Ý nghĩa của にともなって trong tiếng Nhật N2 – Cách dùng và ví dụ thực tế

Ý nghĩa của にともなって trong tiếng Nhật N2 - Cách dùng và ví dụ thực tế

Bạn đã bao giờ nghe câu 「人口の増加にともなって、問題も増えた。」 chưa? Đây là một câu rất quan trọng trong tiếng Nhật cấp độ N2. Từ にともなって thường được dùng khi nói về sự thay đổi thứ gì đó đi kèm với sự thay đổi khác. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích ý nghĩa, cách dùng cũng như ví dụ thực tế để bạn dễ hiểu và áp dụng luôn trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

じんこうの ぞうか _、もんだいも ふえた。

Câu hỏi là: Trong câu 「人口の増加_問題も増えた。」chọn cách nối từ nào đúng để diễn đạt sự việc này? Đây là câu rất quan trọng vì nó giúp bạn diễn tả rõ ràng mối quan hệ giữa hai sự việc xảy ra cùng lúc hoặc có liên quan với nhau.

  1. にかわって
  2. にとって
  3. について
  4. にともなって

Đáp án

にともなって (ni tomonatte) nghĩa là “cùng với, đi kèm với”. Ví dụ trong câu trên, nó diễn tả tình trạng tăng dân số đi kèm với việc số vấn đề cũng tăng lên. Kanji: 伴って.

Vì sao?

にともなって là một cụm từ dùng để nói tới sự thay đổi hoặc sự việc này xảy ra đồng thời, đi kèm với sự thay đổi hoặc việc khác. Trong ví dụ, “人口の増加(じんこうのぞうか)” tức là tăng dân số, thì “問題(もんだい)” cũng tăng theo. Kanji 伴 có nghĩa là đi cùng, đi kèm, rất dễ nhớ vì nó thể hiện sự việc xảy ra cùng nhau. Từ này thường dùng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận về mối liên hệ giữa các sự việc, rất hay gặp trong công việc và tin tức.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にかわって (ni kawatte) – Thay vì, thay cho. 例:先生にかわって、私が話します。 (せんせいにかわって、わたしがはなします。) Tôi sẽ nói thay giáo viên.
  • にとって (ni totte) – Đối với, theo quan điểm. 例:私にとって、これは大切です。 (わたしにとって、これはたいせつです。) Đối với tôi, điều này quan trọng.
  • について (ni tsuite) – Về, liên quan đến. 例:日本の文化について勉強します。 (にほんのぶんかについてべんきょうします。) Tôi học về văn hóa Nhật.

Ví dụ

  1. 人口が増えるにともなって、住みづらくなった。 (じんこうがふえるにともなって、すみづらくなった。) Cùng với việc dân số tăng, việc sống trở nên khó khăn hơn.
  2. 仕事が増えるにともなって、忙しくなった。 (しごとがふえるにともなって、いそがしくなった。) Cùng với việc công việc tăng lên, tôi trở nên bận rộn.
  3. 新しい技術の発展にともなって、問題も出てくる。 (あたらしいぎじゅつのはってんにともなって、もんだいもでてくる。) Cùng với sự phát triển của công nghệ mới, vấn đề cũng xuất hiện.
  4. 気温の上昇にともなって、熱中症のリスクが高まる。 (きおんのじょうしょうにともなって、ねっちゅうしょうのリスクがたかまる。) Cùng với việc nhiệt độ tăng, nguy cơ bị say nắng cũng tăng cao.

Hội thoại mẫu

A: 人口の増加にともなって、問題が増えていますね。 — Dân số tăng lên, cũng có nhiều vấn đề phát sinh nhỉ.
B: そうですね。仕事も多くなって大変です。 — Vâng, công việc cũng nhiều hơn nên khá vất vả.
A: どんな問題がありますか? — Có những vấn đề gì vậy?
B: 例えば、住宅不足や交通渋滞です。 — Ví dụ như thiếu nhà ở và tắc đường.

Dùng khi nào?

  • Thông báo về sự thay đổi trong quy định, khi một sự việc đi kèm với sự thay đổi khác.
  • Trong báo cáo công việc khi mô tả tác động của một yếu tố thay đổi lên yếu tố khác.
  • Trong tin tức, báo chí nói về hiện tượng xã hội, môi trường, dân số tăng hoặc giảm.
  • Cuộc trò chuyện hàng ngày khi giải thích vì sao tình hình thay đổi như vậy.
上部へスクロール