![忙しい (いそがしい) - Nghĩa là bận rộn [JLPT N5]](https://qpid.info/wp-content/uploads/qpid-socialcast/q0-vi-20260925162155-819x1024.png)
Bạn đã bao giờ nghe từ ‘忙しい’ trong tiếng Nhật chưa? Đây là một từ rất quan trọng và thường gặp khi bạn làm việc tại Nhật. Hiểu và dùng đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và sếp. Hôm nay, chúng ta cùng học về từ ‘忙しい’ nhé!
Câu hỏi
「忙しい」の 読み方は?
Câu hỏi: 『忙しい』đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Đây là từ bạn rất hay nghe khi mọi người kể về công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
- しずか
- あぶない
- きれい
- いそがしい
Đáp án
4. いそがしい
Ý nghĩa: bận rộn, nhiều việc phải làm
Kanji: 忙しい (いそがしい)
Vì sao?
Từ 『忙しい』có nghĩa là bận rộn, không có nhiều thời gian rảnh. Kanji 忙 được tạo thành từ bộ ‘心’ (trái tim) và bộ ‘亡’ thường liên quan đến cảm giác mất mát, ám chỉ tâm trạng bối rối, căng thẳng. Do đó, khi dùng từ này, bạn cảm thấy trong lòng có rất nhiều việc phải làm, không thể nghỉ ngơi. Từ này rất phổ biến trong công việc, khi bạn hoặc đồng nghiệp nói về lịch trình kín mít hay ngày nhiều việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しずか (静か) – yên tĩnh
Ví dụ: 公園は静かです。
(こうえんはしずかです。)
Công viên rất yên tĩnh. - あぶない (危ない) – nguy hiểm
Ví dụ: ここは危ない場所です。
(ここはあぶないばしょです。)
Đây là nơi nguy hiểm. - きれい (綺麗) – đẹp, sạch sẽ
Ví dụ: 部屋はきれいです。
(へやはきれいです。)
Phòng rất sạch sẽ và đẹp.
Ví dụ
- 明日も忙しいです。
(あしたもいそがしいです。)
Ngày mai cũng bận rộn. - 忙しいから、休みたいです。
(いそがしいから、やすみたいです。)
Tôi muốn nghỉ ngơi vì bận quá. - 今週はずっと忙しいです。
(こんしゅうはずっといそがしいです。)
Tuần này tôi luôn bận rộn. - 忙しい時は助けてください。
(いそがしいときはたすけてください。)
Khi bận, hãy giúp tôi nhé.
Hội thoại mẫu
A: 今日も忙しいですか?
(きょうもいそがしいですか?)
Bạn hôm nay có bận không?
B: はい、とても忙しいです。仕事が多いです。
(はい、とてもいそがしいです。しごとがおおいです。)
Có, tôi rất bận. Công việc nhiều lắm.
A: 無理しないでね。
(むりしないでね。)
Đừng làm quá sức nhé.
B: ありがとう。がんばります。
(ありがとう。がんばります。)
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng.
Dùng khi nào?
- Khi đồng nghiệp hỏi bạn có nhiều công việc không: 『忙しい?』
- Trên bảng thông báo công việc có thể ghi: 『忙しい時はヘルプを呼んでください』- Khi bạn bận, hãy gọi hỗ trợ.
- Trong thời tiết hoặc thời gian cao điểm (ví dụ: lễ tết), mọi người thường nói 『いつもより忙しい』- Bận hơn bình thường.
- Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể dùng để nói mình không có thời gian rảnh: 『今忙しいから、後で話そう』- Tôi đang bận, nói chuyện sau nhé.