしてはかんたんです) – Công việc này thì dễ so với tưởng tượng.
  • として (to shite): nghĩa là “với tư cách là”, “với vai trò là”. Ví dụ: 彼は代表として話しました (かれはだいひょうとしてはなしました) – Anh ấy đã nói với tư cách đại diện.
  • ところで (tokoro de): nghĩa là “nhân tiện”, “nói về”, dùng để chuyển chủ đề. Ví dụ: ところで、昨日はどうだった? (ところで、きのうはどうだった?) – Nhân tiện, hôm qua thế nào rồi?

Ví dụ

  1. 彼の態度からして、やる気が感じられない。
    (かれのたいどからして、やるきがかんじられない。)
    Dựa vào thái độ của anh ấy, tôi không cảm thấy có động lực làm việc.
  2. 味からして、この料理は新鮮ではない。
    (あじからして、このりょうりはしんせんではない。)
    Chỉ dựa vào vị, món ăn này không tươi.
  3. 彼の話し方からして、経験が浅いと思う。
    (かれのはなしかたからして、けいけんがあさいとおもう。)
    Dựa vào cách nói chuyện của anh ấy, tôi nghĩ kinh nghiệm còn ít.
  4. この問題は見た目からして難しい。
    (このもんだいはみためからしてむずかしい。)
    Chỉ nhìn bề ngoài thì vấn đề này đã khó.

Hội thoại mẫu

A: 彼の態度、どう思う?
(かれのたいど、どうおもう?)
Bạn nghĩ sao về thái độ của anh ấy?
B: 彼の態度からして、やる気がなさそうだね。
(かれのたいどからして、やるきがなさそうだね。)
Dựa vào thái độ của anh ấy, có vẻ không có động lực.
A: そうだね。仕事の進み具合も遅いし。
(そうだね。しごとのすすみぐあいもおそいし。)
Đúng vậy. Tiến độ công việc cũng chậm.
B: もっと頑張ってほしいな。
(もっとがんばってほしいな。)
Tôi mong anh ấy cố gắng hơn nữa.

Dùng khi nào?

  • Trong công việc, dùng để nhận xét thái độ hoặc hành động của đồng nghiệp chỉ từ một chi tiết nhỏ.
  • Dùng trong báo cáo hoặc trao đổi khi muốn nêu ví dụ minh họa cho một nhận định chung.
  • Trong cuộc sống hàng ngày, khi muốn nói ngay cả điểm nhỏ cũng cho thấy tình trạng hoặc cảm nhận.
  • Thường gặp khi chia sẻ cảm nghĩ về người khác trong cuộc trò chuyện hoặc thảo luận nhóm.
上部へスクロール