とのことだ – Cách dùng thông báo tin tức trong tiếng Nhật JLPT N2

とのことだ - Cách dùng thông báo tin tức trong tiếng Nhật JLPT N2

Khi bạn làm việc hoặc sinh sống tại Nhật, hiểu cách truyền đạt thông tin chính xác là rất quan trọng. Một trong những cách để báo tin hoặc chuyển lời một cách lịch sự và chính xác là sử dụng 「とのことだ」. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ về 「とのことだ」 cũng như cách phân biệt nó với các cách nói khác.

Câu hỏi

ぶちょうは あした やすむ _。

Câu hỏi: Trong câu “ぶちょうは あした やすむ _。”, nên chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng nghĩa và thể hiện thông báo tin tức? Việc biết dùng đúng cách giúp bạn nghe và nói theo cách lịch sự, chính xác tại nơi làm việc.

  1. どころではない
  2. というものだ
  3. にちがいない
  4. とのことだ

Đáp án

Đáp án đúng là 4. とのことだ (tono koto da) nghĩa là “theo như thông tin được biết”, “nghe nói rằng”. Đây là cách nói dùng để truyền đạt lại tin tức một cách trang trọng, phổ biến trong văn nói và viết khi muốn báo báo tin tức hoặc lời nói của người khác.

Vì sao?

「とのことだ」 là một cụm từ cấu thành từ 「と」 (trích dẫn), 「の」 (danh từ hóa), và 「ことだ」 (sự việc). Câu này được dùng để truyền tải thông tin nghe được mà không trực tiếp từ người nói, thường xuất hiện trong báo cáo, thông báo, tin tức hoặc khi bạn muốn diễn đạt lời nói của người khác một cách khách quan và lịch sự. Khác với cách nói trực tiếp, 「とのことだ」 giúp câu mang tính xác nhận từ nguồn tin và tôn trọng người nghe. Khi làm việc hoặc giao tiếp với cấp trên, dùng 「とのことだ」 rất phù hợp để chia sẻ thông tin một cách trang trọng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. どころではない (dokoro dewa nai) – không phải lúc, không thể làm điều gì đó. Ví dụ: 今は忙しくて、遊んでいるどころではない。(いまはいそがしくて、あそんでいるどころではない。) Hiện giờ bận quá, không phải lúc để chơi.
  • 2. というものだ (to iu mono da) – đúng là, phải là. Ví dụ: 努力するというものだ。(どりょくするというものだ。) Phải cố gắng nỗ lực mới đúng.
  • 3. にちがいない (ni chigai nai) – chắc chắn, nhất định là. Ví dụ: 明日は雨にちがいない。(あしたはあめにちがいない。) Ngày mai chắc chắn sẽ mưa.

Ví dụ

  1. 部長は明日休むとのことだ。(ぶちょうはあしたやすむとのことだ。) Tôi nghe nói trưởng phòng sẽ nghỉ ngày mai.
  2. 天気予報によると、明日は雨が降るとのことだ。(てんきよほうによると、あしたはあめがふるとのことだ。) Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.
  3. 会社から、来月からシフトが変わるとのことだ。(かいしゃから、らいげつからシフトがかわるとのことだ。) Tôi được biết công ty sẽ thay đổi ca làm việc từ tháng sau.
  4. 上司は会議が長引くとのことだ。(じょうしはかいぎがながびくとのことだ。) Nghe nói sếp thì cuộc họp sẽ kéo dài.

Hội thoại mẫu

A: 部長は明日休むそうですね? — Ban quản lý nghe nói trưởng phòng ngày mai nghỉ đúng không?
B: はい、そうとのことです。 — Vâng, đúng vậy tôi được nghe như thế.
A: どのくらい休むんですか? — Thế ông ấy nghỉ bao lâu?
B: 一週間休むとのことだそうです。 — Nghe nói là nghỉ khoảng một tuần.
A: わかりました、ありがとう。 — Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn.
B: どういたしまして。 — Không có gì.

Dùng khi nào?

  • Thông báo tin tức hoặc tin tức được nghe lại trong môi trường công sở.
  • Chuyển lời cấp trên, đồng nghiệp về các kế hoạch hoặc sự thay đổi.
  • Đọc hoặc nghe tin tức thời tiết, tin tức xã hội trên đài, báo, thường dùng 「とのことだ」 để dẫn lại.
上部へスクロール