Ý nghĩa của きり (kiri) trong câu tiếng Nhật – JLPT N2

Ý nghĩa của きり (kiri) trong câu tiếng Nhật - JLPT N2

Bạn có biết từ きり trong tiếng Nhật rất quan trọng khi bạn muốn nói về sự giới hạn hay một khoảng thời gian đã qua không? Trong công việc và giao tiếp hàng ngày, hiểu đúng cách dùng きり giúp bạn nói chuyện tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa và cách dùng きり kèm ví dụ thực tế cho bạn.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

かれとは 3ねん前に あった _、あって いない。

Câu hỏi: Trong câu 「かれとは 3ねん前に あった_、あって いない。」, nên chọn từ nào trong các lựa chọn まま, きり, ばかり, だけ để hoàn thành câu cho đúng? Hiểu cách dùng từ này giúp bạn biểu đạt chính xác khoảng thời gian khi bạn không gặp ai đó.

  1. まま
  2. きり
  3. ばかり
  4. だけ

Đáp án

Đáp án đúng là: きり (kirí) nghĩa là ‘kể từ đó, duy nhất, chỉ có’. Đây là từ thường dùng để nói rằng kể từ một sự kiện nhất định, không có gì thay đổi xảy ra nữa.

Vì sao?

Từ きり được viết bằng kana, không có kanji phổ biến. Nó dùng để biểu thị sự giới hạn hoặc điểm khởi đầu mà từ đó trở đi không có sự kiện tương tự xảy ra nữa. Ví dụ, trong câu này, “かれとは 3ねん前に あったきり” tức là kể từ lúc gặp người đó ba năm trước, suốt thời gian đó không gặp lại. Từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về khoảng thời gian đã kéo dài mà không có sự thay đổi hoặc hành động nào tiếp diễn.

Ở trong công việc, bạn có thể nghe hoặc dùng きり khi nói về việc không có cuộc họp nào sau cuộc họp lần trước, hoặc không thấy đồng nghiệp sau lần cuối gặp. Nó giúp bạn diễn tả chính xác hơn với người Nhật, tạo cảm giác bạn đang rất chú ý đến thời gian hoặc sự kiện cụ thể.

Hãy nhớ, từ きり nhấn mạnh sự cô lập về thời gian hoặc số lượng, không giống như các từ khác như ばかり hay まま.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • まま (mama): giữ nguyên trạng thái. Ví dụ: 電気をつけたまま寝ちゃった。(でんきをつけたままねちゃった。) Tôi đã ngủ khi vẫn để đèn bật.
  • ばかり (bakari): chỉ vừa mới / chỉ toàn là. Ví dụ: 食べたばかりなのに、もうお腹がすいた。(たべたばかりなのに、もうおなかがすいた。) Vừa mới ăn xong mà tôi đã đói rồi.
  • だけ (dake): chỉ giới hạn về số lượng, mức độ. Ví dụ: これは私だけの秘密です。(これはわたしだけのひみつです。) Đây chỉ là bí mật của tôi thôi.

Ví dụ

  1. 彼とは去年の夏に会ったきり、連絡を取っていない。
    (かれとはきょねんのなつにあったきり、れんらくをとっていない。)
    Tôi đã gặp anh ấy mùa hè năm ngoái, sau đó không liên lạc nữa.
  2. 入社してから上司とは話したきり、一度も飲みに行っていません。
    (にゅうしゃしてからじょうしとははなしたきり、いちどものみにいっていません。)
    Kể từ khi vào công ty, tôi chỉ nói chuyện một lần với sếp và chưa từng đi uống với ông ấy.
  3. 昨日掃除したきり、まだきれいなままです。
    (きのうそうじしたきり、まだきれいなままです。)
    Kể từ khi dọn dẹp hôm qua, vẫn còn sạch sẽ như vậy.
  4. その店には開店日の一度行ったきり、二度と行っていない。
    (そのみせにはかいてんびのいちどいったきり、にどといっていない。)
    Tôi chỉ đến cửa hàng đó một lần vào ngày khai trương rồi không đi nữa.

Hội thoại mẫu

A: 田中さんとは最近会った? — A: Bạn có gặp anh Tanaka gần đây không?

B: ううん、三年前に会ったきりだよ。— B: Không, kể từ lần gặp ba năm trước không gặp nữa.

A: そうなんだ。仕事はどう? — A: Thế à. Công việc thế nào?

B: 忙しいけど、毎日がんばってる。— B: Bận nhưng tôi cố gắng mỗi ngày.

Dùng khi nào?

  • Nói về khoảng thời gian dài không gặp ai hoặc không làm việc gì sau một lần duy nhất.
  • Thông báo trạng thái giữ nguyên kể từ một sự kiện cụ thể trong công việc, ví dụ không có thay đổi lịch làm việc từ lần thông báo trước.
  • Diễn đạt cảm giác sự việc đã kết thúc hoặc bị giới hạn sau một sự kiện, giúp bạn truyền đạt ý chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

👉 Đăng ký miễn phí QPID để học tiếng Nhật cùng giáo viên và các bạn người Việt.

上部へスクロール