
Khi làm việc hay sống ở Nhật, bạn sẽ gặp các câu nói có từ も. Một ví dụ là câu ふくもかまわず、うみにとびこんだ. Từ も trong câu này giúp thể hiện ý nghĩa riêng biệt mà bạn cần nhớ để dùng đúng trong giao tiếp và trên công việc.
Câu hỏi
ふく _ かまわず、うみに とびこんだ。
Câu hỏi: Trong câu ふく_かまわず、うみにとびこんだ. Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là gì? Việc hiểu đúng cách dùng も trong trường hợp này giúp bạn diễn đạt rõ ý khi nói về trạng thái hoặc hành động bất chấp điều gì đó.
- は
- を
- も
- に
Đáp án
も (mo) nghĩa là 「cũng, bất chấp」. Kanji thường đi kèm là 無視 (vô thị – bỏ qua). Ở đây, ふくもかまわず nghĩa là ‘bất chấp quần áo, không để ý đến quần áo’.
Vì sao?
Từ も trong cấu trúc ふくもかまわず thể hiện sự bất chấp, không quan tâm đến điều gì đó. Câu này nói về hành động nhảy xuống biển mà không màng đến quần áo. Đây là cách nói thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ. かまわず là từ có nghĩa là ‘không để ý’, ‘không quan tâm’, nên khi kết hợp với も tạo thành cấu trúc đặc biệt diễn tả sự việc xảy ra mặc kệ điều gì đó. Từ này được viết bằng hiragana và không có kanji trong cụm này, nhưng かまう (quan tâm) có kanji 構う.
Vì sao các đáp án khác sai?
- は (wa) – chủ đề: これは本です。 (これはほんです) Đây là sách.
- を (wo) – tân ngữ: ご飯を食べます。 (ごはんをたべます) Tôi ăn cơm.
- に (ni) – chỉ thời gian, địa điểm: 学校に行きます。 (がっこうにいきます) Tôi đi đến trường.
Ví dụ
- 雨も気にせずに働きました。 (あめもきにせずにはたらきました) Tôi đã làm việc bất chấp trời mưa.
- 忙しくても、健康も大切にしましょう。 (いそがしくても、けんこうもたいせつにしましょう) Dù bận rộn nhưng sức khỏe cũng quan trọng.
- 時間も場所も関係なく練習します。 (じかんもばしょもかんけいなくれんしゅうします) Tôi luyện tập bất kể thời gian hay địa điểm.
- 汚れても服も脱がずに泳いだ。 (よごれてもふくもぬがずにおよいだ) Dù bẩn cũng không cởi quần áo mà đã bơi luôn.
Hội thoại mẫu
A: ふくもかまわず海に飛び込んだって、本当? (ふくもかまわずうみにとびこんだって、ほんとう?) — Bạn nói là cậu ấy nhảy xuống biển bất chấp cả quần áo, thật không?
B: うん、すごく元気だったからね。 (うん、すごくげんきだったからね) — Ừ, vì anh ấy khỏe mạnh lắm.
A: 仕事でもそんな元気があればいいね。 (しごとでもそんなげんきがあればいいね) — Nếu trong công việc anh ấy cũng có sức mạnh như vậy thì tốt.
B: そうだね。でもちゃんと服を着替えたよ。 (そうだね。でもちゃんとふくをきがえたよ) — Đúng rồi. Nhưng anh ấy đã thay quần áo đầy đủ rồi.
Dùng khi nào?
- Trên các bảng cảnh báo, khi nói về việc bất chấp quy tắc hoặc điều kiện (ví dụ: ルールもかまわず làm trái luật).
- Tại nơi làm việc khi chia sẻ câu chuyện hoặc ví dụ về hành động quyết liệt bất chấp khó khăn.
- Khi kể lại khoảnh khắc bất chấp tình trạng, ví dụ như trời mưa, đồ bẩn vẫn làm việc hoặc hoạt động.