Ppanashi nghĩa là gì? (っぱなし) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N2

Ppanashi nghĩa là gì? (っぱなし) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N2

Bạn có bao giờ nghe người Nhật nói về việc “để đồ vật hay việc gì đó cứ như vậy mà không dọn dẹp hay thay đổi”? Từ っぱなし dùng rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn nói về việc giữ nguyên một trạng thái không thay đổi. Hiểu rõ cách dùng っぱなし sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn ở nơi làm việc và trong đời sống Nhật Bản.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

でんきを つけ _ で ねて しまった。

Câu hỏi: Trong câu 「でんきを つけ _ で ねて しまった。」, từ nào điền vào chỗ trống phù hợp để diễn tả việc “bật điện và ngủ quên không tắt”? Hiểu từ này giúp bạn mô tả chính xác các hành động bạn hoặc người khác vô tình làm ở nơi làm việc hoặc nhà trọ.

  1. っぱなし
  2. がち
  3. きり
  4. ぎみ

Đáp án

1. っぱなし (ppanashi) nghĩa là để nguyên một trạng thái, tiếp tục như vậy mà không thay đổi. Kanji không có, đây là cách nói rút gọn của 「っぱなしにする」.

Vì sao?

「っぱなし」là cách biểu hiện dùng để nói về việc một hành động hoặc trạng thái được giữ nguyên mà không được điều chỉnh, dừng lại hoặc hoàn thành. Ví dụ như bật điện rồi để đó không tắt, hoặc mở cửa sổ mà không đóng lại. Đây thường dùng khi nói về việc vô tình hoặc không chú ý khiến một việc gì đó tiếp tục xảy ra. Trong tiếng Nhật, nó có thể liên quan đến việc có chút tiêu cực, vì để nguyên trạng thái như vậy có thể gây phiền phức hoặc không an toàn. Bạn thấy っぱなし trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày như bảo trì máy móc, dọn dẹp, hoặc các cảnh báo về an toàn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • がち (gachi) nghĩa là thường hay, có xu hướng làm gì đó. Ví dụ: 「彼は遅刻しがちです。」(かれはちこくしがちです。Anh ta thường hay đi muộn.)
  • きり (kiri) nghĩa là chỉ có, hoặc kể từ khi. Ví dụ: 「彼と会ったきりです。」(かれとあったきりです。Tôi chỉ gặp anh ấy mỗi một lần.)
  • ぎみ (gimi) biểu thị cảm giác hơi, hoặc có một chút hướng về một trạng thái nào đó. Ví dụ: 「疲れぎみです。」(つかれぎみです。Tôi cảm thấy hơi mệt.)

Ví dụ

  1. 電気をつけっぱなしで寝てしまった。(でんきをつけっぱなしでねてしまった。Tôi đã ngủ quên trong khi để nguyên đèn bật.)
  2. 窓を開けっぱなしにしないでください。(まどをあけっぱなしにしないでください。Xin đừng để cửa sổ mở hoài như vậy.)
  3. パソコンをつけっぱなしにして帰るのは良くないです。(パソコンをつけっぱなしにしてかえるのはよくないです。Việc để máy tính bật nguyên mà về là không tốt.)
  4. お湯を沸かしっぱなしにすると危ないです。(おゆをわかしっぱなしにするとあぶないです。Việc đun nước sôi mà để nguyên không tắt là nguy hiểm.)

Hội thoại mẫu

A: 昨日、電気つけっぱなしで寝ちゃったよ。 — Hôm qua mình ngủ quên không tắt đèn đó. B: えー、それはもったいないね。 — Eh, thật lãng phí quá nhỉ. A: 寝ぼけてそのままにしちゃった。 — Mình mơ màng nên cứ để nguyên như vậy. B: 次から気をつけてね。 — Lần sau nhớ cẩn thận nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói về việc để máy móc, đèn hoặc thiết bị hoạt động liên tục mà không tắt.
  • Khi nhắc nhở đồng nghiệp hoặc bản thân về việc không quên tắt thiết bị để tiết kiệm điện và đảm bảo an toàn.
  • Khi mô tả trạng thái nào đó xảy ra liên tục hoặc giữ nguyên mà không thay đổi (ví dụ mở cửa sổ, để đồ đạc không dọn).
  • Trong các cảnh báo an toàn hoặc hướng dẫn sử dụng máy móc tại nơi làm việc.

👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.

上部へスクロール