警察官 nghĩa là gì? Đọc thế nào? JLPT N5

警察官 nghĩa là gì? Đọc thế nào? JLPT N5

Bạn đã bao giờ nghe đến từ 警察官 trong tiếng Nhật chưa? Đây là một từ rất hay gặp, nhất là khi bạn sống và làm việc tại Nhật Bản. Biết cách đọc và hiểu nghĩa từ này sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn, đặc biệt khi gặp cảnh sát hoặc nghe thông tin về an toàn.

Câu hỏi

「警察官」の 読み方は?

Câu hỏi: Bạn biết cách đọc của từ 警察官 trong tiếng Nhật không? Đây là một từ quan trọng vì liên quan đến công việc và an ninh hàng ngày tại Nhật.

  1. けいさつかん
  2. てんいん
  3. のうか
  4. うんてんしゅ

Đáp án

Đáp án đúng là けいさつかん (keisatsukan), nghĩa là “cảnh sát” hay “cảnh sát viên”. Kanji của từ là 警察官.

Vì sao?

Từ 警察官 gồm ba phần: 警察 (けいさつ, keisatsu) có nghĩa là cảnh sát, và 官 (かん, kan) nghĩa là viên chức hoặc quan chức. Khi gộp lại, 警察官 chỉ người làm nghề cảnh sát. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật vì cảnh sát thường xuất hiện ở nơi công cộng, sân ga, hoặc khi có sự cố. Các bạn thực tập sinh nên học từ này để nhận biết khi ai đó nói về cảnh sát hoặc cần giúp đỡ. Kanji 警 chỉ ý nghĩa cảnh báo, cảnh giác; 察 nghĩa là quan sát, kiểm tra; còn 官 là chỉ người làm việc chính phủ hoặc nhà nước. Bạn cũng sẽ gặp từ 警察 (keisatsu) nhiều lần trong tin tức hoặc biển báo.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • てんいん (ten’in) – nhân viên cửa hàng. 例: コンビニの店員さんはとても親切です。(こんびにのてんいんさんはとてもしんせつです) – Nhân viên cửa hàng tiện lợi rất thân thiện.
  • のうか (nouka) – nông dân. 例: 日本の農家はお米を作っています。(にほんののうかはおこめをつくっています) – Nông dân Nhật Bản trồng lúa gạo.
  • うんてんしゅ (untenshu) – tài xế. 例: タクシーの運転手さん、駅までお願いします。(たくしーのうんてんしゅさん、えきまでおねがいします) – Anh tài xế taxi ơi, hãy chở tôi đến ga nhé.

Ví dụ

  1. 警察官が道で立っています。(けいさつかんがみちでたっています) – Cảnh sát đang đứng trên đường.
  2. 困ったときは警察官に頼んでください。(こまったときはけいさつかんにたのんでください) – Khi gặp khó khăn, hãy nhờ cảnh sát giúp đỡ.
  3. この交差点にはいつも警察官がいます。(このこうさてんにはいつもけいさつかんがいます) – Ở ngã tư này lúc nào cũng có cảnh sát túc trực.
  4. 警察官の仕事は人々の安全を守ることです。(けいさつかんのしごとはひとびとのあんぜんをまもることです) – Công việc của cảnh sát là bảo vệ an toàn cho mọi người.

Hội thoại mẫu

A: あの人は誰ですか? — Người kia là ai vậy?
B: あれは警察官です。 — Đó là cảnh sát.
A: 警察官は何をしていますか? — Cảnh sát đang làm gì vậy?
B: 道路の安全を守っています。 — Họ đang bảo đảm an toàn trên đường.
A: もし困ったら、警察官に助けを求めますね。 — Nếu gặp rắc rối, tôi sẽ nhờ cảnh sát giúp.
B: そうですね、いつでも頼ってください。 — Đúng rồi, luôn luôn có thể nhờ họ.

Dùng khi nào?

  • Nhận diện cảnh sát khi bạn cần trợ giúp trong thành phố hoặc nhà máy.
  • Hiểu các biển báo hoặc bản tin liên quan đến cảnh sát và an ninh.
  • Giao tiếp với cảnh sát khi gặp sự cố hoặc cần hỏi đường.
  • Nghe hiểu cuộc gọi hoặc thông báo bằng tiếng Nhật liên quan đến cảnh sát.
上部へスクロール