
Bạn đã biết cách dùng 〜わりに trong tiếng Nhật chưa? Đây là một cách nối giúp bạn diễn tả ý “mặc dù” hay “so với điều đó thì”. Việc sử dụng đúng 〜わりに sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong công việc và giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Hôm nay chúng ta cùng học và ôn câu ví dụ nhé!
Câu hỏi
たくさん たべた _、ふとらない。
Câu hỏi: Trong câu 「たくさん たべた _、ふとらない。」 ta nên điền từ nào để câu có nghĩa “Mặc dù ăn nhiều nhưng không bị béo” hoặc “So với ăn nhiều thì không béo”? Hiểu cách dùng từ này giúp bạn giải thích được sự bất ngờ hoặc khác biệt giữa hai sự việc.
- ものの
- ところ
- わりに
- うえに
Đáp án
Đáp án đúng là 3. わりに (wari ni) có nghĩa là “mặc dù”, “so với”. Kanji của わりに là 割に. Ví dụ câu nguyên gốc: たくさん食べたわりに、太らない。Có nghĩa là “Mặc dù ăn nhiều nhưng không bị béo”.
Vì sao?
〜わりに dùng để chỉ sự tương phản nhẹ hoặc sự khác biệt giữa hai sự việc, thường dịch là “mặc dù” hoặc “so với”. Trong câu này, phần trước nói về việc ăn nhiều, còn phần sau nói về kết quả không bị béo, gây ra cảm giác bất ngờ hoặc khác với suy nghĩ thông thường. Kanji 割 nghĩa là “phần, tỉ lệ”, thể hiện sự so sánh hoặc đánh giá. 〜わりに thường dùng với câu có ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực bất ngờ, và dùng trong văn nói, viết phổ biến ở mức JLPT N3.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ものの (mono no) = “mặc dù, nhưng” – 彼は若いものの、経験が豊富です。(かれはわかいものの、けいけんがほうふです。Anh ấy trẻ tuổi, mặc dù vậy có nhiều kinh nghiệm.) Đây cũng là cách nói thể hiện sự tương phản, nhưng thường dùng để nói sự thật trái ngược mạnh hơn.
- ところ (tokoro) = “lúc, khi” – 今、行くところです。(いま、いくところです。Hiện tại tôi đang chuẩn bị đi.) Đây là từ chỉ thời điểm hoặc địa điểm, không phù hợp với ý nghĩa của câu trên.
- うえに (ue ni) = “hơn nữa, thêm vào đó” – 彼は頭が良いうえに、スポーツも上手です。(かれはあたまがよいうえに、スポーツもじょうずです。Anh ấy thông minh hơn nữa còn chơi thể thao giỏi.) Cách nối diễn tả thêm thông tin, không diễn tả sự tương phản như câu trên.
Ví dụ
- この仕事は難しいわりに、給料が安いです。(このしごとはむずかしいわりに、きゅうりょうがやすいです。Công việc này khó, nhưng tiền lương lại thấp.)
- 彼は若いわりに、非常に落ち着いています。(かれはわかいわりに、ひじょうにおちついています。Anh ấy trẻ tuổi, nhưng lại rất điềm tĩnh.)
- 日本語はまだ下手なわりに、一生懸命勉強しています。(にほんごはまだへたなわりに、いっしょうけんめいべんきょうしています。Mặc dù tiếng Nhật vẫn còn kém, nhưng tôi đang học rất chăm chỉ.)
- たくさん運動したわりに、体重が減っていません。(たくさんうんどうしたわりに、たいじゅうがへっていません。Mặc dù đã tập nhiều, nhưng cân nặng vẫn không giảm.)
Hội thoại mẫu
A: 最近、たくさん食べてるのに、太らないね。— Gần đây bạn ăn nhiều vậy mà không bị béo nhỉ.
B: うん、たくさん食べたわりに、体重が変わらないよ。— Ừ, mặc dù ăn nhiều nhưng cân nặng không thay đổi.
A: すごいね。ダイエットしてるの?— Thật tuyệt! Bạn có đang ăn kiêng không?
B: 全然。普通に食べてるけど、運動もしているからかな。— Hoàn toàn không. Tôi chỉ ăn bình thường nhưng có tập thể dục nữa nên có lẽ vậy.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói về sự tương phản nhẹ giữa hai sự việc hoặc tình huống.
- Nói về kết quả hoặc tình trạng không như mong đợi khi so sánh với một điều gì đó.
<li.Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc hoặc với bạn bè khi chia sẻ cảm nhận, đánh giá.
<li.Dùng để biểu thị bất ngờ, ví dụ: mặc dù có vẻ khó, nhưng kết quả lại tốt hơn mong đợi.