こと nghĩa là gì? Học trợ từ こと trong tiếng Nhật JLPT N2

こと nghĩa là gì? Học trợ từ こと trong tiếng Nhật JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều trợ từ khó. Một trong đó là “こと”. Trong câu おどろいたことに、かれがゆうしょうした, “こと” có cách dùng đặc biệt rất quan trọng để bạn hiểu nghĩa câu đúng. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “こと”, phân biệt với các lựa chọn sai, và sử dụng thành thạo trong giao tiếp thường ngày.

Câu hỏi

おどろいた _ に、かれが ゆうしょうした。

Trong câu おどろいた_に、かれがゆうしょうした, chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để câu đúng nghĩa. Vì sao chúng ta cần biết dùng đúng từ ở đây? Việc này giúp bạn hiểu đúng ý trong giao tiếp và báo cáo công việc tại Nhật.

  1. わけ
  2. ところ
  3. こと
  4. もの

Đáp án

3. こと (koto) = việc, điều (事)

Vì sao?

Từ こと trong tiếng Nhật dùng để chỉ một sự việc, sự kiện hoặc hiện tượng trừu tượng. Ở câu này, cấu trúc “おどろいたことに” nghĩa là “điều khiến tôi ngạc nhiên là…”. Đây là cách nói mô tả một sự việc xảy ra, nhấn mạnh vào thực tế hay tình huống. Vì thế chúng ta chọn “こと” để biểu đạt sự việc khiến người nói ngạc nhiên. Các từ khác như “わけ” (lí do), “ところ” (chỗ, lúc), hay “もの” (vật, người, hoặc nguyên nhân cảm xúc) không phù hợp với ngữ cảnh nói về một sự thật hoặc sự kiện lạ xảy ra.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • わけ (wake) = lý do, nguyên do
    例:仕事を休んだわけを説明してください。 (しごとをやすんだわけをせつめいしてください。) Hãy giải thích lý do bạn nghỉ làm.
  • ところ (tokoro) = chỗ, lúc
    例:今、食べているところです。 (いま、たべているところです。) Tôi đang ăn đây.
  • もの (mono) = vật, người hoặc dùng để chỉ lí do cảm xúc
    例:疲れたものだから、早く寝ました。 (つかれたものだから、はやくねました。) Vì tôi mệt nên tôi đã đi ngủ sớm.

Ví dụ

  1. 彼が合格したことを知っていますか? (かれがごうかくしたことをしっていますか?) Bạn biết việc anh ấy đã đỗ không?
  2. 試験に遅れたことが問題です。 (しけんにおくれたことがもんだいです。) Việc trễ thi là vấn đề.
  3. 忘れたことを謝りました。 (わすれたことをあやまりました。) Tôi đã xin lỗi về việc quên.
  4. 彼女が来ないことに驚きました。 (かのじょがこないことにおどろきました。) Tôi ngạc nhiên vì cô ấy không đến.

Hội thoại mẫu

A: おどろいたことに、たなかさんが社長になったよ。 — Điều làm tôi ngạc nhiên là anh Tanaka đã trở thành giám đốc.
B: え、本当?知りませんでした。 — Hả, thật sao? Tôi không biết.
A: うん、彼は頑張っていたからね。 — Ừ, anh ấy đã cố gắng mà.
B: そうなんだ。すごいね! — Vậy à? Thật tuyệt vời!

Dùng khi nào?

  • Dùng để nhấn mạnh sự việc, sự kiện trong câu, ví dụ trong báo cáo công việc hoặc kể chuyện.
  • Xảy ra trong các câu thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên (驚いたことに), tiếc nuối, hay bất ngờ.
  • Ngoài ra, “こと” dùng rộng trong văn nói, trong công việc khi nói về các sự việc, quy định, hoặc hướng dẫn.
  • Xuất hiện trong các thông báo hoặc khi giải thích tình hình tại nơi làm việc.
上部へスクロール