ずには nghĩa là gì? Cách dùng trong câu 〜させずにはおかない (JLPT N1)

ずには nghĩa là gì? Cách dùng trong câu 〜させずにはおかない (JLPT N1)

Bạn đã từng nghe câu させずにはおかない chưa? Đây là một cấu trúc ngữ pháp cấp độ N1 rất hay xuất hiện trong tiếng Nhật, nhất là khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó chắc chắn xảy ra. Hiểu rõ cách dùng của 「ずにはおかない」 sẽ giúp bạn gây ấn tượng khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc khi xem phim, nghe tin tức ở Nhật. Hôm nay, cùng tìm hiểu chi tiết nhé!

Câu hỏi

この えいがは、みる 人を かんどうさせ _ おかない。

Câu hỏi: この映画は、見る人を感動させ_おかない。Bạn có biết cách hoàn thành câu này sao cho nghĩa đúng và tự nhiên? Việc hiểu cấu trúc này rất quan trọng khi bạn xem phim hoặc nghe người Nhật nói về cảm xúc mạnh mẽ.

  1. ずには
  2. ずとも
  3. ないと
  4. なくては

Đáp án

Đáp án đúng là số 1: ずには. Đọc là ずには (zu ni wa), có nghĩa là “không thể không…”, dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ gây ra phản ứng hoặc hành động chắc chắn. Kanji liên quan là ずには (không phải kanji nhưng là phần của trợ động từ phủ định).

Vì sao?

Cấu trúc 「〜させずにはおかない」 có nghĩa là “nhất định sẽ làm cho ai đó làm gì đó”, hoặc “không thể không khiến ai đó cảm thấy/ làm gì”. Đây là cách nói mạnh mẽ, biểu thị sự chắc chắn về hiệu ứng của một hành động hoặc sự vật. 「ずに」là dạng của động từ phủ định tiếp diễn “không làm gì đó”, kết hợp với「はおかない」biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Ví dụ, “この映画は見る人を感動させずにはおかない” nghĩa là “Bộ phim này chắc chắn sẽ làm cảm động người xem”.

Kanji 感動 (かんどう) nghĩa là cảm động, xúc động. Đây là cấu trúc thường gặp trong phim, sách báo, và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ずとも (ずとも): Dù không làm gì đi nữa. Ví dụ: 行かずともわかる。 (いかずともわかる。) Dù không đi cũng hiểu được.
  • ないと (ないと): Nếu không thì… Ví dụ: 行かないと遅れるよ。 (いかないとおくれるよ。) Nếu không đi thì sẽ muộn đấy.
  • なくては (なくては): Phải làm gì đó, nếu không sẽ không được. Ví dụ: 勉強しなくては合格できない。 (べんきょうしなくてはごうかくできない。) Nếu không học thì không thể đỗ.

Ví dụ

  1. この映画は誰でも感動させずにはおかない。 (このえいがはだれでもかんどうさせずにはおかない。) Bộ phim này chắc chắn sẽ làm mọi người cảm động.
  2. 彼の話は聞く人を笑わせずにはおかない。 (かれのはなしはきくひとをわらわせずにはおかない。) Câu chuyện của anh ấy luôn khiến người nghe không thể không cười.
  3. 美しい景色は見る人を魅了させずにはおかない。 (うつくしいけしきはみるひとをみりょうさせずにはおかない。) Cảnh đẹp chắc chắn sẽ làm người xem say mê.
  4. この音楽は聴く人を元気づけずにはおかない。 (このおんがくはきくひとをげんきづけずにはおかない。) Bản nhạc này nhất định sẽ làm người nghe phấn chấn lên.

Hội thoại mẫu

A: この映画、どうだった? — Bộ phim này thế nào?
B: 本当にすごいよ。見る人を感動させずにはおかないから。 — Thật tuyệt vời. Nó chắc chắn làm người xem cảm động.
A: そうなんだ。泣いちゃうかも。 — Vậy à. Có thể mình sẽ khóc.
B: うん、感動するシーンがたくさんあるよ。 — Ừ, có nhiều cảnh khiến người ta xúc động.
A: 明日友達と見に行こうかな。 — Mai mình định đi xem cùng bạn.
B: ぜひ行ってみて! — Nhất định phải đi xem nhé!

Dùng khi nào?

  • Khi nói về những tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc có sức ảnh hưởng mạnh mẽ tới người xem/nghe.
  • Trong các bài đánh giá, nhận xét về cảm xúc mạnh mẽ ai đó bị tác động.
  • Khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn không thể tránh khỏi của một phản ứng hoặc hành động.
上部へスクロール