Kara nghĩa là gì? (から) – Cách dùng, ví dụ & luyện tập | JLPT N2

Kara nghĩa là gì? (から) – Cách dùng, ví dụ & luyện tập | JLPT N2

Bạn đã gặp từ から trong câu 『かれのせいせきからすると、ごうかくはむずかしい。』 chưa? Đây là một từ rất quan trọng để thể hiện nguyên nhân hoặc lý do trong câu. Học đúng cách dùng から giúp bạn hiểu và giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên hơn, đặc biệt trong công việc hàng ngày.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

かれの せいせき _ すると、ごうかくは むずかしい。

Bạn có biết câu 『かれのせいせき_すると、ごうかくはむずかしい。』 nên điền から hay từ khác? Hiểu đúng cách dùng から giúp phân biệt nguyên nhân trong câu, rất cần thiết khi báo cáo hoặc trao đổi công việc.

  1. には
  2. から
  3. では
  4. とは

Đáp án

2. から (kara) nghĩa là ‘vì’, ‘bởi vì’, thể hiện nguyên nhân hoặc lý do.

Vì sao?

Từ から được dùng để nói nguyên nhân hoặc lý do cho một kết luận hay đánh giá. Trong câu này, ‘かれのせいせきからすると’ có nghĩa là ‘Xét theo thành tích của anh ấy’, nên kết luận ‘ごうかくはむずかしい’ (đậu khó). Kanji ‘から’ thường viết bằng hiragana, không có kanji. Từ から cũng rất thường gặp trong giao tiếp công sở, báo cáo kết quả làm việc hoặc phân tích vấn đề. Nắm vững から sẽ giúp bạn nói về nguyên nhân một cách tự nhiên và dễ hiểu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • には (niwa): chỉ địa điểm hoặc chủ đề, ví dụ: 学校には図書館があります。 (がっこうにはとしょかんがあります。Trường học có thư viện.)
  • では (dewa): thường dùng để đặt chủ đề hay phủ định, ví dụ: この本では説明していません。 (このほんではせつめいしていません。Cuốn sách này không giải thích.)
  • とは (to wa): dùng để định nghĩa hoặc nhấn mạnh, ví dụ: 勉強とは努力です。 (べんきょうとはどりょくです。Học tập là sự nỗ lực.)

Ví dụ

  1. かれのけっかからすると、しっぱいのりかいもふかいです。 (かれのけっかからすると、しっぱいのりかいもふかいです。 Dựa vào kết quả của anh ấy, hiểu biết về thất bại cũng sâu sắc.)
  2. このちしきからすると、かのじょはせいこうするでしょう。 (このちしきからすると、かのじょはせいこうするでしょう。 Dựa trên kiến thức này, cô ấy có thể thành công.)
  3. しごとのもんだいからすると、もっとべんきょうがひつようです。 (しごとのもんだいからすると、もっとべんきょうがひつようです。 Nhìn vào vấn đề công việc, bạn cần học nhiều hơn.)
  4. てんきよほうからすると、あしたはあめがふるでしょう。 (てんきよほうからすると、あしたはあめがふるでしょう。 Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.)

Hội thoại mẫu

A:かれのせいせきからすると、ごうかくはむずかしいですね。 — Theo thành tích của anh ấy, đậu khó thật. B:そうですね。でも、がんばればきっとできますよ。 — Đúng vậy. Nhưng nếu cố gắng thì chắc chắn làm được. A:しごとのスキルもあげないといけませんね。 — Cũng phải nâng cao kỹ năng làm việc nữa. B:はい、一緒にべんきょうしましょう。 — Vâng, chúng ta cùng học nhé.

Dùng khi nào?

  • Dùng để báo cáo nguyên nhân trong công việc hay kết quả phân tích.
  • Dùng trong các cuộc họp để giải thích lý do hoặc vấn đề.
  • Dùng trong dự báo thời tiết hoặc thông báo tình hình.
  • Dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về lý do hoặc căn cứ.
上部へスクロール