Nuki nghĩa là gì? (ぬき) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N2

Nuki nghĩa là gì? (ぬき) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N2

Chào bạn! Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ có cách dùng hơi khó hiểu, đặc biệt là các từ nối hoặc cách diễn đạt ngắn gọn. Một từ rất hay gặp trong môi trường làm việc và giao tiếp là “ぬき”. Từ này có thể gây nhầm lẫn vì nó có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của “ぬき”, cùng các ví dụ thực tế và câu hỏi luyện tập để bạn có thể hiểu và dùng đúng ngay từ hôm nay.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

じょうだんは _ に して、ほんだいに はいろう。

Câu hỏi: Trong câu 「じょうだんは _ に して、ほんだいに はいろう。」, lựa chọn nào điền đúng để câu có nghĩa “Đừng đùa, vào phần chính bài thôi”? Đây là câu quan trọng vì từ được chọn thể hiện cách thể hiện sự nghiêm túc khi làm việc hay giao tiếp.

  1. ず
  2. ない
  3. なし
  4. ぬき

Đáp án

ぬき (nuki) – nghĩa là “bỏ qua”, “không làm phần kia”, “làm thẳng phần chính”. Chữ hiragana: ぬき.

Vì sao?

Từ “ぬき” trong tiếng Nhật có nghĩa là “bỏ qua”, “không có” hoặc “không làm một việc gì đó”. Trong câu ví dụ, “じょうだんはぬきにして” có nghĩa là “bỏ qua chuyện đùa”, tức là không đùa nữa, đi thẳng vào vấn đề chính. Từ này rất phổ biến trong các tình huống nghiêm túc hoặc gặp trong môi trường công việc khi bạn muốn yêu cầu mọi người tập trung. Đây là cách dùng tự nhiên và hay gặp ở Nhật, đặc biệt khi ai đó muốn đổi sang phần nghiêm túc hoặc phần chính của cuộc bàn luận.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ず (zu): hình thức phủ định cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 来ずにください。 (こずにください。) – Xin đừng đến.
  • ない (nai): dạng phủ định thông dụng, ví dụ: 来ないでください。 (こないでください。) – Xin đừng đến. Nhưng dùng trong câu じょうだんはないにして là không đúng ngữ pháp.
  • なし (nashi): nghĩa là “không có”. Ví dụ: その他の費用はなしです。 (そのたのひようはなしです。) – Không có chi phí khác. Nhưng không thể dùng じょうだんはなしにして để nói “bỏ qua chuyện đùa” trong trường hợp này.

Ví dụ

  1. 冗談(じょうだん)はぬきにして、仕事(しごと)を始(はじ)めましょう。 (じょうだんはぬきにして、しごとをはじめましょう。) – Bỏ qua chuyện đùa đi, hãy bắt đầu làm việc thôi.
  2. 昼休(ひるやす)みぬきで作業(さぎょう)してください。 (ひるやすみぬきでさぎょうしてください。) – Hãy làm việc không nghỉ trưa.
  3. 今回(こんかい)のプロジェクトでミスぬきに考(かんが)えましょう。 (こんかいのぷろじぇくとでみすぬきにかんがえましょう。) – Hãy nghĩ về dự án lần này mà không tính đến lỗi.
  4. お茶(ちゃ)ぬきでミーティングを続(つづ)けます。 (おちゃぬきでみーてぃんぐをつづけます。) – Tiếp tục họp mà không uống trà.

Hội thoại mẫu

A: じょうだんはぬきにしましょう。ほんだいにはいります。 — Chúng ta bỏ qua chuyện đùa nhé. Vào phần chính thôi.
B: はい、わかりました。 — Vâng, tôi hiểu rồi.
A: 今日は忙(いそが)しいから、休憩(きゅうけい)ぬきで作業(さぎょう)します。 — Hôm nay bận nên chúng ta làm việc không nghỉ giải lao.
B: そうですね。効率(こうりつ)が大事(だいじ)です。 — Đúng vậy. Hiệu quả là quan trọng nhất.
A: じゃあ、がんばりましょう。 — Vậy thì, cùng cố gắng nhé.
B: はい、がんばります。 — Vâng, tôi sẽ cố gắng.

Dùng khi nào?

  • Nói khi muốn bỏ qua một phần không cần thiết, ví dụ: bỏ qua đùa giỡn để làm nghiêm túc.
  • Dùng trong các cuộc họp hoặc làm việc để yêu cầu tập trung, không nghỉ giải lao hoặc không làm những việc không liên quan.
  • Thường gặp trên biển báo hay hướng dẫn nơi làm việc: “休憩ぬきで…” (làm việc không nghỉ giải lao).
  • Trong câu chuyện với đồng nghiệp, dùng để nhấn mạnh chuyển sang chủ đề chính.
上部へスクロール