
Khi bạn muốn nói mình có thể làm gì đó trong tiếng Nhật, bạn cần dùng thể khả năng. Ví dụ, muốn nói “Tôi có thể nói tiếng Nhật”, bạn phải dùng thể khả năng của động từ はなす (nói). Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách dùng và cách nhớ từ はなせ, giúp bạn dùng đúng trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
わたしは にほんごが _ ます。
Câu hỏi: Trong câu “わたしは にほんごが _ ます。”, bạn nên chọn từ nào để nói “Tôi có thể nói tiếng Nhật” một cách đúng? Đây là câu rất quan trọng khi bạn muốn giới thiệu bản thân hoặc hỏi về khả năng giao tiếp tiếng Nhật.
- はなして
- はなせ
- はなす
- はなし
Đáp án
Đáp án đúng là 2. はなせ (hanase) – nghĩa là “có thể nói”. Đây là thể khả năng của động từ はなす (話す), có nghĩa là “nói”.
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn nói bạn có khả năng làm gì, bạn dùng thể khả năng của động từ. Động từ はなす (話す) nghĩa là “nói”. Để chuyển sang thể khả năng, bạn thay đuôi -す bằng -せる, và với các động từ nhóm 1 như はなす, hình thức này trở thành はなせる. Tuy nhiên trong câu này, phần ます ở cuối được dùng nên chúng ta chọn dạng rút gọn はなせ (bỏ る) để nối với ます thành はなせます. Vậy はなせ ở đây là thể khả năng, nghĩa là “có thể nói”. Đây là một cách nói phổ biến để diễn tả năng lực tiếng Nhật của bạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- はなして (hanashite) – là thể て của động từ はなす, có nghĩa là “nói và…”, thường dùng để nối câu: ほんをよんで、はなして。”Đọc sách rồi nói chuyện.”
- はなす (hanasu) – động từ cơ bản, nghĩa là “nói”. Ví dụ: にほんごをはなす。”Nói tiếng Nhật.” Nhưng trong câu “にほんごが _ ます” cần thể khả năng.
- はなし (hanashi) – danh từ nghĩa là “cuộc nói chuyện, câu chuyện”. Ví dụ: おもしろいはなし。”Câu chuyện thú vị.” Nhưng đây không phải là động từ nên không thể đi với ます.
Ví dụ
- わたしはにほんごがはなせます。 (わたしはにほんごがはなせます) – Tôi có thể nói tiếng Nhật.
- せんせいはよくかんじをはなせます。 (せんせいはよくかんじをはなせます) – Giáo viên có thể nói kanji rất tốt.
- このくにのことばをはなせますか。 (このくにのことばをはなせますか) – Bạn có thể nói tiếng của đất nước này không?
- かいしゃのともだちはにほんごをはなせます。 (かいしゃのともだちはにほんごをはなせます) – Bạn đồng nghiệp ở công ty có thể nói tiếng Nhật.
Hội thoại mẫu
A:にほんごがはなせますか? — Bạn có thể nói tiếng Nhật không?
B:はい、すこしはなせます。 — Vâng, tôi có thể nói một chút.
A:どこでにほんごをならいましたか? — Bạn đã học tiếng Nhật ở đâu?
B:がっこうでならいました。 — Tôi đã học ở trường.
A:いいですね。がんばってください。 — Tốt quá, hãy cố gắng nhé.
B:ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Khi giới thiệu khả năng bản thân khi gặp đồng nghiệp hay trong phỏng vấn.
- Khi trả lời câu hỏi về khả năng nói tiếng Nhật trong cuộc sống hoặc công việc.
- Khi tham gia lớp học tiếng Nhật, giáo viên sẽ hỏi bạn có thể nói thế nào.
- Trên giấy tờ hoặc đăng ký khi cần điền thông tin về kỹ năng ngôn ngữ.