
Bạn có biết từ 先立つ (にさきだつ) trong tiếng Nhật nghĩa là gì không? Đây là một từ thường dùng trong công việc, đặc biệt khi bạn muốn nói về việc làm gì đó trước khi làm việc khác. Hiểu đúng cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong môi trường làm việc và cuộc sống ở Nhật.
Câu hỏi
かいぎ _ て、しりょうを くばる。
Câu hỏi: Trong câu 「かいぎ _ て、しりょうを くばる。」, bạn nên chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng? Việc dùng từ đúng rất quan trọng để biểu đạt ý các công việc theo đúng thứ tự thời gian xảy ra.
- にさきだっ
- にくわえ
- において
- にそっ
Đáp án
にさきだっ (に先立つ, にさきだつ) có nghĩa là “trước đó, làm gì đó trước”. Đây là cách dùng để nói rằng hành động ở phía trước xảy ra trước hành động phía sau. Ví dụ: “かいぎ にさきだって、しりょうを くばる” nghĩa là “Phát tài liệu trước khi họp.”
Vì sao?
Từ 先立つ (にさきだつ) gồm 先 (trước) và 立つ (đứng, xảy ra). Khi dùng trong cụm に先立って, nó mang ý nghĩa điểm thời gian trước một sự kiện hoặc hành động nào đó. Trong câu ví dụ, “かいぎ にさきだって、しりょうを くばる” chỉ việc phát tài liệu diễn ra trước cuộc họp. Đây là cách nói trang trọng và phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh thời điểm trước khi một việc quan trọng bắt đầu. Nó thường gặp trong văn viết, công việc, hoặc trong hướng dẫn nghiêm túc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- にくわえ (に加え) – “thêm vào”. Ví dụ: このプロジェクトにくわえ、新しい仕事も始まった。(このぷろじぇくとにくわえ、あたらしいしごともはじまった。) Tôi đã bắt đầu công việc mới thêm vào dự án này.
- において – “tại, ở” diễn tả địa điểm hoặc hoàn cảnh. 会社においてはスケジュールが大切です。(かいしゃにおいてはすけじゅーるがたいせつです。) Ở công ty, lịch trình rất quan trọng.
- にそっ – không tồn tại như một cụm từ có nghĩa.
Ví dụ
- かいぎに先立って、しりょうをくばります。 (かいぎにさきだって、しりょうをくばります。) Tôi sẽ phát tài liệu trước cuộc họp.
- 試験に先立って、説明会があります。 (しけんにさきだって、せつめいかいがあります。) Trước kỳ thi có một buổi họp hướng dẫn.
- 新しい工場の建設に先立ち、計画をたてました。 (あたらしいこうじょうのけんせつにさきだち、けいかくをたてました。) Tôi đã lập kế hoạch trước khi xây dựng nhà máy mới.
- 会議に先立って、席を確認してください。 (かいぎにさきだって、せきをかくにんしてください。) Hãy xác nhận chỗ ngồi trước cuộc họp.
Hội thoại mẫu
A: 今日の会議、しりょうはもう配りましたか? — Hôm nay bạn đã phát tài liệu cho cuộc họp chưa?
B: いいえ、会議に先立って配ります。 — Chưa, tôi sẽ phát trước khi bắt đầu họp.
A: そうですか。会議の前に準備をするのは大切です。 — Vậy à, chuẩn bị trước cuộc họp rất quan trọng.
B: はい、スムーズに進めるために先立って配ります。 — Vâng, để mọi chuyện diễn ra suôn sẻ, tôi sẽ phát trước.
Dùng khi nào?
- Khi bạn phát tài liệu hoặc chuẩn bị trước khi họp tại công ty hoặc nhà máy.
- Khi có hướng dẫn hoặc thông báo trước một sự kiện quan trọng như kỳ thi, hội nghị.
- Dùng trong văn bản công việc, email để thông báo các bước sẽ diễn ra trước.
- Giao tiếp hàng ngày để nói rõ thứ tự làm việc giúp tránh nhầm lẫn.