
Bạn có biết từ ‘遊ぶ’ trong tiếng Nhật đọc là gì không? Đây là một động từ cơ bản được dùng nhiều trong cuộc sống và công việc hàng ngày ở Nhật. Biết cách đọc và dùng từ này giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và bạn bè. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng từ ‘遊ぶ’ nhé!
Câu hỏi
「遊ぶ」の 読み方は?
Câu hỏi: 『遊ぶ』 có cách đọc như thế nào? Đây là câu hỏi quan trọng vì ‘遊ぶ’ là từ dùng rất phổ biến khi nói về hoạt động vui chơi, giải trí sau giờ làm việc hoặc vào cuối tuần.
- なく
- わらう
- あそぶ
- およぐ
Đáp án
あそぶ (asobu) nghĩa là ‘chơi, đi chơi’ và được viết bằng kanji là 遊ぶ.
Vì sao?
Từ ‘遊ぶ’ là động từ trong tiếng Nhật mang nghĩa ‘chơi, vui chơi’ rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Kanji ‘遊’ có bộ ‘しんにょう’ (chân) biểu thị đi lại, và phần trên ‘方’ kết hợp tạo thành ý nghĩa đi chơi, di chuyển để vui vẻ. ‘遊ぶ’ thường dùng khi nói đến các hoạt động như chơi thể thao, đi dạo hoặc tham gia các trò chơi giải trí. Hiểu từ này giúp bạn dễ dàng miêu tả thời gian rảnh rỗi và giao tiếp với đồng nghiệp về sở thích cá nhân.
Vì sao các đáp án khác sai?
- なく (naku) – ‘khóc’. Ví dụ: 子供が泣いています。(こどもがないています。) – Đứa trẻ đang khóc.
- わらう (warau) – ‘cười’. Ví dụ: みんなが笑っています。(みんながわらっています。) – Mọi người đang cười.
- およぐ (oyogu) – ‘bơi’. Ví dụ: プールで泳ぎます。(プールでおよぎます。) – Tôi bơi ở bể bơi.
Ví dụ
- 子供たちが公園で遊んでいます。(こどもたちがこうえんであそんでいます。) – Các em nhỏ đang chơi ở công viên.
- 週末は友達と遊びに行きます。(しゅうまつはともだちとあそびにいきます。) – Cuối tuần tôi đi chơi với bạn bè.
- 仕事の後でゲームを遊びます。(しごとのあとでゲームをあそびます。) – Sau giờ làm tôi chơi game.
- 休みの日に自然の中で遊ぶのが好きです。(やすみのひにしぜんのなかであそぶのがすきです。) – Tôi thích chơi ở ngoài thiên nhiên vào ngày nghỉ.
Hội thoại mẫu
A: 週末は何をしますか? (しゅうまつはなにをしますか?) – Cuối tuần bạn làm gì?
B: 友達と公園で遊びます。 (ともだちとこうえんであそびます。) – Tôi sẽ chơi với bạn ở công viên.
A: いいですね。どんな遊びですか? (いいですね。どんなあそびですか?) – Hay quá nhỉ. Bạn chơi những trò gì?
B: サッカーやバドミントンを遊びます。 (サッカーやバドミントンをあそびます。) – Tôi chơi bóng đá và cầu lông.
Dùng khi nào?
- Trên bảng thông báo về các hoạt động ngoại khóa hoặc sinh hoạt của công ty thường có chữ 遊ぶ khi nói về các hoạt động vui chơi.
- Khi đồng nghiệp hỏi bạn cuối tuần làm gì, bạn có thể dùng 遊ぶ để nói về việc đi chơi, giải trí.
- Ở các bảng chỉ dẫn sân chơi, công viên thường dùng 遊ぶ hoặc 遊具 (đồ chơi ngoài trời) để hướng dẫn.
- Trong báo cáo và tin tức thời tiết, nếu đề cập đến tận hưởng ngày nghỉ với gia đình hay bạn bè cũng có thể gặp 遊ぶ.