促進 (そくしん) nghĩa là gì? Học từ vựng N2 siêu thực tế

促進 (そくしん) nghĩa là gì? Học từ vựng N2 siêu thực tế

Học từ mới luôn là một thử thách lớn, nhất là những từ chuyên ngành hay dùng trong công việc ở Nhật. Từ 『促進』là một từ thường gặp khi bạn nghe về việc thúc đẩy hoặc đẩy nhanh tiến độ làm việc. Biết cách đọc và hiểu ý nghĩa của nó sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Câu hỏi

「促進」の 読み方は?

Câu hỏi hôm nay là: 『促進』đọc như thế nào? Biết cách đọc từ này rất quan trọng vì nó xuất hiện nhiều trong báo cáo công việc, hướng dẫn và cuộc họp.

  1. ぜんれい
  2. そくしん
  3. よういん
  4. きんこう

Đáp án

答えは 2 の「そくしん」(sokushin)です。意味は「thúc đẩy

Vì sao?

『促進』(そくしん) là một danh từ và cũng có thể là động từ trong hình thức 促進する, có nghĩa là thúc đẩy hoặc làm tăng tốc một hoạt động nào đó. Kanji 促 (thúc) có nghĩa là mời gọi, thúc giục, còn 進 (tiến) có nghĩa là tiến lên, di chuyển về phía trước. Khi ghép lại thì 『促進』nghĩa là làm cho cái gì đó tiến triển nhanh hơn hoặc được khuyến khích mạnh mẽ hơn. Từ này hay xuất hiện trong môi trường công việc, ví dụ như 仕事の効率を促進する (Thúc đẩy hiệu quả công việc), hoặc trong các hướng dẫn an toàn để tăng cường nhận thức.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ぜんれい (zenrei): nghĩa là mẫu mực, ví dụ: これは良い前例です。(これはいいぜんれいです。Đây là ví dụ tốt.)
  • よういん (youin): nghĩa là nhân tố hoặc nguyên nhân, ví dụ: 火災の要因を調べます。(かさいのよういんをしらべます。Tôi sẽ điều tra nguyên nhân vụ cháy.)
  • きんこう (kinkou): nghĩa là cân bằng, ví dụ: 収支の均衡を保ちます。(しゅうしのきんこうをたもちます。Giữ cân bằng thu chi.)

Ví dụ

  1. 会社は新商品の販売促進に力を入れています。(かいしゃはしんしょうひんのはんばいそくしんにちからをいれています。Công ty đang tập trung thúc đẩy bán hàng sản phẩm mới.)
  2. 健康促進のために毎日運動しましょう。(けんこうそくしんのためにまいにちうんどうしましょう。Chúng ta hãy tập thể dục mỗi ngày để thúc đẩy sức khỏe.)
  3. この企画は地域の観光促進につながります。(このきかくはちいきのかんこうそくしんにつながります。Dự án này sẽ góp phần thúc đẩy du lịch địa phương.)
  4. 環境保護を促進する法律が制定されました。(かんきょうほごをそくしんするほうりつがせいていされました。Luật kêu gọi thúc đẩy bảo vệ môi trường đã được ban hành.)

Hội thoại mẫu

A: 新しいプロジェクトで販売促進について話しましたか? — Bạn đã nói về việc thúc đẩy bán hàng trong dự án mới chưa?
B: はい、マーケティングチームが促進策を考えています。 — Vâng, nhóm marketing đang nghĩ các biện pháp thúc đẩy.
A: 例えばどんな方法ですか? — Ví dụ những cách nào?
B: 割引キャンペーンや広告を増やすことです。 — Là tặng chiết khấu và tăng quảng cáo.
A: なるほど、それなら効果がありそうですね。 — Hiểu rồi, như thế có vẻ hiệu quả đấy.

Dùng khi nào?

  • Bạn sẽ thấy từ 『促進』xuất hiện trong các tài liệu công ty khi nói về việc thúc đẩy hiệu quả hoặc năng suất.
  • Trong báo cáo hoặc họp nhóm để thảo luận các phương án nâng cao chất lượng công việc, 『促進』rất hay được dùng.
  • Ở các khu vực làm việc hoặc trang web công ty, từ này cũng dùng khi khuyến khích các hoạt động như giảm rác thải, bảo vệ môi trường.
  • Khi nghe tin tức về chính sách hoặc chương trình xã hội của Nhật, 『促進』xuất hiện nhiều tạo cảm giác chuyên nghiệp, trang nghiêm.
上部へスクロール