
Chào bạn, hôm nay chúng ta sẽ học một từ rất quan trọng và rất hay gặp trong đời sống hàng ngày ở Nhật, đó là từ 帽子 (ぼうし) có nghĩa là mũ. Khi bạn đi làm hay ra ngoài, mũ là vật dụng cần thiết để bảo vệ đầu bạn khỏi nắng hoặc giữ ấm. Vì vậy, hiểu và biết cách dùng từ này sẽ giúp bạn dễ nói chuyện hơn với đồng nghiệp và người Nhật quanh bạn.
Câu hỏi
「帽子」の 読み方は?
Từ 帽子 đọc thế nào trong tiếng Nhật? Biết cách đọc và ý nghĩa đúng rất quan trọng để bạn nói về mũ – món đồ bạn thường dùng khi đi làm hoặc ra ngoài trời.
- さいふ
- めがね
- ぼうし
- かぎ
Đáp án
3. ぼうし (boushi) nghĩa là mũ, 帽子
Vì sao?
Từ 帽子 gồm hai chữ kanji: 帽 nghĩa là mũ, và 子 nghĩa là con cái, nhưng ở đây 子 thường chỉ là phần âm đọc hỗ trợ. Bạn đọc là ぼうし. Đây là từ dùng để chỉ các loại mũ đội đầu để che nắng, giữ ấm hay làm đẹp. Bạn sẽ thường nghe từ này trong cuộc sống khi nói về đồng phục công sở, đồ bảo hộ trên công trường hoặc khi đi ra ngoài trời nắng. Từ này thuộc trình độ N5 – trình độ cơ bản, nên bạn nên nhớ kỹ cách đọc và sử dụng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- さいふ (saifu) nghĩa là ví tiền. 例: 財布をなくしました。(さいふをなくしました。Tôi đã làm mất ví.)
- めがね (megane) nghĩa là kính mắt. 例: 新しい眼鏡を買いました。(あたらしいめがねをかいました。Tôi đã mua kính mới.)
- かぎ (kagi) nghĩa là chìa khóa. 例: 家の鍵が見つかりません。(いえのかぎがみつかりません。Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà.)
Ví dụ
- 帽子をかぶって、暑さから頭を守りましょう。(ぼうしをかぶって、あつさからあたまをまもりましょう。Hãy đội mũ để bảo vệ đầu khỏi nóng.)
- 仕事では安全のためにヘルメットや帽子が必要です。(しごとではあんぜんのためにヘルメットやぼうしがひつようです。Trong công việc, để an toàn bạn cần đội mũ bảo hộ hoặc mũ.)
- 夏は帽子を忘れずに持って行ってください。(なつはぼうしをわすれずにもっていってください。Mùa hè đừng quên mang theo mũ.)
- 帽子が好きで毎日違うデザインを使います。(ぼうしがすきでまいにちちがうデザインをつかいます。Tôi thích mũ và mỗi ngày dùng kiểu khác nhau.)
Hội thoại mẫu
A: 帽子を持っていますか? — Bạn có mang mũ không?
B: はい、仕事の時に帽子をかぶります。 — Vâng, tôi đội mũ khi làm việc.
A: どんな帽子ですか? — Bạn đội mũ kiểu gì?
B: 工事現場用のヘルメットと、外出用の帽子です。 — Tôi có mũ bảo hộ cho công trường và mũ đi ra ngoài.
A: それは大事ですね。 — Điều đó rất quan trọng đấy.
B: はい、毎日使っています。 — Vâng, tôi dùng hàng ngày.
Dùng khi nào?
- Trường học và công việc có thể yêu cầu đội mũ bảo hộ hoặc mũ đồng phục.
- Bạn nghe từ 帽子 khi mua đồ ở cửa hàng quần áo hoặc hỏi thời tiết.
- Thông báo an toàn tại công trường, yêu cầu đội mũ bảo hộ.
- Người già, trẻ em thường đội 帽子 khi ra ngoài để tránh nắng hoặc giữ ấm.