
Bạn đã bao giờ nghe từ ‘鍵’ trong tiếng Nhật chưa? Đây là một trong những từ vựng rất quan trọng và thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn sống xa nhà và cần bảo vệ tài sản của mình. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ này nhé.
Câu hỏi
「鍵」の 読み方は?
Câu hỏi: 『鍵』được đọc là gì? Việc biết cách đọc từ này rất quan trọng, vì bạn hay gặp từ này khi khóa cửa hoặc nói về chìa khóa ở chỗ làm và trong cuộc sống hàng ngày.
- かぎ
- めがね
- ぼうし
- とけい
Đáp án
Đáp án đúng là『かぎ』(kagi), nghĩa là chìa khóa (鍵).
Vì sao?
『鍵』là từ dùng để gọi chiếc chìa khóa – vật dùng để mở hoặc khóa cửa, két sắt, hay ngăn kéo. Kanji này có bộ ‘金’ liên quan đến kim loại, vì chìa khóa thường làm bằng kim loại. Từ ‘かぎ’ rất phổ biến, dễ gặp khi bạn vào nhà hoặc lúc làm thủ tục giữ tài sản. Ngoài ra, trong công việc, bạn cũng sẽ dùng từ này khi nói về việc kiểm tra hay mở khóa máy móc. Nắm chắc từ này giúp bạn hiểu rõ hơn văn hóa, công việc và cuộc sống ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- めがね (megane) – kính mắt: 例: 私は毎日めがねをかけます。- Tôi đeo kính mỗi ngày.
- ぼうし (boushi) – mũ: 例: このぼうしはとても暑いです。- Chiếc mũ này rất nóng.
- とけい (tokei) – đồng hồ: 例: とけいを見てください。- Hãy xem đồng hồ.
Ví dụ
- 家の鍵を忘れました。 (いえのかぎをわすれました。) Tôi quên chìa khóa nhà rồi.
- 鍵をしっかりかけてください。 (かぎをしっかりかけてください。) Hãy khóa chặt cửa nhé.
- 仕事が終わったら、事務所の鍵を閉めます。 (しごとがおわったら、じむしょのかぎをしめます。) Sau khi tan làm, tôi đóng khóa văn phòng.
- 鍵をなくしてしまいました。 (かぎをなくしてしまいました。) Tôi đã làm mất chìa khóa mất rồi.
Hội thoại mẫu
A: この鍵は誰のですか? — Đây là chìa khóa của ai vậy? B: 会社の鍵です。 — Đây là chìa khóa công ty.
A: 仕事が終わったら、鍵をかけますか? — Sau khi làm xong việc, anh có khóa cửa không? B: はい、必ず鍵をかけます。 — Vâng, tôi nhất định khóa cửa.
A: 家の鍵も持っていますか? — Anh cũng mang chìa khóa nhà không? B: はい、いつも持っています。 — Vâng, tôi luôn mang theo.
Dùng khi nào?
- Khi đi làm, bạn sẽ nghe hoặc nói về『鍵』khi cần khóa hay mở cửa công ty, phòng máy hoặc nhà ở.
- Trong gia đình, bạn dùng từ này để gọi chìa khóa nhà, cửa phòng, két sắt.
- Trên biển báo hoặc hướng dẫn an toàn, thường có cảnh báo về việc giữ『鍵』an toàn để tránh mất mát.
- Khi nói chuyện với đồng nghiệp hay bạn bè về việc mang theo hay làm mất chìa khóa, bạn sẽ dùng từ『鍵』rất nhiều.