
Bạn học tiếng Nhật và gặp chữ “米”. Bạn thắc mắc chữ này đọc thế nào và nghĩa ra sao? Trong bài này, mình sẽ giúp bạn hiểu từ “米” (kome) nghĩa là gì, cách đọc, và cách sử dụng từ này trong đời sống và công việc ở Nhật. Từ này rất quan trọng vì cơm là món ăn chính người Nhật dùng hàng ngày.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
「米」の 読み方は?
Câu hỏi: 「米」chữ này đọc thế nào? Biết cách đọc đúng giúp bạn hiểu khi nghe đồng nghiệp nói về thức ăn hoặc vật liệu liên quan đến gạo.
- おかし
- くだもの
- こめ
- べんとう
Đáp án
Đáp án đúng là こめ (kome), nghĩa là gạo, chữ kanji là 米.
Vì sao?
Chữ 米 (こめ) có nghĩa là gạo – nguyên liệu cơ bản làm cơm, món ăn chính ở Nhật. Kanji này cũng được dùng trong nhiều từ liên quan đến gạo như 『精米』(せいまい) nghĩa là gạo đã được xay bỏ vỏ, hay 『米国』(べいこく) nghĩa là nước Mỹ, dựa trên nghĩa rộng của 米 là hạt gạo. Từ này rất phổ biến khi bạn đi chợ, cửa hàng thực phẩm hay nghe công nhân nói về nguyên liệu ở nhà máy thực phẩm. Đọc đúng こめ sẽ giúp bạn hiểu nhanh và giao tiếp hiệu quả hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- おかし (okashi) nghĩa là đồ ngọt, bánh kẹo. Ví dụ: おかしを食べました。(おかしをたべました。) Tôi đã ăn đồ ngọt.
- くだもの (kudamono) nghĩa là trái cây. Ví dụ: くだものはおいしいです。(くだものはおいしいです。) Trái cây rất ngon.
- べんとう (bentou) nghĩa là hộp cơm hộp, thường ăn ở chỗ làm. Ví dụ: 今日のお昼はべんとうです。(きょうのおひるはべんとうです。) Trưa nay tôi ăn hộp cơm hộp.
Ví dụ
- お米を買いにスーパーへ行きました。(おこめをかいにすーぱーへいきました。) Tôi đã đi siêu thị để mua gạo.
- 毎日ご飯を食べます。(まいにちごはんをたべます。) Tôi ăn cơm mỗi ngày.
- 精米したお米は白くてきれいです。(せいまいしたおこめはしろくてきれいです。) Gạo đã xay bỏ vỏ thì trắng và đẹp.
- 農家の人はたくさんの米を作ります。(のうかのひとはたくさんのこめをつくります。) Người nông dân trồng nhiều gạo.
Hội thoại mẫu
A: 今日のご飯は何ですか?— Hôm nay cơm là món gì vậy?
B: お米と野菜の炒め物です。— Là cơm và món xào rau.
A: お米はどこで買いますか?— Mua gạo ở đâu vậy?
B: 近くのスーパーで買いますよ。— Mua ở siêu thị gần đây đó.
A: 便利ですね。— Thuận tiện quá.
B: はい、毎週買っています。— Vâng, mình mua hàng tuần.
Dùng khi nào?
- Trên nhãn gạo bán ở cửa hàng, thường ghi 米 (こめ) hoặc ご飯 (ごはん).
- Trong các cuộc hội thoại ở bếp ăn công nghiệp, nói về nguyên liệu nấu cơm.
- Trong thời tiết hoặc tin tức: nói về mùa vụ gạo ở Nhật.
- Khi mua đồ ăn chuẩn bị bữa trưa như hộp cơm bentou, hoặc đồ dùng liên quan đến bữa ăn.
👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.