Bunka nghĩa là gì? (文化) Văn hóa – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Bunka nghĩa là gì? (文化) Văn hóa – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Bạn đã biết chữ 文化 đọc là gì chưa? Từ này rất thông dụng khi bạn nói về văn hóa, phong tục ở Nhật hoặc ở nước bạn. Học từ này giúp bạn hiểu cách người Nhật nói về xã hội, thói quen, truyền thống. Cùng xem cách đọc, ý nghĩa và ví dụ thật hữu ích nhé!

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

「文化」の 読み方は?

Câu hỏi hôm nay là: 「文化」đọc như thế nào? Đây là từ hay gặp khi bạn nói về văn hóa hay đặc điểm xã hội một dân tộc, nên biết cách đọc để nghe, nói tốt với người Nhật.

  1. ぶんか
  2. けいざい
  3. せいじ
  4. かんきょう

Đáp án

Đáp án đúng là: ぶんか (bunka), nghĩa là “văn hóa” (文化).
Chữ kanji: 文化

Vì sao?

「文化」gồm hai chữ kanji: 文 (ぶん) nghĩa là văn bản, chữ viết, hoặc liên quan tới học thuật; 化 (か) nghĩa là biến hóa, thay đổi, hoặc phát triển. Kết hợp lại tạo thành từ “văn hóa”, nghĩa là tập hợp các giá trị, phong tục, truyền thống của một nhóm người hay quốc gia.

Từ này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, báo chí, tin tức, và cả trong công việc nếu bạn làm ở môi trường đa văn hóa hoặc trong ngành giáo dục, du lịch, dịch vụ. Biết đọc đúng sẽ giúp bạn tự tin khi nghe hay giải thích về những khía cạnh xã hội Nhật Bản.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • けいざい (keizai): kinh tế
    例:日本の経済は強いです。 – (にほんのけいざいはつよいです) – Kinh tế Nhật Bản mạnh.
  • せいじ (seiji): chính trị
    例:政治のニュースを毎日観ます。 – (せいじのにゅーすをまいにちみます) – Tôi xem tin chính trị mỗi ngày.
  • かんきょう (kankyō): môi trường
    例:環境を守るのは大切です。 – (かんきょうをまもるのはたいせつです) – Bảo vệ môi trường rất quan trọng.

Ví dụ

  1. 日本の文化を学びたいです。 – (にほんのぶんかをまなびたいです) – Tôi muốn học về văn hóa Nhật Bản.
  2. 仕事で文化の違いに注意しています。 – (しごとでぶんかのちがいにちゅういしています) – Tôi chú ý đến khác biệt văn hóa trong công việc.
  3. この町は伝統文化が残っています。 – (このまちはでんとうぶんかがのこっています) – Thị trấn này còn lưu giữ văn hóa truyền thống.
  4. 文化祭は楽しいイベントです。 – (ぶんかさいはたのしいいべんとです) – Lễ hội văn hóa là một sự kiện vui vẻ.

Hội thoại mẫu

A: 仕事で文化の違いを感じますか? — Làm việc bạn có cảm thấy sự khác biệt văn hóa không?

B: はい、日本の文化はとても面白いです。 — Vâng, văn hóa Nhật rất thú vị.

A: 例えばどんな文化ですか? — Ví dụ đó là những văn hóa gì?

B: 食事のマナーなどが違います。 — Ví dụ như cách ăn uống và phép lịch sự khác nhau.

Dùng khi nào?

  • Thường dùng khi nói về văn hóa Nhật Bản hoặc văn hóa của nước bạn trong cuộc sống, công việc.
  • Xuất hiện trong báo cáo, hội thảo, hoặc khi giải thích phong tục tập quán tại nơi làm việc.
  • Đọc trên biển quảng cáo sự kiện văn hóa, lễ hội hoặc phòng trưng bày nghệ thuật.
  • Dùng trong các câu chuyện giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè khi nói về sở thích, truyền thống.
上部へスクロール