ふまれ (踏まれ) nghĩa là ‘bị giẫm lên’ – JLPT N4

ふまれ (踏まれ) nghĩa là 'bị giẫm lên' - JLPT N4

Bạn có biết từ ふまれ (踏まれ) nghĩa là gì không? Từ này thường xuất hiện khi chúng ta muốn nói bị ai đó hoặc cái gì đó giẫm lên. Hiểu rõ cách dùng từ này rất quan trọng, nhất là khi bạn làm việc hoặc đi lại trên tàu điện ở Nhật. Hôm nay, mình sẽ giải thích từ ふまれ và cách dùng trong thực tế nhé.

Câu hỏi

でんしゃで あしを _ ました。

Câu hỏi: Trong câu でんしゃで あしを _ ました。(Tôi bị giẫm lên chân trên tàu điện), nên điền chữ nào vào chỗ trống để câu đúng? Bạn cần hiểu cách dùng thể bị động của động từ.

  1. ふまれ
  2. ふませ
  3. ふんで
  4. ふみ

Đáp án

ふまれ (踏まれ) nghĩa là ‘bị giẫm lên’. Đây là thể bị động của động từ 踏む (ふむ), nghĩa là ‘giẫm, dẫm lên’. Khi bạn nói でんしゃで あしを ふまれました nghĩa là ‘Tôi bị giẫm chân trên tàu điện’. Đây là cách nói khi chân bạn bị ai đó vô tình giẫm lên.

Vì sao?

Động từ 踏む (ふむ) có nghĩa là giẫm lên, đạp lên. Khi sử dụng thể bị động, động từ thường có dạng động từ gốc + れる (đối với nhóm 1 và nhóm 2 động từ). Vì 踏む thuộc nhóm 1, thể bị động được tạo thành 踏まれる (ふまれる). Thể bị động dùng để diễn tả việc chủ thể bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác, ví dụ như bị giẫm lên.

Trong câu でんしゃで あしを _ ました, ta cần dùng ふまれ để biểu thị ‘bị giẫm lên’. Các lựa chọn khác sai vì không đúng dạng bị động hoặc không đúng cách chia động từ.

Chữ kanji 踏 (ふむ) có nghĩa là giẫm, nhìn giống chân đang đạp lên mặt đất, rất dễ nhớ. Khi học, bạn có thể liên tưởng đến hình ảnh chân giẫm lên đất để nhớ chữ này.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ふませ: Không phải dạng bị động. Ví dụ: 母に料理を作らせました。(ははに りょうりを つくらせました) – Tôi đã bắt mẹ làm món ăn.
  • ふんで: Đây là thể て của 踏む, dùng cho câu nối hoặc yêu cầu, không phải thể bị động. Ví dụ: 電車で他の人の足をふんでしまいました。(でんしゃで ほかのひとの あしを ふんで しまいました) – Tôi vô tình giẫm lên chân người khác trên tàu điện.
  • ふみ: Đây là động từ gốc 踏む chưa chia, không đúng ngữ pháp trong câu này. Ví dụ: 足を踏みました。(あしを ふみました) – Tôi đã giẫm lên chân.

Ví dụ

  1. 電車で足を踏まれました。(でんしゃで あしを ふまれました) – Tôi bị giẫm chân trên tàu điện.
  2. 仕事中に機械に指を踏まれました。(しごとちゅうに きかいに ゆびを ふまれました) – Tôi bị máy giẫm vào ngón tay khi làm việc.
  3. 駅で急いでいたので足を踏んでしまいました。(えきで いそいでいたので あしを ふんで しまいました) – Vì vội ở ga nên tôi đã giẫm phải chân ai đó.
  4. 誰かに靴を踏まれた感じがします。(だれかに くつを ふまれた かんじがします) – Tôi cảm giác bị ai đó giẫm vào giày.

Hội thoại mẫu

A: 電車で足を踏まれたんですか? — Bạn bị giẫm chân trên tàu điện hả?
B: はい、混んでいたから痛かったです。 — Vâng, do đông người nên rất đau.
A: 痛そうですね。大丈夫ですか? — Nghe có vẻ đau nhỉ. Có sao không?
B: 少し赤くなりましたが、すぐに治りそうです。 — Chân hơi đỏ một chút nhưng có vẻ sẽ nhanh khỏi.
A: 気を付けてくださいね。 — Hãy cẩn thận nhé.

Dùng khi nào?

  • Thông báo trong nhà ga hoặc trên tàu về việc trông chừng không để bị người khác giẫm chân.
  • Nói chuyện khi bạn bị vô tình giẫm chân ở nơi đông người, như nhà máy hoặc cửa hàng tiện lợi.
  • Báo cáo với sếp hoặc bạn bè về tai nạn nhỏ khi làm việc, ví dụ bị máy móc đè chân.
  • Đọc cảnh báo hoặc hướng dẫn an toàn tại chỗ làm, nơi dễ bị lạc bước hoặc bước nhầm lên chân người khác.
上部へスクロール