ものだから nghĩa là gì? Học cách dùng ‘ものだから’ trong tiếng Nhật JLPT N3

ものだから nghĩa là gì? Học cách dùng 'ものだから' trong tiếng Nhật JLPT N3

Khi bạn muốn giải thích lý do hoặc nguyên nhân xảy ra một việc gì đó trong tiếng Nhật, có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau. Một trong những câu nối phổ biến trong tiếng Nhật JLPT N3 là ‘ものだから’. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học rõ cách dùng của ‘ものだから’ và khác biệt với các cấu trúc nối khác. Bạn sẽ hiểu cách dùng đúng và gặp dùng hàng ngày khi học tiếng Nhật và làm việc ở Nhật.

Câu hỏi

みちが こんで いた _、ちこくして しまった。

Bạn có biết cách dùng cấu trúc ものだから trong câu dưới đây không? Đây là câu rất hay gặp khi bạn muốn lý giải nguyên nhân.
みちが こんで いた _、ちこくして しまった。– Vì đường đông nên tôi đã bị muộn.

Hiểu cấu trúc này sẽ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn khi đồng nghiệp hoặc bạn bè giải thích lý do một việc gì đó.

  1. はずだから
  2. ものだから
  3. ことだから
  4. わけだから

Đáp án

Đáp án đúng là 2. ものだから. Đọc là mono dakara, có nghĩa là ‘vì (lý do đó)’ hoặc ‘bởi vì’. Trong tiếng Nhật, ‘ものだから’ dùng để giải thích lý do, nguyên nhân một cách tự nhiên trong văn nói hơn là những câu trang trọng.

Vì sao?

‘ものだから’ là một từ nối dùng để nói lý do, nguyên nhân của một sự việc. Khác với ‘から’ chỉ đơn giản là ‘vì’, ‘ものだから’ mang nghĩa giải thích lý do với cảm giác nhẹ nhàng và tự nhiên hơn. ‘もの’ có nghĩa là ‘vật’ hoặc ‘việc’, còn ‘だから’ nghĩa là ‘bởi vì’, ghép lại là ‘bởi vì việc này’.
Ví dụ: 仕事が忙しいものだから、なかなか会えません。_Vì công việc bận nên tôi khó mà gặp bạn được._
Ngoài ra, ‘ものだから’ thường dùng khi nói lý do cá nhân hoặc là lời giải thích cho một việc gì đó xảy ra (thường là những chuyện bất đắc dĩ). Đây là điểm khác biệt nhỏ so với các câu nối khác trong đề.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • はずだから(hazu dakara)- ‘vì chắc chắn’ hoặc ‘vì dự đoán’ ví dụ: 明日は雨が降るはずだから、傘を持って行きます。_Vì dự đoán ngày mai trời mưa nên tôi mang ô đi._
  • ことだから(koto dakara)- ‘vì (vấn đề gì đó)’, thường dùng trong câu nói về tình huống chung chung, ít dùng để nói lý do cá nhân, ví dụ: あの人のことだから、遅刻すると思います。_Vì là người đó nên tôi nghĩ sẽ muộn._
  • わけだから(wake dakara)- ‘vì vậy mà’ dùng để kết luận hay giải thích rõ lý do, ví dụ: 彼は日本語が上手なわけだから、日本に長く住んでいる。_Vì anh ấy giỏi tiếng Nhật nên sống lâu ở Nhật._

Ví dụ

  1. みちがこんでいたものだから、ちこくしてしまった。
    (みちがこんでいたものだから、ちこくしてしまった。)
    Vì đường đông nên tôi đã bị muộn.
  2. 雨がふっていたものだから、かさを忘れたことに気づかなかった。
    (あめがふっていたものだから、かさをわすれたことにきづかなかった。)
    Bởi vì trời mưa nên tôi không nhận ra mình quên ô.
  3. けがをしたものだから、しばらく仕事を休むことにした。
    (けがをしたものだから、しばらくしごとをやすむことにした。)
    Vì bị thương, tôi quyết định nghỉ việc một thời gian.
  4. かぜをひいたものだから、はたらくのがたいへんだった。
    (かぜをひいたものだから、はたらくのがたいへんだった。)
    Bởi vì bị cảm, làm việc rất vất vả.

Hội thoại mẫu

A: どうしてちこくしたの? — Tại sao cậu bị muộn?
B: みちがこんでいたものだから、バスがなかなか来なかったんだ。 — Vì đường đông nên xe buýt đến muộn.
A: そうか。気をつけてね。— Hiểu rồi, cẩn thận nhé.
B: ありがとう。これからは早めに出るよ。 — Cảm ơn, từ giờ sẽ đi sớm hơn.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong các cuộc hội thoại giải thích lý do cá nhân, như đi làm muộn, xin nghỉ ốm.
  • Nghe trong các cuộc nói chuyện hàng ngày từ đồng nghiệp hoặc bạn bè khi họ chia sẻ nguyên nhân một sự cố.
  • Xuất hiện trong văn nói hơn là văn viết chính thức, giúp câu nói nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
  • Gặp khi xem tin tức giải thích nguyên nhân của một sự việc, ví dụ thời tiết, giao thông.
上部へスクロール