しか nghĩa là gì? Cách dùng しか trong câu tiếng Nhật N4

しか nghĩa là gì? Cách dùng しか trong câu tiếng Nhật N4

Khi bạn muốn nói rằng thứ gì đó chỉ có một lượng rất ít hoặc không nhiều hơn, trong tiếng Nhật bạn thường dùng từ しか. Đây là một từ quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong cuộc sống và công việc ở Nhật. Hôm nay chúng ta cùng học về cách dùng しか qua câu ví dụ đơn giản nhé.

Câu hỏi

100えん _ ありません。

Trong câu 100えん _ ありません。, bạn nên chọn từ nào để làm câu đúng nghĩa? Đây là câu bạn thường nghe khi nói về số tiền hoặc vật có số lượng hạn chế, rất cần thiết khi bạn muốn nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài số lượng ấy.

  1. しか
  2. まで
  3. でも
  4. だけ

Đáp án

しか (shika): chỉ có, không hơn
Trong câu này, しか dùng sau số đếm và trước thể phủ định để nói rằng chỉ có 100 yên và không có gì nhiều hơn.

Vì sao?

しか là một từ giúp biểu đạt ý nghĩa “chỉ có” hoặc “ngoài ra không”. Nó được kết hợp với thể phủ định để nhấn mạnh rằng số lượng hoặc phạm vi rất hạn chế. Ví dụ: これしかない (chỉ có thế này thôi).
Kanji của しか không có vì đây là từ phiên âm. Từ này rất hay xuất hiện khi bạn muốn nói rõ rằng mình không còn gì khác, hay không đủ số lượng.
Đặc điểm quan trọng là しか luôn đi với câu thể phủ định, và không đi với câu khẳng định.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • まで (made): đến, cho đến
    例: 学校まで歩きます。
    (がっこうまであるきます。)
    Tôi đi bộ đến trường.
  • でも (demo): thậm chí, cũng
    例: コーヒーでも飲みますか。
    (コーヒーでものみますか。)
    Bạn có uống cả cà phê không?
  • だけ (dake): chỉ, thôi
    例: これだけください。
    (これだけください。)
    Cho tôi chỉ cái này thôi.

Ví dụ

  1. 100えんしかありません。
    (ひゃくえんしかありません。)
    Tôi chỉ có 100 yên thôi.
  2. 時間が10分しかありません。
    (じかんがじゅっぷんしかありません。)
    Chỉ có 10 phút thôi.
  3. これしか食べられません。
    (これしかたべられません。)
    Tôi chỉ có thể ăn cái này thôi.
  4. 1人しか行きません。
    (ひとりしかいきません。)
    Chỉ có một người đi thôi.

Hội thoại mẫu

A: お金はいくらありますか? — Bạn có bao nhiêu tiền?
B: 100えんしかありません。 — Tôi chỉ có 100 yên thôi.
A: それだけですか? — Chỉ có vậy thôi à?
B: はい、だから買えません。 — Vâng, nên tôi không thể mua được.
A: わかりました。 — Tôi hiểu rồi.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói với đồng nghiệp hoặc khi mua hàng rằng chỉ có một số tiền nhất định, ví dụ:”100えんしかない。”
  • Người làm trong nhà máy muốn nói số lượng vật liệu hoặc sản phẩm rất giới hạn sẽ dùng しか cùng số đếm.
  • Khi bạn muốn giải thích không còn gì khác ngoài thứ đó, trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi làm giấy tờ liên quan đến số lượng.
上部へスクロール