
Bạn đang học tiếng Nhật và muốn biết cách đọc từ 給料? Đây là một từ rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến công việc và thu nhập hàng tháng của bạn. Hiểu đúng và dùng chính xác từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong môi trường làm việc ở Nhật.
Câu hỏi
「給料」の 読み方は?
Bạn biết cách đọc của từ 給料 như thế nào không? Đây là từ bạn thường nghe khi nói về tiền lương ở công ty hoặc nhà máy, nên biết đúng cách đọc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn trong công việc.
- きゅうりょう
- やすみ
- ざんぎょう
- かいしゃ
Đáp án
Đáp án đúng: きゅうりょう (kyuuryou) — nghĩa là lương, tiền công. Kanji: 給料.
Vì sao?
Từ 給料 gồm hai chữ kanji: 給 (きゅう) có nghĩa là cấp phát, đưa ra, và 料 (りょう) có nghĩa là vật liệu, chi phí. Khi kết hợp, nó mang nghĩa lương hay tiền mà công ty trả cho bạn vì công việc bạn đã làm. Đây là từ dùng rất phổ biến trong các cuộc nói chuyện về công việc, hợp đồng lao động hay trong báo cáo tài chính cá nhân. Ở Nhật, nghe từ này nhiều trong các thông báo về tiền lương, bảng lương, hoặc khi bạn hỏi đồng nghiệp về tiền lương của họ.
Khi học từ 給料, bạn cũng nên nhớ từ liên quan như 給料日 (きゅうりょうび) – ngày nhận lương, 給料明細 (きゅうりょうめいさい) – bảng chi tiết lương, và 給料アップ – tăng lương.
Một mẹo nhớ kanji 給料 là: 給 có bộ kệ (糸) tượng trưng cho việc cung cấp, và 料 có bộ 米 – gạo, vật dụng quý giá, nên liên tưởng đến việc nhận được số tiền quý giá hàng tháng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- やすみ (yasumi) – Nghỉ, ngày nghỉ. 例文: 明日はやすみです。 (あしたはやすみです。) Hôm nay là ngày nghỉ.
- ざんぎょう (zangyou) – Làm thêm giờ. 例文: きょうはざんぎょうがあります。 (きょうはざんぎょうがあります。) Hôm nay tôi có làm thêm giờ.
- かいしゃ (kaisha) – Công ty. 例文: かいしゃにいきます。 (かいしゃにいきます。) Tôi đi đến công ty.
Ví dụ
- 給料は毎月25日に支払われます。 (きゅうりょうはまいつき25にちにしはらわれます。) Tiền lương được trả vào ngày 25 mỗi tháng.
- 給料明細を見せてください。 (きゅうりょうめいさいをみせてください。) Xin vui lòng cho tôi xem bảng chi tiết lương.
- 給料が上がって嬉しいです。 (きゅうりょうがあがってうれしいです。) Tôi rất vui vì lương đã tăng.
- 給料日まであと3日です。 (きゅうりょうびまであと3にちです。) Còn 3 ngày nữa đến ngày nhận lương.
Hội thoại mẫu
A: 今月の給料はもうもらいましたか? (こんげつのきゅうりょうはもうもらいましたか?) — Bạn đã nhận lương tháng này chưa?
B: はい、25日に給料が振り込まれました。 (はい、25にちにきゅうりょうがふりこまれました。) — Rồi, ngày 25 tôi đã được chuyển lương.
A: 給料明細は見ましたか? (きゅうりょうめいさいはみましたか?) — Bạn đã xem bảng chi tiết lương chưa?
B: まだです。でも、すぐに確認します。 (まだです。でも、すぐにかくにんします。) — Chưa, nhưng tôi sẽ kiểm tra ngay lập tức.
A: よかった。給料は大切ですからね。 (よかった。きゅうりょうはたいせつですからね。) — Tốt rồi. Tiền lương rất quan trọng mà.
Dùng khi nào?
- Nhân viên nghe từ 給料 khi nhận thông báo hoặc bảng tính lương hàng tháng.
- Từ 給料 được sử dụng khi ký hợp đồng lao động hoặc thương lượng công việc.
- Trò chuyện hàng ngày trong công ty về tiền thưởng, tiền lương hoặc làm thêm giờ.
- Ở các cửa hàng, nhà máy khi hỏi về chế độ trả lương, hay kỳ nghỉ lương tháng.