前提 (ぜんてい) nghĩa là gì? JLPT N1 – Giải thích cách đọc và ý nghĩa

前提 (ぜんてい) nghĩa là gì? JLPT N1 – Giải thích cách đọc và ý nghĩa

Bạn đã từng nghe từ 『前提』 trong công việc hay đọc báo tiếng Nhật chưa? Khi làm việc tại Nhật, hiểu và đọc đúng các từ chuyên môn như 『前提』 sẽ giúp bạn giao tiếp với đồng nghiệp dễ dàng hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học cách đọc, ý nghĩa và cách dùng của từ 『前提』, một từ vựng quan trọng trong tiếng Nhật chuyên nghiệp.

Câu hỏi

「前提」の 読み方は?

Câu hỏi: 『前提』 đọc là gì? Đây là từ quan trọng bạn nên biết để hiểu các câu chuyện, hợp đồng, hoặc các cuộc họp công việc ở Nhật.

  1. けんちょ
  2. ちゅうしょう
  3. むじゅん
  4. ぜんてい

Đáp án

Đáp án đúng là 4. ぜんてい (zentei) có nghĩa là tiền đề, giả thuyết cơ bản. Kanji là『前提』.

Vì sao?

Từ 『前提』 gồm hai chữ kanji: 『前』(ぜん) nghĩa là trước, và 『提』(てい) nghĩa là đưa ra hoặc đề xuất. Khi kết hợp, 『前提』 mang ý nghĩa là điều kiện hoặc giả định căn bản để xây dựng các vấn đề tiếp theo. Trong công việc, bạn thường nghe 『前提条件』 (ぜんていじょうけん) nghĩa là ‘điều kiện tiên quyết’ hoặc những cơ sở cần có trước khi bắt đầu một kế hoạch hay công việc. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt mục đích và tình huống trong các cuộc họp, tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • けんちょ (kencho) – không phải đọc của 『前提』. Ví dụ: 防災県庁へ行きました。(ぼうさいけんちょうへいきました) Tôi đã đến văn phòng tỉnh phòng cháy chữa cháy.
  • ちゅうしょう (chuushou) – nghĩa là trung dung, khoảng trống. Ví dụ: 彼の説明は中庸でわかりやすいです。(かれのちゅうようでわかりやすいです) Lời giải thích của anh ấy vừa phải dễ hiểu.
  • むじゅん (mujun) – nghĩa là mâu thuẫn. Ví dụ: このデータは矛盾しています。(このでーたはむじゅんしています) Dữ liệu này có sự mâu thuẫn.

Ví dụ

  1. 前提条件を確認しましょう。(ぜんていじょうけんをかくにんしましょう) Hãy xác nhận các điều kiện tiền đề trước.
  2. この計画は前提が間違っています。(このけいかくはぜんていがまちがっています) Kế hoạch này có tiền đề sai.
  3. 安全確認は作業の前提です。(あんぜんかくにんはさぎょうのぜんていです) Kiểm tra an toàn là tiền đề của công việc.
  4. 彼の意見は前提なしには理解できません。(かれのいけんはぜんていなしにはりかいできません) Ý kiến của anh ấy không thể hiểu được nếu không có tiền đề.

Hội thoại mẫu

A: このプロジェクトの成功にはどんな前提がありますか? — Để dự án này thành công cần có những tiền đề gì? B: まず、安全な作業環境が前提です。 — Trước tiên, môi trường làm việc an toàn là tiền đề. A: 他にありますか? — Còn gì nữa không? B: スケジュール通りに進めることも前提です。 — Tiến hành đúng lịch trình cũng là tiền đề. A: わかりました。前提を守って頑張りましょう。 — Tôi hiểu rồi. Hãy giữ các tiền đề và làm việc chăm chỉ nhé.

Dùng khi nào?

  • Trong cuộc họp khi bàn về kế hoạch làm việc hay dự án, người Nhật hay nhắc đến『前提条件』 – điều kiện tiên quyết.
  • Khi đào tạo, huấn luyện nhân viên mới, thường nhấn mạnh các ‘tiền đề’ cần rõ ràng để tránh sai sót.
  • Ở các hợp đồng lao động hoặc giấy tờ pháp lý, ‘前提’ được dùng để diễn giải những điều kiện cần thiết trước khi ký kết.
  • Khi trao đổi với quản lý hoặc đồng nghiệp về trách nhiệm công việc, bạn cũng sẽ nghe từ này để hiểu rõ yêu cầu cơ bản.
上部へスクロール