Kowagatte nghĩa là gì? (こわがって) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Kowagatte nghĩa là gì? (こわがって) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N4

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu: いもうとは いぬを _ います。Bạn không chắc từ nào điền vào chỗ trống. Từ cần biết là こわがって – cách nói thể hiện bạn hoặc người khác đang sợ hãi. Đây là từ rất hay dùng nếu bạn muốn nói ai đó đang sợ một con vật hay một việc gì đó.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Bài viết này dành cho bạn để hiểu rõ nghĩa, cách dùng, và luyện tập từ này qua ví dụ và hội thoại thực tế. Bạn sẽ tự tin dùng từ này khi nói về cảm xúc của người khác trong công việc hoặc cuộc sống thường ngày ở Nhật.

Câu hỏi

いもうとは いぬを _ います。

Câu hỏi: Trong câu いもうとは いぬを _ います。, bạn nên chọn từ nào để câu có nghĩa Em gái sợ chó?

Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn nói chính xác cảm xúc của người khác.

  1. こわがって
  2. こわいと
  3. こわい
  4. こわくて

Đáp án

Đáp án đúng là: こわがって (kowagatte). Từ này nghĩa là rụt rè, sợ hãi, lo sợ. Kanji của nó là 怖がって. Đây là dạng て của động từ 怖がる, có nghĩa là ‘sợ, cảm thấy sợ’.

Vì sao?

Tại sao phải chọn こわがって? Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn diễn tả cảm xúc sợ hãi của người khác, bạn dùng động từ 怖がる (こわがる). Bạn không thể dùng tính từ こわい (怖い) trực tiếp đằng sau động từ います. Ví dụ いもうとが いぬを こわい です không đúng ngữ pháp.

Ở đây, từ こわがって là dạng て của 怖がる dùng nối với います để nói hành động đang xảy ra, nghĩa là em gái đang sợ chó.

Kanji 怖 có bộ Tử (子) và bộ Khẩu (口), dễ nhớ là khi ai đó mở miệng nói về điều gì gây sợ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • こわいと (kowaito) nghĩa là ‘nếu sợ’ nhưng không hợp ngữ pháp trong câu này. Ví dụ: こわいと、行きません。 (Nếu sợ thì tôi không đi.)
  • こわい (kowai) là tính từ nghĩa là ‘sợ’, nhưng không dùng nối sau động từ います. Ví dụ: いぬは こわいです。 (Con chó thì đáng sợ.)
  • こわくて (kowakute) là dạng て của tính từ こわい, dùng để nối câu hay liệt kê nguyên nhân, không dùng với います. Ví dụ: いぬが こわくて、近づけません。 (Tôi sợ chó nên không thể lại gần.)

Ví dụ

  1. いもうとは 犬(いぬ)を こわがっています。 (いもうとは いぬを こわがっています。) — Em gái đang sợ con chó.
  2. 工場(こうじょう)で こわがっている ともだちは いませんか? (こうじょうで こわがっている ともだちは いませんか?) — Bạn có bạn bè nào đang sợ ở nhà máy không?
  3. お年寄り(おとしより)は 大きい犬を こわがります。 (おとしよりは おおきいいぬを こわがります。) — Người già thì hay sợ chó lớn.
  4. 子供(こども)は 暗(くら)い場所(ばしょ)を こわがっています。 (こどもは くらいばしょを こわがっています。) — Trẻ con đang sợ nơi tối.

Hội thoại mẫu

A: いもうとは 犬を こわがっていますか? — Em gái bạn có sợ chó không?

B: はい、とても こわがっています。 — Vâng, em ấy rất sợ.

A: どうしてですか? — Tại sao vậy?

B: 子供の時に 犬に かまれたからです。 — Vì hồi nhỏ em ấy bị chó cắn.

Dùng khi nào?

  • Khi muốn nói ai đó đang sợ một con vật hoặc một việc gì, ví dụ: đồng nghiệp sợ thử thiết bị mới.
  • Những lúc bạn nghe người khác kể cảm xúc lo sợ trong câu chuyện.
  • Có thể nghe trong báo cáo về an toàn lao động: ‘Người mới vào công ty có thể sẽ こわがっている khi làm việc với máy mới’.
  • Dùng trong câu chuyện hàng ngày khi nói về trẻ em hoặc người lớn có phản ứng sợ hãi.

👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.

上部へスクロール