
Khi học tiếng Nhật, bạn thường thấy những động từ như ぬ không dễ hiểu lắm, đặc biệt là trong cấu trúc thể ぬ. Trong câu ‘さいごまで はしり _ いた’, sử dụng ぬ có ý nghĩa gì? Biết cách dùng từ này sẽ giúp bạn hiểu tiếng Nhật cao cấp hơn và nói chuyện trong công việc hàng ngày dễ dàng hơn.
Câu hỏi
さいごまで はしり _ いた。
Câu hỏi: Trong câu 「さいごまで はしり _ いた。」, chỗ trống nên điền từ nào? Việc hiểu đúng động từ trong câu rất quan trọng để diễn đạt hành động đã hoàn thành hoặc kéo dài đến cùng.
- がち
- ぬ
- つつ
- かけ
Đáp án
Đáp án đúng là ぬ (nu). Động từ này mang nghĩa ‘hoàn thành việc gì đó đến cùng, làm xong toàn bộ hành động’, trong câu này có nghĩa ‘chạy đến cuối cùng’. Kanji của ぬ là ‘為ぬ’, nhưng thường chỉ viết bằng kana.
Vì sao?
Động từ ぬ thuộc dạng cổ của thể phủ định ない, nhưng trong khi dùng với nghĩa biểu thị hành động đã hoàn thành hay kéo dài đến cùng. Đây là cách nói trang trọng, trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Câu 「さいごまで はしりぬいた」nghĩa là ‘chạy đến cuối cùng’. Bạn thường gặp cách dùng ぬ trong các văn bản, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm làm việc gì đó đến cùng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- がち (gachi) – thường dùng để nói về thói quen làm gì đó nhiều. 例: 最近仕事を休みがちです。 (さいきんしごとをやすみがちです。Tôi hay nghỉ việc gần đây.)
- つつ (tsutsu) – nghĩa là ‘vừa làm này vừa làm kia’. 例: 勉強しつつ音楽を聞きます。 (べんきょうしつつおんがくをききます。Vừa học vừa nghe nhạc.)
- かけ (kake) – dùng để nói hành động dở dang, chưa hoàn thành. 例: ご飯を食べかけたところです。 (ごはんをたべかけたところです。Tôi mới bắt đầu ăn cơm.)
Ví dụ
- 彼は最後まで諦めずに走りぬいた。 (かれはさいごまであきらめずにはしりぬいた。Anh ấy đã chạy đến cuối cùng mà không bỏ cuộc.)
- 問題を考えぬいて答えを見つけました。 (もんだいをかんがえぬいてこたえをみつけました。Tôi đã suy nghĩ kỹ vấn đề và tìm được câu trả lời.)
- 仕事をやりぬくために努力しています。 (しごとをやりぬくためにどりょくしています。Tôi đang cố gắng hoàn thành công việc đến cùng.)
- 子供は泣きぬいてしまいました。 (こどもはなきぬいてしまいました。Đứa trẻ đã khóc hết nước mắt.)
Hội thoại mẫu
A: 昨日のマラソン、最後まで走りぬいた? — A: Cuộc chạy marathon hôm qua, bạn đã chạy đến cuối cùng không?
B: はい、全力で走りぬきました! — B: Vâng, tôi đã chạy hết sức đến cuối cùng!
A: すごいね!疲れなかった? — A: Tuyệt vời đấy! Bạn không mệt à?
B: とても疲れたけど、達成感がありました。 — B: Rất mệt nhưng tôi cảm thấy rất hạnh phúc vì đã hoàn thành.
Dùng khi nào?
- Dùng khi nói về việc hoàn thành một hành động, việc làm đến cuối cùng, ví dụ chạy, làm việc, suy nghĩ.
- Xảy ra trong văn viết, báo chí, hoặc trong lời nói khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm, cố gắng.
<li.Thường gặp trong môi trường làm việc về việc hoàn thành nhiệm vụ, báo cáo tiến độ công việc.
<li.Trong các câu chuyện kể về trải nghiệm cá nhân, cảm xúc về việc không bỏ cuộc hay làm đến cùng.