配慮 (はいりょ) nghĩa là gì? | Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

配慮 (はいりょ) nghĩa là gì? | Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

Khi học tiếng Nhật nâng cao, có nhiều từ khó đọc và dễ gây nhầm lẫn. Một trong số đó là từ 配慮 (はいりょ). Từ này rất hay xuất hiện trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật, đặc biệt khi bạn cần thể hiện sự quan tâm hoặc để ý đến người khác. Hiểu đúng và dùng chính xác từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp và cấp trên.

Câu hỏi

「配慮」 = ?

Từ 配慮 (はいりょ) có nghĩa là gì? Việc biết nghĩa từ này giúp bạn hiểu khi đồng nghiệp hoặc sếp nói về việc bạn cần quan tâm hoặc chú ý đến một vấn đề nào đó.

  1. はいりょ
  2. ばいりょ
  3. はいりょう
  4. はいりょん

Đáp án

1. はいりょ (配慮) — Sự quan tâm, sự xem xét chu đáo, để ý đến người khác hoặc tình huống.

Vì sao?

配慮 (はいりょ) là danh từ chỉ sự quan tâm, chú ý hoặc chăm sóc một cách cẩn thận để đảm bảo mọi thứ diễn ra tốt đẹp. Kanji 配 có nghĩa là ‘phân phát, sắp xếp’, còn 慮 nghĩa là ‘lo lắng, suy nghĩ’. Kết hợp lại, 配慮 có nghĩa là suy nghĩ và chuẩn bị chu đáo trước khi hành động để tránh gây phiền hà cho người khác. Trong môi trường làm việc ở Nhật, người ta rất coi trọng việc 配慮, từ cách ứng xử, làm việc nhóm đến việc chăm sóc khách hàng vì nó thể hiện sự lịch sự và trách nhiệm.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 2. ばいりょ (倍慮) — Không phải từ đúng. Ví dụ: この言葉は使いません。 (Từ này không dùng.)
  • 3. はいりょう (配量) — Nghĩa là ‘liều lượng phân phối’, khác với 配慮. 例:薬の配量を守ってください。 (Xin hãy tuân thủ liều lượng thuốc.)
  • 4. はいりょん — Không phải từ hợp lệ trong tiếng Nhật.

Ví dụ

  1. 職場での配慮が大切です。 (しょくばでのはいりょがたいせつです。) – Sự quan tâm tại nơi làm việc rất quan trọng.
  2. 彼は他人への配慮が足りない。 (かれはたにんへのはいりょがたりない。) – Anh ấy thiếu sự quan tâm đối với người khác.
  3. 会議の日時について配慮してください。 (かいぎのにちじについてはいりょしてください。) – Hãy chú ý đến thời gian họp.
  4. 配慮が行き届いたサービスを提供します。 (はいりょがいきとどいたサービスをていきょうします。) – Chúng tôi cung cấp dịch vụ với sự quan tâm chu đáo.

Hội thoại mẫu

田中さん:最近、仕事で配慮が足りないと言われました。 — Anh Tanaka: Gần đây tôi bị nói là thiếu quan tâm trong công việc.
鈴木さん:配慮は大事です。相手の気持ちを考えることですね。 — Anh Suzuki: Quan tâm rất quan trọng. Là nghĩ đến cảm xúc của người khác.
田中さん:そうですね。これからはもっと注意します。 — Anh Tanaka: Đúng vậy. Từ giờ tôi sẽ chú ý hơn.
鈴木さん:相談があれば、いつでも話してください。 — Anh Suzuki: Nếu anh cần tư vấn, hãy nói với tôi bất cứ lúc nào.

Dùng khi nào?

  • Khi sếp hoặc đồng nghiệp yêu cầu bạn chú ý đến cảm xúc hoặc tình hình người khác trong nhóm làm việc.
  • Trong báo cáo hoặc email, dùng để thể hiện bạn đã xem xét cẩn thận các vấn đề liên quan.
  • Nghe thấy trong các buổi họp nói về việc đảm bảo mọi người đều được quan tâm và không có ai bị bỏ sót.
  • Xuất hiện trên các biển nhắc nhở hoặc hướng dẫn trong nhà máy, yêu cầu người lao động chú ý đến an toàn và hoàn cảnh người khác.
上部へスクロール