克服 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

克服 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

Bạn đã bao giờ nghe từ 克服 (こくふく) trong các cuộc nói chuyện hay trên báo chí tiếng Nhật chưa? Đây là từ quan trọng giúp bạn diễn đạt ý “vượt qua” khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc. Biết rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn và hiểu các bài học tiếng Nhật trình độ N1. Hãy cùng học ngay hôm nay nhé!

Câu hỏi

「克服」 = ?

Từ 『克服』(こくふく) trong tiếng Nhật nghĩa là gì? Đây là từ dùng rất phổ biến khi bạn muốn nói về việc vượt qua thử thách hoặc khó khăn, đặc biệt khi bạn làm việc hoặc học tập ở Nhật.

  1. こくふくん
  2. こくふく
  3. ごくふく
  4. こくふくう

Đáp án

2. こくふく (克服) có nghĩa là vượt qua, chinh phục (khó khăn, thử thách).

Vì sao?

Từ 克服 (こくふく) gồm hai chữ kanji 克 và 服. 克 có nghĩa là chiến thắng, chinh phục, còn 服 nghĩa là phục tùng, nhận. Nói chung, 克服 biểu thị ý nghĩa một người có thể chiến thắng và vượt qua điều gì đó khó khăn, thử thách trong cuộc sống hay công việc. Đây là từ rất phổ biến ở trình độ N1 và thường dùng trong các bài viết, bài nói diễn đạt sự kiên trì, cố gắng để vượt qua khó khăn. Ví dụ như 克服ストレス (vượt qua căng thẳng) hoặc 克服困難 (vượt qua khó khăn).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. こくふくん: Không phải từ đúng, âm đọc sai và không có nghĩa. Ví dụ câu sai: 彼はこくふくんする。- Anh ấy こくふくん. (Không đúng)
  • 3. ごくふく: Âm đọc sai, không phải từ thật. そんな単語はありません。
  • 4. こくふくう: Âm đọc không đúng, không phải từ hợp lệ trong tiếng Nhật.

Ví dụ

  1. 私は困難を克服しました。(わたしはこんなんをこくふくしました。) – Tôi đã vượt qua khó khăn.
  2. 克服する力は仕事で大切です。(こくふくするちからはしごとでたいせつです。) – Khả năng vượt qua thử thách rất quan trọng trong công việc.
  3. 彼はストレスを克服した。(かれはストレスをこくふくした。) – Anh ấy đã vượt qua áp lực.
  4. 毎日少しずつ病気を克服しています。(まいにちすこしずつびょうきをこくふくしています。) – Hàng ngày tôi đang dần dần vượt qua bệnh tật.

Hội thoại mẫu

A: 最近、仕事で大変そうですね。(さいきん、しごとでたいへんそうですね。) – Gần đây, công việc có vẻ khó khăn nhỉ.
B: はい。でも、少しずつストレスを克服しています。(はい。でも、すこしずつストレスをこくふくしています。) – Vâng. Nhưng tôi đang dần dần vượt qua áp lực.
A: すごいです!どうやって克服しましたか?(すごいです!どうやってこくふくしましたか?) – Tuyệt vời! Bạn đã vượt qua bằng cách nào?
B: コツコツ勉強して、先輩に相談しました。(コツコツべんきょうして、せんぱいにそうだんしました。) – Tôi đã học chăm chỉ và nhờ senpai tư vấn.
A: それが大事ですね。応援しています。(それがだいじですね。おうえんしています。) – Đó là điều quan trọng. Tôi sẽ cổ vũ bạn.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong công việc khi nói về việc vượt qua khó khăn hay thử thách.
  • Xuất hiện trong các cuộc hội thoại học tập hoặc nói chuyện về sức khỏe tinh thần.
  • Dùng trong tin tức, báo chí khi nói về thành công của ai đó vượt qua trở ngại.
  • Thường gặp trong các bài giảng tiếng Nhật trình độ N1 để diễn tả sự kiên trì, chinh phục.
上部へスクロール