うえ nghĩa là ‘trên’ trong tiếng Nhật – JLPT N2

うえ nghĩa là 'trên' trong tiếng Nhật - JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ うえ là một từ phổ biến, nhưng không đơn giản, đặc biệt trong các câu phức tạp. Hiểu cách dùng うえ sẽ giúp bạn trả lời đúng câu hỏi này và nói chuyện hiệu quả hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

よく かんがえた _ で、へんじします。

Câu hỏi: Trong câu 「よく かんがえた _ で、へんじします。」, chỗ trống nên chọn từ nào đúng? Việc chọn đúng từ rất quan trọng vì nó giúp câu có nghĩa đúng và tự nhiên khi bạn trả lời hoặc giao tiếp.

  1. うえ
  2. あいだ
  3. うち
  4. ところ

Đáp án

うえ (ue) có nghĩa là ‘trên’, ‘bên trên’. Kanji là . Ở đây, うえ được dùng với ý là ‘sau khi suy nghĩ kỹ (bước trên suy nghĩ) thì sẽ trả lời’.

Vì sao?

Từ うえ (上) mang nghĩa ‘trên’, ‘phía trên’, nhưng cũng được dùng theo nghĩa trừu tượng như ‘trải qua một trạng thái nào đó trước khi làm việc gì đó’. Trong câu này, うえ thể hiện ý đã suy nghĩ cẩn thận rồi thì mới trả lời. Đây là cách dùng rất phổ biến, ví dụ như “よく考えた上で決めます” (tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ kỹ). Không nên nhầm うえ với các lựa chọn khác như あいだ (giữa, trong thời gian), うち (trong khoảng thời gian), hoặc ところ (chỗ, lúc) vì chúng không phù hợp ngữ pháp và nghĩa của câu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • あいだ (aida) nghĩa là ‘giữa’ hoặc ‘khoảng thời gian’. Ví dụ: 仕事をしているあいだ、電話に出られません。 (しごとをしているあいだ、でんわにでられません。Tôi không thể nghe điện thoại trong khi làm việc.)
  • うち (uchi) nghĩa là ‘trong khoảng thời gian’ hoặc ‘nội bộ’. Ví dụ: 勉強しているうちに眠くなりました。 (べんきょうしているうちにねむくなりました。 Trong lúc học tôi trở nên buồn ngủ.)
  • ところ (tokoro) nghĩa là ‘chỗ’, ‘lúc’. Ví dụ: 今、食べるところです。 (いま、たべるところです。 Tôi đang chuẩn bị ăn.)

Ví dụ

  1. 私はよく考えた上で、返事をします。 (わたしはよくかんがえたうえで、へんじをします。 Tôi sẽ trả lời sau khi suy nghĩ kỹ.)
  2. この計画は慎重に考えた上で決めました。 (このけいかくはしんちょうにかんがえたうえできめました。 Chúng tôi quyết định dự án này sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
  3. 契約書を読んだ上で、サインしてください。 (けいやくしょをよんだうえで、サインしてください。 Vui lòng ký sau khi đã đọc hợp đồng.)
  4. よく調べた上で報告書を書いてください。 (よくしらべたうえでほうこくしょをかいてください。 Hãy viết báo cáo sau khi đã điều tra kỹ.)

Hội thoại mẫu

A: この書類、どうしますか? — Bạn sẽ xử lý tài liệu này thế nào?
B: よく考えた上で、返事します。 — Tôi sẽ trả lời sau khi suy nghĩ kỹ.
A: ちゃんと確認したのですね。 — Bạn đã kiểm tra kỹ lưỡng rồi nhỉ.
B: はい、急がずに慎重に対応したいです。 — Vâng, tôi muốn xử lý cẩn thận, không vội vàng.

Dùng khi nào?

  • Ở nơi làm việc khi bạn muốn nói rằng bạn đã suy nghĩ kỹ trước khi làm một việc hoặc trả lời.
  • Trong mail hoặc cuộc họp, nói về những quyết định dựa trên việc cân nhắc kỹ càng.
  • Khi đọc tài liệu, hợp đồng, bạn có thể dùng うえ để diễn tả đã xem xét rất kỹ trước khi ký hoặc đồng ý.
  • Trong cuộc sống hàng ngày, diễn tả việc làm gì đó sau khi đã suy nghĩ, tìm hiểu kỹ lưỡng.
上部へスクロール