Từ vựng くれる (kureru) nghĩa là ‘cho tôi’ – JLPT N4

Từ vựng くれる (kureru) nghĩa là 'cho tôi' – JLPT N4

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu 『ちちが とけいを _ ました。』, đây là câu điền từ về cách nói ‘cho’. Từ くれる rất quan trọng vì nó diễn tả ai đó cho bạn một món đồ hoặc một việc gì đó. Hiểu rõ cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi làm việc và sinh hoạt ở Nhật.

Câu hỏi

ちちが とけいを _ ました。

Câu hỏi: Trong câu 『ちちが とけいを _ ました。』, từ nào điền vào chỗ trống đúng để diễn tả “Bố tôi đã cho đồng hồ”? Hiểu đúng từ này giúp bạn nói về hành động cho nhận một cách tự nhiên trong tiếng Nhật.

  1. もらい
  2. やり
  3. あげ
  4. くれ

Đáp án

くれ (kure) = cho tôi. Kanji: none (động từ nhóm 2).

Vì sao?

Từ くれる được dùng khi ai đó cho bạn, hoặc cho nhóm người mà bạn thuộc về một món đồ hoặc một việc gì đó. Trong câu 『ちちが とけいを くれました。』, nghĩa là “Bố tôi đã cho tôi đồng hồ”. Trong tiếng Nhật, có sự khác nhau khi nói về việc cho giữa người nói (くれる), người nói cho người khác (あげる), và người khác cho người thứ ba (もらう). くれる là từ quan trọng để diễn tả chủ thể làm hành động cho người nói. Cấu trúc này thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc hay cuộc sống hàng ngày khi bạn nhận được sự giúp đỡ hoặc quà tặng từ đồng nghiệp hay người thân. Ở Nhật, bạn sẽ nghe hoặc dùng くれる nhiều khi đồng nghiệp tặng quà, cấp trên cho phép bạn nghỉ phép, hoặc người bán hàng cho bạn sample.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • もらい (morai) = nhận. Ví dụ: 私は友だちにプレゼントをもらいました。 (わたしはともだちにプレゼントをもらいました。) Tôi đã nhận quà từ bạn.
  • やり (yari) = cho (cách nói thô, thường cho động vật hoặc con nhỏ). Ví dụ: 子どもにお菓子をやりました。 (こどもにおかしをやりました。) Tôi đã cho bánh kẹo cho đứa trẻ.
  • あげ (age) = cho (người nói cho người khác). Ví dụ: 私は弟に本をあげました。 (わたしはおとうとにほんをあげました。) Tôi đã cho em trai cuốn sách.

Ví dụ

  1. 母が私に手袋をくれました。 (ははがわたしにてぶくろをくれました。) Mẹ đã cho tôi chiếc găng tay.
  2. 先輩が仕事のコツを教えてくれました。 (せんぱいがしごとのこつをおしえてくれました。) Anh chị tiền bối đã chỉ cho tôi mẹo làm việc.
  3. 友だちが誕生日プレゼントをくれました。 (ともだちがたんじょうびプレゼントをくれました。) Bạn bè đã cho tôi quà sinh nhật.
  4. 上司が遅くまで残って手伝ってくれました。 (じょうしがおそくまでのこっててつだってくれました。) Cấp trên đã ở lại làm muộn để giúp tôi.

Hội thoại mẫu

A:昨日、ちちが新しい時計をくれました。 (きのう、ちちがあたらしいとけいをくれました。) Hôm qua bố tôi đã cho tôi một chiếc đồng hồ mới.
B:そうですか。いいですね。大切にしてください。 (そうですか。いいですね。たいせつにしてください。) Vậy sao? Tốt quá. Hãy giữ nó cẩn thận nhé.
A:はい、仕事で使います。 (はい、しごとでつかいます。) Vâng, tôi sẽ dùng khi làm việc.
B:何時も時間を気にしてるから、きっと役に立ちますね。 (いつもじかんをきにしてるから、きっとやくにたちますね。) Vì bạn lúc nào cũng quan tâm đến giờ giấc, chắc chắn nó sẽ hữu ích đấy.

Dùng khi nào?

  • Khi ai đó tặng bạn quà hoặc đồ dùng, ví dụ đồng nghiệp tặng bánh hoặc cấp trên cho phép nghỉ.
  • Trong cuộc sống hàng ngày, khi bạn nhận được sự giúp đỡ hoặc món đồ từ người khác.
  • Khi bạn mô tả hành động người khác làm việc có lợi cho bạn hoặc nhóm bạn.
上部へスクロール