顕在 – Đọc là けんざい (N1) – Ý nghĩa và cách sử dụng trong công việc

顕在 - Đọc là けんざい (N1) - Ý nghĩa và cách sử dụng trong công việc

Bạn đã từng thấy chữ 顕在 trong lúc học tiếng Nhật hay khi nghe đồng nghiệp nói chưa? Chữ này khá khó vì là từ N1, nhưng rất hay xuất hiện trong cuộc sống và công việc ở Nhật. Biết cách đọc và hiểu nghĩa của 顕在 sẽ giúp bạn giao tiếp và đọc tài liệu tốt hơn, nên hôm nay chúng ta sẽ học cùng nhau nhé!

Câu hỏi

「顕在」の 読み方は?

Câu hỏi là: 「顕在」được đọc như thế nào? Biết cách đọc đúng sẽ giúp bạn hiểu và ứng dụng từ này tốt hơn trong công việc hoặc khi xem báo cáo.

  1. しゅうれん
  2. すうせい
  3. せんざい
  4. けんざい

Đáp án

Đáp án đúng là けんざい (kenzai). 顕在 nghĩa là ‘hiện hữu rõ ràng, tồn tại một cách rõ ràng’. Kanji: 顕在.

Vì sao?

Từ 顕在 gồm hai chữ kanji: 顕 (hiện rõ) và 在 (tồn tại). Khi kết hợp lại, 顕在 có nghĩa là cái gì đó hiện rõ, dễ thấy hoặc chắc chắn tồn tại. Trong công việc, bạn có thể gặp từ này khi nói về các vấn đề, hiện tượng, hay sự thật đã hiển nhiên và không còn ẩn giấu nữa. Ví dụ như 顕在問題 (けんざいもんだい) nghĩa là vấn đề đã hiển nhiên, rõ ràng. Đây là từ dùng nhiều trong báo cáo và thảo luận kỹ thuật. Đọc sai thường gặp là nhầm thành せんざい hoặc すうせい vì nghe hơi giống, nên bạn nhớ kĩ phần けんざい nhé.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • しゅうれん (修練) – rèn luyện, luyện tập. 例: 毎日修練を続けています。 (まいにちしゅうれんをつづけています。 Tôi luyện tập hàng ngày.)
  • すうせい (彗星) – sao chổi. 例: 夜空に彗星が見えました。 (よぞらにすうせいがみえました。 Tôi đã nhìn thấy sao chổi trên bầu trời đêm.)
  • せんざい (洗剤) – chất tẩy rửa. 例: この洗剤はよく汚れを落とします。 (このせんざいはよくよごれをおとします。 Chất tẩy rửa này rất tốt để làm sạch vết bẩn.)

Ví dụ

  1. 工場では顕在する問題を早く見つけることが大切です。 (こうじょうではけんざいするもんだいをはやくみつけることがたいせつです。 Việc phát hiện sớm các vấn đề rõ ràng trong nhà máy rất quan trọng.)
  2. 市場には顕在化した需要があります。 (しじょうにはけんざいかしたじゅようがあります。 Thị trường có nhu cầu đã rõ ràng hiện hữu.)
  3. 彼の努力が顕在しています。 (かれのどりょくがけんざいしています。 Nỗ lực của anh ấy đang được thể hiện rõ.)
  4. 顕在情報を正確に整理しましょう。 (けんざいじょうほうをせいかくにせいりしましょう。 Hãy thu thập thông tin rõ ràng một cách chính xác.)

Hội thoại mẫu

A: 顕在問題について話しましょうか? — Chúng ta nói về vấn đề rõ ràng đi nhé?

B: はい、最近工場で大きな問題が顕在しました。 — Vâng, gần đây vấn đề lớn đã hiện rõ ở nhà máy.

A: それをどう対処しますか? — Chúng ta sẽ xử lý nó như thế nào?

B: まず原因を調べて、改善計画を立てます。 — Trước hết tìm nguyên nhân, rồi lập kế hoạch cải thiện.

Dùng khi nào?

  • Đọc báo cáo công việc về các vấn đề đã rõ ràng trong nhà máy hay xí nghiệp.
  • Khi thảo luận về những thay đổi hay thông tin đã được hiện thực, chắc chắn.
  • Trong bài học từ vựng N1 liên quan đến các từ khoa học, kỹ thuật, công nghệ.
  • Nghe các cuộc họp, nói chuyện với cấp trên hoặc đồng nghiệp khi bàn về thực trạng công việc.
上部へスクロール