
Khi bạn làm việc và giao tiếp với người Nhật, việc hiểu từ chuyên môn như 抑制 là rất quan trọng. Từ này thường xuất hiện trong công việc, trong báo cáo, hoặc khi nói chuyện về các vấn đề liên quan đến kiểm soát, hạn chế. Hiểu đúng và dùng đúng từ này giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và tăng sự tự tin khi nói chuyện với đồng nghiệp Nhật.
Câu hỏi
「抑制」 = ?
Từ 「抑制」 có nghĩa là gì? Đây là từ thường dùng trong môi trường làm việc để diễn tả việc kiểm soát hay hạn chế một điều gì đó.
- よくせい
- よくせいう
- よぐせい
- よくせ
Đáp án
よくせい (yokusei) nghĩa là ‘kiềm chế, kiểm soát’ (kanji: 抑制). Đây là cách đọc và ý nghĩa chính xác của từ này trong tiếng Nhật.
Vì sao?
「抑制」là một từ dùng để nói về việc kiềm chế hay kiểm soát một hành động, trạng thái hay một hiện tượng nào đó. Kanji 抑 (よく) mang nghĩa là kiềm chế, hạn chế, còn 制 (せい) nghĩa là chế ngự, điều khiển. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, hoặc kỹ thuật khi cần nói đến việc giữ cho một thứ gì đó không vượt khỏi giới hạn. Ví dụ như kiềm chế sự phát triển của bệnh dịch, kiểm soát nhiệt độ trong dây chuyền sản xuất. Việc hiểu từ này giúp bạn nắm được các vấn đề trọng yếu khi làm việc hoặc đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- よくせいう (yokuseiu): Không phải từ đúng. Ví dụ câu sai: 彼はよくせいうが難しい。 (かれはよくせいうがむずかしい。Anh ấy nói ‘よくせいう’ là sai.)
- よぐせい (yokusei): Đây không phải cách đọc đúng, do đó không dùng. Ví dụ sai: この機械はよぐせいが必要です。 (このきかいはよぐせいがひつようです。Máy này cần ‘よぐせい’ là lỗi.)
- よくせ (yokuse): Dùng không đủ, từ này thiếu phần せい nên không đúng. Ví dụ: 抑せは大切。 (よくせはたいせつ。 ‘よくせ’ là sai.)
Ví dụ
- 工場では温度の抑制が重要です。 (こうじょうではおんどのよくせいがじゅうようです。Ở nhà máy, việc kiểm soát nhiệt độ rất quan trọng.)
- 病気の拡大を抑制するために努力しています。 (びょうきのかくだいをよくせいするためにどりょくしています。Chúng tôi đang nỗ lực để kiềm chế sự lây lan của bệnh.)
- 騒音の抑制が求められています。 (そうおんのよくせいがもとめられています。Việc kiềm chế tiếng ồn đang được yêu cầu.)
- 政策で物価の抑制を目指しています。 (せいさくでぶっかのよくせいをめざしています。Chính sách nhằm mục tiêu kiểm soát giá cả.)
Hội thoại mẫu
ジョン:工場の音が大きくて困ります。 — John: こうじょうのおとがおおきくてこまります。Tiếng ồn ở nhà máy rất lớn khiến tôi khó chịu.
山田さん:騒音の抑制は会社の方針です。 — やまださん:そうおんのよくせいはかいしゃのほうしんです。Anh Yamada: Kiểm soát tiếng ồn là chính sách của công ty.
ジョン:どうやって抑制しますか? — ジョン:どうやってよくせいしますか?Làm thế nào để kiểm soát ạ?
山田さん:防音カバーをつけたり、時間を決めて作業しています。 — やまださん:ぼうおんカバーをつけたり、じかんをきめてさぎょうしています。Chúng tôi lắp đặt tấm chống âm và quy định thời gian làm việc.
Dùng khi nào?
- Trong công việc để nói về kiểm soát nhiệt độ, áp suất, tiếng ồn tại nhà máy, công trường.
- Khi thảo luận về các biện pháp y tế, ví dụ kiềm chế sự lây lan bệnh tật.
- Trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật, kinh tế để nói về việc kiểm soát chỉ số, tình trạng.
- Khi tiếp xúc với cấp trên hoặc đồng nghiệp để mô tả các giới hạn cần duy trì để bảo đảm an toàn, chất lượng công việc.