も trong tiếng Nhật JLPT N1: Cách dùng và ví dụ thực tế

も trong tiếng Nhật JLPT N1: Cách dùng và ví dụ thực tế

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu có từ 「も」 mà chưa chắc chắn cách dùng? Trong bài này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của 「も」, từ đó tự tin nói chuyện và làm việc với người Nhật. Cùng xem ví dụ và các tình huống liên quan nhé.

Câu hỏi

デザイン _ さることながら、せいのうも すばらしい。

Câu hỏi: Trong câu 「デザイン _ さることながら、せいのうも すばらしい。」 bạn sẽ chọn trợ từ nào điền vào chỗ trống? Câu này rất quan trọng để nói về hai điểm nổi bật của một sản phẩm hoặc vật gì đó, cả “thiết kế” và “hiệu suất” đều được nhấn mạnh.

  1. は
  2. が
  3. も
  4. に

Đáp án

3. も (mo): nghĩa là ‘cũng’, là trợ từ nhấn mạnh cả hai sự vật hoặc tính chất cùng quan trọng. Kanji: も (thường viết bằng hiragana).

Vì sao?

Trợ từ 「も」 dùng để thể hiện ý nghĩa ‘cũng vậy’, nhấn mạnh thêm một đặc điểm hoặc sự vật được xem như quan trọng không kém phần trước đó. Trong câu, người nói muốn nhấn mạnh không chỉ thiết kế mà cả hiệu suất cũng rất tuyệt vời. Vì vậy, 「デザインも」 có nghĩa là ‘thiết kế cũng (tuyệt vời)’, dù không dùng 「は」 hay 「が」 nhưng vẫn làm rõ phần thiết kế và hiệu suất là hai điểm nổi bật. Trợ từ này thường dùng để liệt kê hoặc nhấn mạnh nhiều yếu tố tương đương. Đây là điểm ngữ pháp nâng cao JLPT N1 giúp bạn nói tự nhiên hơn trong công việc, ví dụ khi giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả máy móc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. は (wa): là trợ từ đánh dấu chủ đề, ví dụ: 「デザインは大切です。」(Thiết kế thì quan trọng.) Nhưng trong câu này dùng は sẽ phân biệt và không nhấn mạnh cả hai yếu tố.
  • 2. が (ga): là trợ từ chủ ngữ, ví dụ: 「せいのうがいいです。」(Hiệu suất tốt.) Nhưng dùng が thay cho も sẽ không liên kết thiết kế và hiệu suất cùng nhấn mạnh.
  • 4. に (ni): là trợ từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: 「工場に行きます。」(Tôi đi đến nhà máy.) Không dùng được trong câu này.

Ví dụ

  1. この機械はデザインも性能も優れています。 (このきかいはデザインもせいのうもすぐれています。) Chiếc máy này thiết kế cũng như hiệu suất đều xuất sắc.
  2. 彼は仕事も勉強もがんばっています。 (かれはしごともべんきょうもがんばっています。) Anh ấy cố gắng cả công việc và học tập.
  3. 日本語もベトナム語も話せます。 (にほんごもべとなむごもはなせます。) Tôi có thể nói cả tiếng Nhật và tiếng Việt.
  4. 今週は忙しいが、来週も忙しいです。 (こんしゅうはいそがしいが、らいしゅうもいそがしいです。) Tuần này bận nhưng tuần sau cũng bận.

Hội thoại mẫu

A: この製品はどこがいいですか? — Sản phẩm này tốt ở điểm nào?
B: デザインもさることながら、性能もすばらしいです。 — Thiết kế thì đã đẹp, mà hiệu suất cũng rất tuyệt.
A: そうですか。使いやすいですか? — Vậy à. Dùng có dễ không?
B: はい、操作も簡単です。 — Vâng, thao tác cũng rất đơn giản.
A: ありがとうございます。買いたいです。 — Cảm ơn bạn. Tôi muốn mua rồi.
B: ぜひどうぞ。 — Mời bạn nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói về nhiều đặc điểm tốt của sản phẩm, máy móc hoặc vật dụng trong công việc.
  • Khi muốn nhấn mạnh rằng một người hay vật có nhiều phẩm chất/bài học quan trọng cùng tồn tại.
  • Trong báo cáo hay giới thiệu sản phẩm ở công ty, dùng để liệt kê các điểm mạnh một cách tự nhiên và trang trọng.
  • Trong các cuộc hội thoại với đồng nghiệp, cấp trên hoặc khách hàng để mô tả một thực tế hoặc đánh giá chung.
上部へスクロール