そうに nghĩa là gì? Học cách dùng そうに trong tiếng Nhật JLPT N2

そうに nghĩa là gì? Học cách dùng そうに trong tiếng Nhật JLPT N2

Bạn có biết câu 『こんなてんきでは、かれはき_ない』 dùng từ nào điền vào cho đúng không? Trong tiếng Nhật, từ そうに rất phổ biến và rất cần thiết khi bạn muốn mô tả cảm giác một việc gì đó có vẻ như sắp xảy ra hoặc trạng thái của ai đó. Chúng ta sẽ học cách sử dụng そうに để bạn có thể dùng ngay vào công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

こんな てんきでは、かれは き _ ない。

Trong câu 『こんなてんきでは、かれはき_ない』, bạn nên điền từ nào để câu đúng và tự nhiên? Câu này rất quan trọng vì liên quan đến cách diễn tả trạng thái hay cảm nhận về một hành động hoặc sự việc.

  1. ところも
  2. そうに
  3. ように
  4. べきも

Đáp án

そうに (sou ni) có nghĩa là ‘có vẻ, trông như’ trong tiếng Nhật. Kanji thường dùng là 『様に』 nhưng そうに thường viết ở dạng kana. Nó diễn tả cảm giác, phán đoán dựa trên nhìn hoặc nghe thấy.

Vì sao?

Từ そうに dùng để mô tả ấn tượng hoặc cảm giác của người nói về hành động hoặc trạng thái có thể xảy ra. Trong câu trên, そうに đi với thể phủ định để diễn tả ‘anh ấy không có vẻ sẽ đến’ vì thời tiết xấu. Kanji 『様』 có nghĩa là kiểu dáng, trạng thái, nên そうに được dùng để chỉ ra vẻ bề ngoài hoặc cảm giác về tình huống. Đây là cách nói trang trọng, thường gặp ở trình độ từ N2 trở lên.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところも (tokoro mo) – ‘cũng ở chỗ’ hoặc ‘cũng điểm đó’: 例えば『ここは駅から遠いところもある』(ここはえきからとおいところもある) – “Ở đây cũng có chỗ xa ga”
  • ように (yō ni) – ‘để mà’ hoặc ‘như là’: 例えば『忘れないようにメモしてください』(わすれないようにめもしてください) – “Hãy ghi chú để không quên”
  • べきも (beki mo) – không phải từ đúng, thường dùng べきで, nghĩa là ‘nên làm’: 例えば『早く帰るべきだ』(はやくかえるべきだ) – “Nên về sớm”

Ví dụ

  1. 今日は雨が強いから、彼は来そうにない。(きょうはあめがつよいから、かれはきそうにない) – Hôm nay mưa to nên có vẻ anh ấy sẽ không đến.
  2. その料理はおいしそうに見えます。(そのりょうりはおいしそうにみえます) – Món ăn đó trông có vẻ ngon.
  3. 子どもは遊びそうに喜んでいます。(こどもはあそびそうによろこんでいます) – Đứa trẻ có vẻ vui chơi sắp tới.
  4. あの山は登りそうにないです。(あのやまはのぼりそうにないです) – Ngọn núi đó có vẻ không thể leo được.

Hội thoại mẫu

A: 今日の天気はどう? — Thời tiết hôm nay thế nào?
B: 雨が降りそうにないよ。 — Trông có vẻ trời không mưa.
A: そう?じゃあ、散歩に行こうか。 — Vậy à? Thế mình đi dạo nhé.
B: うん、でも風が強そうに感じる。 — Ừ, nhưng có vẻ gió mạnh đấy.

Dùng khi nào?

  • Nghe dự báo thời tiết nói trời có vẻ sắp mưa, bạn sẽ nghe hoặc dùng そうに để nói cảm nhận.
  • Khi mô tả về vẻ ngoài hay trạng thái dự đoán của một việc, ví dụ: món ăn có vẻ ngon, người có vẻ mệt.
  • Trong các câu phủ định để nói việc gì đó có vẻ không xảy ra, như câu ví dụ về việc ai đó không tới do thời tiết xấu.
上部へスクロール