Kagiri nghĩa là gì? (かぎり) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Kagiri nghĩa là gì? (かぎり) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N3

Bạn học tiếng Nhật muốn biết từ “かぎり” có nghĩa là gì và cách sử dụng ra sao? Chữ này thường xuất hiện trong câu nói để diễn tả giới hạn hoặc phạm vi điều gì đó. Hiểu đúng cách dùng sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn với đồng nghiệp người Nhật. Hãy cùng tìm hiểu các ví dụ, đoạn hội thoại thật hay từ môi trường làm việc thực tế và bài tập để luyện ngay nhé!

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

わたしが しって いる _ では、かれは しんせつです。

Câu hỏi: Trong câu 「わたしが しって いる _ では、かれは しんせつです。」 bạn nên chọn từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Việc chọn đúng giúp bạn diễn đạt giới hạn thông tin mình biết một cách chính xác.

  1. かぎり
  2. いじょう
  3. ところ
  4. うち

Đáp án

Đáp án đúng là かぎり (kagiri), nghĩa là “chừng nào mà”, “trong phạm vi”. Kanji thường viết: 限り.

Vì sao?

「かぎり」là từ dùng để chỉ phạm vi giới hạn, nghĩa là “chừng nào mà”, “trong giới hạn của”. Trong câu này, nó cho biết rằng sự tử tế của anh ấy là điều bạn biết trong phạm vi giới hạn của thông tin bạn có. Kanji 限り có nghĩa là “giới hạn” hoặc “ranh giới” — dễ nhớ vì khi ta đã tới giới hạn thì không vượt qua được nữa. Từ này rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày và công việc, ví dụ khi bạn muốn nói “trong phạm vi biết của tôi…” hay “nếu không có gì thay đổi…”. Hiểu được “かぎり” giúp bạn diễn đạt rõ ràng hơn về giới hạn của thông tin hoặc hành động.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • いじょう (ijou) = “trở lên”, “hơn”. Ví dụ: 今日は30度以上です。 (きょうはさんじゅうどいじょうです。) Hôm nay nhiệt độ trên 30 độ.
  • ところ (tokoro) = “chỗ”, “lúc”. Ví dụ: 今、休んでいるところです。 (いま、やすんでいるところです。) Bây giờ tôi đang nghỉ ngơi.
  • うち (uchi) = “bên trong” hoặc “trong khoảng thời gian”, “khi”. Ví dụ: うちに帰ります。 (うちにかえります。) Tôi về nhà.

Ví dụ

  1. 私が知っている限り、彼は毎日遅刻しません。 (わたしがしっているかぎり、かれはまいにちちこくしません。) Trong phạm vi tôi biết, anh ấy không bao giờ đến muộn mỗi ngày.
  2. 天気予報による限り、明日は雨が降りません。 (てんきよほうによるかぎり、あしたはあめがふりません。) Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ không mưa.
  3. 会社の規則の限り、安全第一です。 (かいしゃのきそくのかぎり、あんぜんだいいちです。) Trong phạm vi quy định của công ty, an toàn là trên hết.
  4. 私の知る限り、この機械はまだ故障していません。 (わたしのしるかぎり、このきかいはまだこしょうしていません。) Trong phạm vi tôi biết, máy móc này chưa hỏng.

Hội thoại mẫu

A: 彼、どんな人ですか? (かれ、どんなひとですか?) Anh ấy là người như thế nào?

B: 私が知っている限り、とても親切な人です。 (わたしがしっているかぎり、とてもしんせつなひとです。) Theo tôi biết thì anh ấy rất tốt bụng.

A: 本当ですか?仕事はどうですか? (ほんとうですか?しごとはどうですか?) Thật à? Công việc thì sao?

B: 仕事も丁寧で、いつも助けてくれます。 (しごともていねいで、いつたすけてくれます。) Công việc cũng cẩn thận, anh ấy luôn giúp đỡ.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn diễn tả giới hạn kiến thức hoặc phạm vi thông tin mình biết tại nơi làm việc.
  • Sử dụng để nói về phạm vi áp dụng một quy tắc, luật lệ công ty.
  • Dùng trong báo cáo nơi làm việc, ví dụ “theo tôi biết”, “theo dự báo thời tiết”.
  • Thường gặp trên biển báo hay thông báo về giới hạn như “trong phạm vi cho phép” (許可の限り).
上部へスクロール