
Chào bạn! Khi học tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt trong trình độ N1, bạn sẽ gặp nhiều cách diễn đạt khiến bạn phân vân. Câu hỏi hôm nay nói về cách dùng của từ べくも trong câu: かれのきもちはしるべくもない. Biết được cách dùng chính xác của từ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách diễn đạt phủ định mạnh trong tiếng Nhật. Hãy cùng mình tìm hiểu nhé!
Câu hỏi
かれの きもちは しる _ ない。
Câu hỏi là: 『かれの きもちは しる _ ない。』(Cảm xúc của anh ấy không thể nào biết được). Bạn chọn đúng từ nào điền vào chỗ trống?
Câu này rất quan trọng vì giúp bạn biết cách nói rằng “hoàn toàn không thể làm điều gì đó” trong tiếng Nhật cấp độ N1.
- ところも
- わけも
- はずも
- べくも
Đáp án
べくも (bekumo): nghĩa là “không thể nào”, “không thể được”. Đây là cách nói phủ định mạnh, thể hiện rằng điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không thể làm được. Ví dụ trong câu này, “かれの きもちは しる べくも ない” nghĩa là “Hoàn toàn không thể biết được cảm xúc của anh ấy”.
Vì sao?
べくもない là một cụm từ kết hợp giữa động từ thể ý chí (ví dụ như するべく) và もない để thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, mang ý “không thể nào”, “làm sao có thể”. Nó thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh việc điều gì đó là không thể. Trong câu này, しる (知る – biết) được dùng với べくもない để nói rằng “không có cách nào biết”.
Chữ kanji của べく có thể viết là “為く” nhưng thường viết bằng hiragana trong các trường hợp này, vì đây là mẫu ngữ pháp, không phải động từ bình thường.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところも (tokoromo): có nghĩa là “ngay cả” hay “cũng không”.
例: あそこに行くところもない。 (あそこにいくところもない。 Không có chỗ nào để đi đến đó.) - わけも (wakemo): thường dùng trong cụm “わけもない” nghĩa là “rất dễ”, “không có lý do gì”.
例: そんなことはわけもない。 (そんなことはわけもない。 Chuyện đó rất dễ dàng.) - はずも (hazumo): dùng trong “はずもない” nghĩa là “không có khả năng”, “chắc chắn không”.
例: 彼がそんなことをするはずもない。 (かれがそんなことをするはずもない。 Anh ấy chắc chắn không làm chuyện đó.)
Ví dụ
- 彼の気持ちは知るべくもない。 (かれのきもちはしるべくもない。 Không thể biết được cảm xúc của anh ấy.)
- そんな難しい問題は解くべくもない。 (そんなむずかしいもんだいはとくべくもない。 Không thể nào giải quyết được vấn đề khó như thế.)
- あの人の考えは理解すべくもない。 (あのひとのかんがえはりかいすべくもない。 Không thể hiểu được suy nghĩ của người đó.)
- 事故の原因は調べるべくもない。 (じこのげんいんはしらべるべくもない。 Không có cách nào để điều tra nguyên nhân tai nạn.)
Hội thoại mẫu
A: 彼の本当の気持ち、知りたい? — Bạn có muốn biết cảm xúc thật của anh ấy không?
B: 知るべくもないよ、全然わからない。 — Không thể biết được đâu, hoàn toàn không hiểu gì.
A: そうだね、彼はあまり話さないからね。 — Đúng vậy, anh ấy ít nói mà.
B: うん、だから予想するしかない。 — Ừ, nên chỉ còn cách đoán thôi.
Dùng khi nào?
- Dùng khi bạn muốn nói rằng “hoàn toàn không thể làm/biết điều gì đó” trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ báo cáo, văn viết.
- Thường xuất hiện trong các câu liên quan đến việc không thể nắm bắt thông tin, cảm xúc hay giải quyết vấn đề.
<li