
Bạn đã bao giờ gặp câu “テストは むずかしい _。” chưa? Khi học tiếng Nhật, bạn thường thấy từ でしょう trong các câu hỏi và nói về dự đoán nhẹ nhàng. Hiểu đúng cách dùng でしょう sẽ giúp bạn nghe và nói tự tin hơn khi giao tiếp hàng ngày hoặc ở nơi làm việc tại Nhật.
Câu hỏi
テストは むずかしい _。
Câu hỏi là: “テストは むずかしい _。” (Bài kiểm tra khó _.) Bạn sẽ chọn từ nào để điền vào chỗ trống cho phù hợp? Biết cách dùng đúng sẽ giúp bạn nói câu dự đoán, suy đoán một cách lịch sự và tự nhiên.
- ながら
- つもり
- でしょう
- ところ
Đáp án
Đáp án đúng là: でしょう (deshou). Từ này có nghĩa là “có lẽ, chắc là” và dùng để thể hiện suy đoán, dự đoán một điều gì đó. Kanji của でしょう là であろう nhưng thường được viết bằng hiragana.
Vì sao?
でしょう dùng khi bạn muốn nói rằng bạn nghĩ điều gì đó có khả năng đúng nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn. Ví dụ như khi bạn dự đoán thời tiết, đánh giá tình huống, hoặc nói về điều bạn cho là đúng. Bạn có thể gặp でしょう nhiều trong các cuộc nói chuyện ở chỗ làm, khi bạn không muốn khẳng định chắc chắn mà muốn nói một cách nhẹ nhàng, lịch sự. Đây là một từ rất cần thiết trong tiếng Nhật giao tiếp, nó giúp câu nói của bạn mềm mại và lịch sự hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ながら (nagara) nghĩa là “trong khi, vừa… vừa…”. Ví dụ: 音楽を聞きながら、勉強します。 (おんがくをききながら、べんきょうします。 Tôi vừa nghe nhạc vừa học.) Không phù hợp vì ý câu không phải là diễn tả hành động cùng lúc.
- つもり (tsumori) nghĩa là “dự định, định làm gì”. Ví dụ: 日本に行くつもりです。 (にほんにいくつもりです。 Tôi định đi Nhật.) Không phù hợp vì câu đang nói về dự đoán khó hay không, không phải kế hoạch.
- ところ (tokoro) nghĩa là “đúng lúc, chỗ, điểm”. Ví dụ: 今、食べるところです。 (いま、たべるところです。 Bây giờ tôi đang ăn.) Không phù hợp vì nó không thể hiện sự suy đoán.
Ví dụ
- 今日は暑いでしょう。 (きょうはあついでしょう。 Hôm nay có lẽ trời sẽ nóng.)
- あの人は日本語が上手でしょう。 (あのひとはにほんごがじょうずでしょう。 Người đó có thể nói tiếng Nhật giỏi đấy.)
- 明日は雨でしょうか? (あしたはあめでしょうか? Ngày mai có lẽ sẽ mưa phải không?)
- この仕事は難しいでしょう。 (このしごとはむずかしいでしょう。 Công việc này có vẻ khó đấy.)
Hội thoại mẫu
A: 明日のテストはむずかしいでしょうか? — Bài kiểm tra ngày mai có lẽ sẽ khó đúng không?
B: ええ、たぶんむずかしいでしょう。 — Ừ, có lẽ sẽ khó đấy.
A: そうですか。もっと勉強しないと。 — Vậy à. Tôi phải học nhiều hơn.
B: がんばってください! — Cố gắng lên nhé!
Dùng khi nào?
- Ở chỗ làm, khi bạn dự đoán tình hình công việc, thời tiết hoặc kết quả của một việc gì đó.
- Khi bạn nói về sự việc không chắc chắn một cách lịch sự, tránh khẳng định quá mạnh.
- Trong giao tiếp hàng ngày, khi hỏi hoặc trả lời dự đoán, ví dụ thời tiết, sức khỏe, hay các tình huống chung.
- Xuất hiện trong các dự báo thời tiết trên truyền hình, báo chí có nhiều.