
Bạn có biết cách dùng よう trong câu tiếng Nhật chưa? Đây là ngữ pháp quan trọng ở trình độ N1, dùng để diễn tả điều gì đó rất nghiêm trọng hoặc không được phép xảy ra. Khi làm việc ở Nhật, bạn sẽ nghe hoặc cần dùng câu này khi nhắc đến sự cố hoặc lỗi sai. Hãy cùng học để nói đúng và hiểu chính xác!
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
しっぱいし _ ものなら、おおごとだ。
Câu hỏi: Trong câu 「しっぱいし _ ものなら、おおごとだ。」, bạn điền gì vào chỗ trống? Việc hiểu cách dùng よう rất quan trọng khi bạn muốn nói về tình huống giả định có thể xảy ra khi làm việc.
- ない
- よう
- る
- た
Đáp án
Đáp án đúng là: 2. よう
読み方 (đọc): よう
Ý nghĩa: Nếu mà… (dùng để diễn tả giả định, nhất là việc không mong muốn xảy ra)
Kanji: dùng chữ ー (thường viết ở hiragana よう như ở đây)
Vì sao?
よう ở đây là dạng biểu thị giả định trong tiếng Nhật, giống như ‘nếu mà’ hoặc ‘giả sử mà’. Câu 「しっぱいしようものなら、おおごとだ。」có nghĩa là ‘Nếu mà thất bại thì sẽ là chuyện lớn’. Đây là cách nói nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng nếu có sự việc không tốt xảy ra. Bạn thường gặp ようものなら khi muốn cảnh báo hay nói về tình huống rất nghiêm trọng hay nguy hiểm.
この文の「ようものなら」は、「万一~したら大変だ」という意味があり、話し手の強い心配や警告を表します。Kanji 「失敗」(しっぱい) nghĩa là thất bại, sai lầm, rất thường dùng trong công việc.
Ví dụ bạn làm sai hoặc hỏng máy, ai đó nói câu này để nhắc bạn cẩn thận, tránh sai sót.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ない (nai) – Phủ định
例:ミスはしないように気をつけています。 (みすはしないようにきをつけています。) Tôi cẩn thận để không mắc lỗi.
Không phù hợp ở chỗ trống vì câu mẫu cần biểu thị giả định không tốt xảy ra. - る (ru) – Đuôi động từ nhóm I, II
例:エラーが起きると困ります。 (えらーがおきるとこまります。) Nếu xảy ra lỗi thì phiền. - た (ta) – Thì quá khứ
例:失敗したら、またやり直しましょう。 (しっぱいしたら、またやりなおしましょう。) Nếu thất bại thì làm lại.
Đúng là thể quá khứ giả định, nhưng cấu trúc đúng ở đây là ようものなら
Ví dụ
- ルールを破ろうものなら、すぐに注意されます。 (るーるをやぶろうものなら、すぐにちゅういされます。) Nếu mà bạn vi phạm luật, sẽ bị nhắc ngay lập tức.
- 大事な機械を壊そうものなら、仕事が止まってしまう。 (だいじなきかいをこわそうものなら、しごとがとまってしまう。) Nếu làm hỏng máy quan trọng, công việc sẽ dừng lại.
- 遅刻しようものなら、上司に怒られますよ。 (ちこくしようものなら、じょうしにおこられますよ。) Nếu bạn mà đến muộn thì sếp sẽ nổi giận đấy.
- 使い方を間違えようものなら、事故になるかもしれません。 (つかいかたをまちがえようものなら、じこになるかもしれません。) Nếu dùng sai cách thì có thể gây tai nạn.
Hội thoại mẫu
A:新しい機械、使い方わかる? — Bạn có biết cách dùng máy mới không?
B:まだちょっと心配だよ。失敗しようものなら、大変だからね。 — Tôi vẫn hơi lo chút. Nếu mà thất bại thì to chuyện đó.
A:そうだね。気をつけて作業しよう。 — Đúng rồi. Hãy cẩn thận làm việc nhé.
B:はい、ミスしようものなら困るから。 — Vâng, nếu mắc lỗi thì sẽ rắc rối.
Dùng khi nào?
- Câu nhắc nhở, cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng khi làm sai, đặc biệt trong môi trường công việc như nhà máy, xây dựng.
- Thông báo hoặc quy định nội bộ nơi làm việc để tránh vi phạm quy tắc dẫn đến phiền toái.
- Nghe thấy trong các cuộc họp an toàn hoặc huấn luyện khi nhấn mạnh việc tuân thủ quy trình.
- Dùng trong giao tiếp giữa đồng nghiệp hoặc với cấp trên khi muốn nhấn mạnh rủi ro của sai sót.
👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.