
Bạn đã từng nghe từ まみれ trong tiếng Nhật chưa? Từ này rất hay dùng khi bạn muốn nói rằng một vật hoặc người bị phủ kín bởi thứ gì đó, ví dụ như bùn hoặc máu. Hiểu rõ cách dùng まみれ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi làm việc hoặc trò chuyện với đồng nghiệp người Nhật. Bài viết này sẽ giải thích từ まみれ, ví dụ thực tế, đoạn hội thoại và câu hỏi luyện tập giúp bạn nhớ lâu hơn.
Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.
Câu hỏi
こどもが どろ _ に なって あそんだ。
Câu hỏi: こどもが どろ _ に なって あそんだ。Bạn chọn từ nào đúng để điền vào chỗ trống? Việc này rất quan trọng để bạn miêu tả chính xác trạng thái của trẻ khi chơi với bùn.
- がち
- っぽい
- ぎみ
- まみれ
Đáp án
まみれ (mamire) có nghĩa là ‘đầy, phủ kín’. Kanji: 漬れ không thường dùng, thường viết kana. Từ này diễn tả việc bị dính đầy vật gì đó, ví dụ bùn đất hoặc máu.
Vì sao?
まみれ là một từ dùng để miêu tả tình trạng bị phủ kín hoặc dính đầy một chất nào đó. Ví dụ như どろまみれ (đầy bùn) hay 血まみれ (đầy máu). Từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về ai đó hoặc vật gì đó bị bẩn hoặc ngấm chất lỏng. Đây là từ thường gặp trong đời sống hàng ngày và công việc ở Nhật. Kanji まみれ không phổ biến nên thường viết bằng hiragana. Ở câu hỏi trên, vì trẻ chơi với bùn và bị dính đầy bùn, nên まみれ là đáp án chính xác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- がち (gachi) – có xu hướng, hay xảy ra. Ví dụ: 風邪(かぜ)をひきがちです。(かぜをひきがちです) Hay bị cảm cúm.
Dịch: Tôi hay bị cảm cúm. - っぽい (ppoi) – có vẻ như, giống như. Ví dụ: 子どもっぽい 行動(こうどう)をする。(こどもっぽい こうどう を する) Hành động giống trẻ con.
Dịch: Cư xử như trẻ con. - ぎみ (gimi) – có xu hướng, hơi hơi. Ví dụ: 最近眠(ねむ)りぎみだ。(さいきん ねむりぎみだ) Gần đây hơi buồn ngủ.
Dịch: Dạo này tôi hơi buồn ngủ.
Ví dụ
- 服が泥まみれになった。(ふくがどろまみれになった) Quần áo bị phủ kín bùn.
Dịch: Quần áo tôi bị dính đầy bùn. - 子どもが血まみれになって走ってきた。(こどもがちまみれになってはしってきた) Đứa trẻ chạy đến với đầy máu.
Dịch: Đứa trẻ chạy tới với người dính máu đầy. - 仕事で汗まみれになった。(しごとであせまみれになった) Tôi bị đẫm mồ hôi khi làm việc.
Dịch: Tôi đẫm mồ hôi khi làm việc. - このカーペットは泥まみれで洗わなければならない。(このカーペットはどろまみれであらわなければならない) Thảm này dính đầy bùn, phải giặt.
Dịch: Cái thảm này bị bao phủ bởi bùn, phải giặt nó.
Hội thoại mẫu
A: 子どもが遊んでいて服がどろまみれになったよ。
(こどもがあそんでいてふくがどろまみれになったよ) – Con tôi chơi đùa rồi quần áo bị dính đầy bùn rồi.
B: そうか。すぐ洗濯しよう。
(そうか。すぐせんたくしよう) – Vậy à, chúng ta đi giặt ngay nhé.
A: まみれってどういう意味?
(まみれってどういういみ?) – まみれ nghĩa là gì vậy?
B: 何かが体や物の表面にたくさんついていることだよ。
(なにかがからだやもののひょうめんにたくさんついていることだよ) – Là dính rất nhiều thứ lên người hoặc vật đó.
A: ああ、なるほど。ありがとう!
(ああ、なるほど。ありがとう!) – À, tôi hiểu rồi. Cảm ơn nhé!
Dùng khi nào?
- Người lao động thấy từ まみれ trong các biển báo vệ sinh, ví dụ 『油まみれの服』 (quần áo dính dầu) ở nhà máy.
- Nói chuyện với đồng nghiệp khi mô tả tình trạng quần áo, tay chân bị bẩn khi làm việc ngoài trời hoặc trong xưởng.
- Khi kể chuyện hoặc khi bị tai nạn công việc thường dùng 血まみれ (đầy máu) để mô tả tình trạng chảy máu.
- Trong dự báo thời tiết hoặc giao tiếp gia đình, ví dụ nói về quần áo trẻ nhỏ bị bẩn đầy bùn sau giờ chơi.