Ijou nghĩa là gì? (いじょう) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Ijou nghĩa là gì? (いじょう) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Bạn đã gặp câu: やくそくした _、まもらなければ ならない。Bạn có biết đáp án đúng là từ nào? Từ いじょう (以上) thường xuất hiện khi nói về giới hạn hoặc điều kiện quan trọng. Hiểu từ này sẽ giúp bạn nói và nghe trong nhiều tình huống như yêu cầu công việc hay quy tắc công ty ở Nhật.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

やくそくした _、まもらなければ ならない。

Câu hỏi là: やくそくした _、まもらなければ ならない。(Nếu đã hứa _ thì phải giữ lời.) Bạn chọn từ nào đúng nhất trong 4 lựa chọn? Việc hiểu câu này rất quan trọng để biết cách thể hiện tính nghiêm túc khi thực hiện điều gì đó.

  1. かぎり
  2. いじょう
  3. うえ
  4. ところ

Đáp án

いじょう (ijou) nghĩa là ‘hơn, trên, trở lên’, được viết bằng kanji là 以上.

Vì sao?

Từ いじょう (以上) thường dùng để diễn tả ý ‘từ một điểm nào đó trở lên’, ví dụ như ‘hơn một giới hạn’, hoặc ‘trên mức đó’. Trong câu: やくそくした以上、まもらなければならない。Có nghĩa là ‘Một khi đã hứa thì phải giữ lời’. 以上 kết nối ý kiện, nhấn mạnh một điều gì đó không thể bỏ qua, cần được tuân thủ. 以上 không chỉ là số lượng mà còn dùng trong ngữ cảnh pháp luật, công việc, hay các quy tắc xã hội ở Nhật. Ngoài ra, いじょう cũng hay xuất hiện trong các câu như ‘三人以上’ (ba người trở lên) hay ‘予定以上に早い’ (nhanh hơn dự định).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かぎり (kagiri) – “giới hạn, trong phạm vi”. Ví dụ:
    約束した限り、責任があります。 (やくそくしたかぎり、せきにんがあります。) Có trách nhiệm trong phạm vi đã hứa.
  • うえ (ue) – “trên, phía trên”. Ví dụ:
    机の上に本があります。 (つくえのうえにほんがあります。) Có sách trên bàn.
  • ところ (tokoro) – “địa điểm, chỗ”. Ví dụ:
    今、食事をしているところです。 (いま、しょくじをしているところです。) Tôi đang ăn cơm đây.

Ví dụ

  1. 約束した以上、守らなければなりません。 (やくそくしたいじょう、まもらなければなりません。) Một khi đã hứa thì phải giữ lời.
  2. 3時間以上働きました。 (さんじかんいじょうはたらきました。) Tôi đã làm việc hơn 3 tiếng.
  3. これ以上遅れると、怒られますよ。 (これいじょうおくれると、おこられますよ。) Nếu bạn đến muộn hơn nữa, sẽ bị mắng đấy.
  4. 参加者は20人以上です。 (さんかしゃはにじゅうにんいじょうです。) Có hơn 20 người tham gia.

Hội thoại mẫu

A: 新しい仕事の規則を読んだ? — Bạn đã đọc quy định công việc mới chưa?
B: うん、約束した以上、守らなければならないね。 — Vâng, một khi đã hứa thì phải giữ lời đúng không?
A: そうだね。遅刻は3回以上は注意されるよ。 — Đúng rồi. Nếu trễ quá 3 lần thì sẽ bị nhắc.
B: 気をつけよう。 — Mình sẽ chú ý hơn.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về giới hạn thời gian hoặc số lượng, ví dụ hơn 3 tiếng, hơn 5 người (3時間以上、5人以上).
  • Trong câu đảm bảo hoặc yêu cầu phải làm gì đó một khi điều kiện đã được thiết lập, ví dụ ‘hứa thì phải giữ’.
  • Thông báo ở nơi làm việc về yêu cầu hoặc quy định cần tuân thủ, như ‘これ以上は事故です’ (hơn mức này là tai nạn).
  • Xem bản tin thời tiết hay hướng dẫn phòng tránh thiên tai: ‘降水確率20%以上’ (xác suất mưa trên 20%).

👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.

上部へスクロール