相違 nghĩa là gì? Học cách đọc và dùng từ 相違 – JLPT N2

相違 nghĩa là gì? Học cách đọc và dùng từ 相違 - JLPT N2

Bạn đã từng nghe từ 相違 nhưng chưa biết cách đọc và dùng từ này sao cho đúng? Từ 相違 rất hay gặp trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật, đặc biệt khi bạn cần nói về sự khác biệt giữa 2 thứ. Hôm nay, QPID sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách đọc, ý nghĩa và ứng dụng thực tế của từ 相違 nhé!

Câu hỏi

「相違」の 読み方は?

Câu hỏi: 「相違」đọc sao? Trong công việc, bạn cần biết đọc đúng để nghe và nói cho chuẩn khi nói về sự khác biệt.

  1. きんこう
  2. そうい
  3. じゅんかん
  4. こんきょ

Đáp án

Đáp án đúng là そうい, đọc là ‘sou i’. Từ này có nghĩa là ‘sự khác biệt’, ‘khác nhau’. Kanji là 相違.

Vì sao?

Từ 相違 gồm 2 chữ kanji: 相 (そう, tương – cùng, đối) và 違 (い, vi – sai khác). Khi ghép lại, 相違 có nghĩa là sự sai khác, khác biệt giữa hai bên hoặc hai sự vật với nhau. Đây là từ thường dùng trong các báo cáo, trao đổi công việc khi bạn muốn nói về điểm không giống nhau rất rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, cũng hay dùng khi bạn muốn hỏi hoặc xác nhận sự khác nhau giữa các thông tin hoặc cách làm việc. Việc đọc đúng là そうい giúp bạn tránh nhầm lẫn với các từ khác có âm đọc tương tự.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • きんこう (kin kou) – cân bằng, ví dụ: 体のバランスがきんこうをとる (Cơ thể giữ được sự cân bằng)
  • じゅんかん (jun kan) – tuần hoàn, ví dụ: 血液のじゅんかんが大切です (Tuần hoàn máu rất quan trọng)
  • こんきょ (kon kyo) – cơ sở, ví dụ: こんきょを説明してください (Hãy giải thích cơ sở đi)

Ví dụ

  1. この2つの意見には明らかな相違があります。(このふたつのいけんにはあきらかなそういがあります) – Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai ý kiến này.
  2. 商品の品質に相違がないかチェックしてください。(しょうひんのひんしつにそういがないかチェックしてください) – Hãy kiểm tra xem có sự khác biệt trong chất lượng sản phẩm không.
  3. 報告書のデータに相違が見つかりました。(ほうこくしょのデータにそういがみつかりました) – Đã phát hiện sự khác biệt trong dữ liệu báo cáo.
  4. 私たちの理解に相違があるかもしれません。(わたしたちのりかいにそういがあるかもしれません) – Có thể có sự khác biệt trong sự hiểu của chúng ta.

Hội thoại mẫu

A: このデータとあのデータ、相違がありますか? — Có sự khác biệt giữa dữ liệu này và dữ liệu kia không?
B: はい、少し相違があります。 — Có, có sự khác biệt một chút.
A: どの部分が違いますか? — Phần nào khác nhau vậy?
B: 数値のところが相違しています。 — Phần số liệu có sự khác biệt.
A: わかりました。修正します。 — Tôi hiểu rồi. Sẽ sửa lại.
B: お願いします。 — Nhờ bạn đấy.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn nghe đồng nghiệp nói về sự khác biệt giữa các báo cáo hoặc dữ liệu trong công ty.
  • Trên bảng hiệu hoặc tài liệu hướng dẫn, có thể dùng để chỉ những điểm quan trọng cần chú ý đến sự khác biệt.
  • Khi trả lời phỏng vấn, thảo luận về sự khác nhau của sản phẩm, cách làm việc hoặc chế độ.
  • Trong tin tức hoặc thông báo chính thức, từ 相違 dùng để nhấn mạnh sự không giống nhau giữa các sự kiện hoặc thông tin.
上部へスクロール