
Chào bạn! Khi học tiếng Nhật, từ “辞書” rất quan trọng và bạn sẽ dùng nó nhiều để tra cứu từ mới. Biết cách đọc đúng từ này giúp bạn hiểu khi người Nhật nhắc đến công cụ hỗ trợ học tiếng hoặc trong công việc. Bài hôm nay sẽ giúp bạn nhớ từ “辞書” và cách dùng nó thật dễ dàng.
Câu hỏi
「辞書」の 読み方は?
Câu hỏi: “辞書” đọc thế nào? Biết đọc đúng sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi người Nhật mượn từ điển hoặc hiểu khi họ nói về nó ở nơi làm việc hay trên đường phố.
- しけん
- じゅぎょう
- じしょ
- しつもん
Đáp án
Đáp án đúng là: じしょ (jisho) – nghĩa là ‘từ điển’. Kanji của từ là 辞書.
Vì sao?
Từ “辞書” gồm hai kanji: 辞 (じ, từ) và 書 (しょ, sách). Khi ghép lại có nghĩa là sách dùng để tra cứu nghĩa của từ ngữ, tức là từ điển. Kanji 辞 nghĩa là từ hoặc lời từ chối, còn 書 nghĩa là viết hoặc sách. Đây là một từ rất phổ biến trong cuộc sống của người học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp “辞書” khi học, khi cần tra từ hoặc khi hỏi đồng nghiệp nơi để mượn từ điển.
Biết cách đọc “じしょ” rất quan trọng vì nếu đọc sai có thể gây hiểu lầm hoặc người Nhật không hiểu bạn muốn nói gì.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しけん (shiken) – nghĩa là ‘kỳ thi’. Ví dụ: 明日、漢字の試験があります。 (あした、かんじのしけんがあります。) – Ngày mai có kỳ thi chữ Hán.
- じゅぎょう (jugyou) – nghĩa là ‘giờ học, tiết học’. Ví dụ: 毎朝、授業があります。 (まいあさ、じゅぎょうがあります。) – Mỗi sáng có giờ học.
- しつもん (shitsumon) – nghĩa là ‘câu hỏi’. Ví dụ: 質問がありますか? (しつもんがありますか?) – Bạn có câu hỏi nào không?
Ví dụ
- 辞書を使って新しい言葉を勉強します。 (じしょをつかってあたらしいことばをべんきょうします。) – Tôi dùng từ điển để học từ mới.
- 仕事で分からない言葉がある時、辞書を見ます。 (しごとでわからないことばがあるとき、じしょをみます。) – Khi có từ không hiểu trong công việc, tôi xem từ điển.
- 図書館に辞書がたくさんあります。 (としょかんにじしょがたくさんあります。) – Ở thư viện có nhiều từ điển.
- 同僚に辞書を借りて使いました。 (どうりょうにじしょをかりてつかいました。) – Tôi đã mượn từ điển của đồng nghiệp để dùng.
Hội thoại mẫu
A: 辞書を貸してくれますか? — Bạn có thể cho tôi mượn từ điển được không?
B: はい、どうぞ。あの本棚にあります。 — Vâng, đây. Nó nằm ở giá sách kia.
A: ありがとう。仕事で使いたいです。 — Cảm ơn bạn. Tôi muốn dùng để làm việc.
B: いつでもいいので、終わったら返してくださいね。 — Khi nào xong thì hãy trả lại nhé.
Dùng khi nào?
- Ở nơi làm việc, khi bạn không hiểu một từ tiếng Nhật, bạn thường dùng 辞書 để tra cứu.
- Khi học tiếng Nhật, giáo viên thường yêu cầu học sinh dùng 辞書 để tìm từ mới.
- Ở thư viện, có rất nhiều loại 辞書 khác nhau như từ điển tiếng Nhật-Việt, Nhật-Nhật bạn có thể mượn.
- Có nhiều ứng dụng 辞書 trên điện thoại giúp học từ mới hay khi đi làm rất tiện lợi.