
Bạn là thực tập sinh mới học tiếng Nhật và gặp câu: はじめて_、よくできた。Bạn thắc mắc dấu hiệu ngữ pháp nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Biết cách dùng chính xác ‘にしては’ sẽ giúp bạn diễn tả sự ngạc nhiên hoặc đánh giá vượt mong đợi. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn để bạn dùng tự tin tại nơi làm việc!
Câu hỏi
はじめて _、よく できた。
Câu hỏi của chúng ta là: はじめて_、よくできた。Bạn nên chọn dấu hiệu ngữ pháp nào để điền vào chỗ trống? Đây là câu rất phổ biến khi bạn muốn nhận xét kết quả làm việc của ai đó lần đầu tiên.
- として
- にしては
- にとって
- について
Đáp án
Đáp án chính xác là にしては (ni shite wa) có nghĩa là “so với việc là… thì…” hoặc “đối với… thì…”.
Vì sao?
Ngữ pháp にしては được dùng khi bạn đánh giá điều gì đó không giống như dự đoán hoặc kỳ vọng từ một chuẩn mực nào đó. Ví dụ, khi nói “はじめてにしてはよくできた” nghĩa là “lần đầu tiên mà làm tốt như thế”, tức là kết quả vượt ngoài dự đoán vì người đó mới làm lần đầu. Đây là cách nói tự nhiên để tỏ ra khen ngợi hoặc ngạc nhiên về kết quả. Kanji của từ là “にしては” (không có kanji đặc biệt), thường được dùng trong lời nhận xét hàng ngày, báo cáo công việc hoặc khi giao tiếp với đồng nghiệp. Bạn sẽ gặp dạng này khi ai đó mới làm lần đầu, lần đầu tiên thử làm một việc gì đó như đóng gói, lắp ráp, hay bán hàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- として (と して – to shite) nghĩa là “với tư cách là”, ví dụ: 彼は代表として行きます。 (かれはだいひょうとしていきます。Anh ấy sẽ đi với tư cách đại diện.)
- にとって (に とって – ni totte) nghĩa là “đối với”, ví dụ: 私にとってそれは大切です。 (わたしにとってそれはたいせつです。Đối với tôi thì điều đó rất quan trọng.)
- について (について – ni tsuite) nghĩa là “về, về việc”, ví dụ: 会社について話しましょう。 (かいしゃについてはなしましょう。Hãy nói về công ty nhé.)
Ví dụ
- はじめてにしては、上手にできました。(はじめてにしては、じょうずにできました。Lần đầu mà làm tốt quá.)
- この料理は初めてにしては美味しいです。(このりょうりははじめてにしてはおいしいです。Món này lần đầu nấu mà ngon đấy.)
- 彼は新人にしては仕事が速いです。(かれはしんじんにしてはしごとがはやいです。Anh ấy là nhân viên mới mà làm việc nhanh.)
- 東京は春にしてはまだ寒いですね。(とうきょうははるにしてはまださむいですね。Tokyo mùa xuân mà vẫn còn lạnh nhỉ.)
Hội thoại mẫu
A: この機械は初めて使った? — Bạn lần đầu dùng máy này phải không?
B: はい、でもはじめてにしてはうまく動きました。 — Vâng, nhưng lần đầu mà máy chạy rất trơn.
A: そうか。じゃあ、次も頑張ってね。 — Vậy à. Lần sau cố gắng hơn nhé.
B: はい、頑張ります。 — Vâng, tôi sẽ cố gắng.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn khen ai đó làm việc lần đầu mà kết quả tốt vượt kỳ vọng.
- Đánh giá kết quả công việc hoặc sản phẩm mới làm lần đầu tại nhà máy, cửa hàng.
- Trong các cuộc trò chuyện về kỹ năng hoặc kết quả thử nghiệm đầu tiên.
- Máy móc, công cụ mới vận hành lần đầu cũng thường được nhận xét bằng cấu trúc này.