帰結 Nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ N1 tiếng Nhật

帰結 Nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ N1 tiếng Nhật

Bạn học tiếng Nhật đã bao giờ gặp từ 『帰結』 chưa? Đây là từ khó trong cấp độ N1 nhưng rất hữu ích khi bạn muốn nói về kết quả hoặc hậu quả của một việc gì đó. Hiểu và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn khi nghe, đọc văn bản công việc hay báo cáo.

Câu hỏi

「帰結」の 読み方は?

Câu hỏi: 『帰結』 đọc như thế nào? Đây là từ chuyên môn thường dùng khi nói về kết quả hoặc hệ quả của một sự việc, rất cần thiết trong công việc và học tập ở Nhật.

  1. きけつ
  2. ていげん
  3. かいり
  4. ほうかつ

Đáp án

Đáp án đúng là きけつ (kiketsu), có nghĩa là ‘kết quả’, ‘hậu quả’. Kanji của từ này là 『帰結』.

Vì sao?

『帰結』 gồm hai chữ kanji: 『帰』(quay về) và 『結』(kết nối, kết quả). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện. Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc thảo luận về nguyên nhân và kết quả. Ở môi trường làm việc Nhật Bản, bạn có thể nghe từ này trong các cuộc họp hoặc khi trình bày về kết quả dự án, sản xuất, hay phân tích lỗi. Việc hiểu đúng ý nghĩa cũng giúp bạn phân biệt với các từ chỉ kết quả khác như 『結果』(けっか) và dùng chính xác trong ngữ cảnh trang trọng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ていげん (teigen) – đề xuất: 会議で新しい計画を提案しました。- Tôi đã đề xuất kế hoạch mới trong cuộc họp.
  • かいり (kairi) – giá trị tăng lên, chênh lệch: 株価がかいりしました。- Giá cổ phiếu đã tăng lên.
  • ほうかつ (houkatsu) – tổng hợp, bao quát: 詳細をほうかつに説明してください。- Hãy giải thích chi tiết một cách bao quát.

Ví dụ

  1. 問題の帰結をよく考えましょう。
    (もんだいのきけつをよくかんがえましょう。)
    Hãy suy nghĩ kỹ về kết quả của vấn đề này.
  2. 遅刻の帰結は厳しい注意です。
    (ちこくのきけつはきびしいちゅういです。)
    Hậu quả của việc đi trễ là bị nhắc nhở nghiêm khắc.
  3. 研究の帰結を報告書にまとめました。
    (けんきゅうのきけつをほうこくしょにまとめました。)
    Tôi đã tổng hợp kết quả nghiên cứu vào báo cáo.
  4. 計画の失敗は会社の損失に帰結した。
    (けいかくのしっぱいはかいしゃのそんしつにきけつした。)
    Việc thất bại trong kế hoạch dẫn đến tổn thất cho công ty.

Hội thoại mẫu

A: 『帰結』ってどう読むか知っていますか? — Bạn có biết 『帰結』 đọc như thế nào không?
B: はい、『きけつ』と読みます。意味は何ですか? — Vâng, đọc là ‘kiketsu’. Nó có nghĩa là gì?
A: 結果や途中のプロセスの終わりに至ることを意味します。仕事でよく使いますよ。— Nó có nghĩa là kết quả hoặc kết thúc của quá trình. Trong công việc thường dùng đó.
B: なるほど、会議の報告書に書けそうですね。— Hiểu rồi, có thể viết vào báo cáo cuộc họp được rồi.
A: そうです、一緒に勉強しましょう!— Đúng rồi, cùng nhau học nhé!

Dùng khi nào?

  • Khi trình bày báo cáo kết quả công việc hoặc dự án, trong cuộc họp hoặc email.
  • Khi thảo luận về hậu quả của sự cố, lỗi hoặc các sự kiện ảnh hưởng đến hoạt động.
  • Khi nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học, dùng để nói kết quả cuối cùng của thí nghiệm hay phân tích.
  • Trong các văn bản trang trọng, giấy tờ pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hay tài liệu đào tạo.
上部へスクロール