
Bạn có biết từ につけ trong tiếng Nhật được sử dụng như thế nào không? Đây là một cách nói hay để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ xuất hiện mỗi khi làm một việc gì đó. Trong ví dụ của chúng ta, câu 「このしゃしんをみるにつけ、むかしをおもいだす。」nói về việc nhìn ảnh khiến chúng ta nhớ về quá khứ. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ hơn ý nghĩa và cách dùng của につけ nhé.
Câu hỏi
この しゃしんを みる _、むかしを おもいだす。
Câu hỏi: Trong câu 「このしゃしんをみる_、むかしをおもいだす。」, bạn nên chọn từ nào trong số các lựa chọn để hoàn thành câu đúng?
Tại sao việc hiểu cách dùng của につけ lại quan trọng? Bởi vì nó giúp bạn diễn tả sự cảm nhận hoặc suy nghĩ khi gặp một sự việc lặp đi lặp lại trong cuộc sống và công việc.
- について
- にとって
- によって
- につけ
Đáp án
Đáp án đúng là: 4. につけ (ni tsuke)
Ý nghĩa: Mỗi khi (làm việc gì đó), thường dẫn đến một cảm xúc hoặc suy nghĩ đặc biệt.
Chữ kanji: 付け
Vì sao?
「につけ」là một mẫu câu dùng để diễn đạt ý nghĩa mỗi khi làm một việc nào đó, một cảm xúc hoặc suy nghĩ sẽ xuất hiện. Ở ví dụ này, câu 「このしゃしんをみるにつけ、むかしをおもいだす。」có nghĩa là mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về ký ức xưa.
Kanji của 「つけ」là 付け, nghĩa gốc là “gắn, đính kèm”. Ở đây, nó có nghĩa là mỗi lần có sự kiện hoặc hành động nào đó diễn ra thì điều gì đó sẽ xảy ra tiếp theo. Mẫu câu này thường dùng trong những câu thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ liên tục xảy ra theo một hành động.
Trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, bạn có thể nghe hoặc dùng mẫu câu này để diễn tả cảm giác của mình khi gặp lại điều gì đó quen thuộc hoặc làm đi làm lại một việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- について (ni tsuite) – về, về vấn đề gì đó。 例:この本について話しましょう。 (このほんについてはなしましょう) Hãy nói về cuốn sách này nhé.
- にとって (ni totte) – đối với, đứng từ quan điểm của ai đó。 例:私にとって日本は大切な国です。 (わたしにとってにほんはたいせつなくにです) Đối với tôi, Nhật Bản là một quốc gia quan trọng.
- によって (ni yotte) – do, bởi, tùy theo。 例:天気によって予定を変えます。 (てんきによってよていをかえます) Tôi sẽ thay đổi kế hoạch tùy theo thời tiết.
Ví dụ
- この写真を見るにつけ、学生時代を思い出します。 (このしゃしんをみるにつけ、がくせいじだいをおもいだします) Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời học sinh.
- 仕事が忙しいにつけ、体に気をつけてください。 (しごとがいそがしいにつけ、からだにきをつけてください) Mỗi khi công việc bận rộn, hãy chú ý đến sức khỏe nhé.
- 彼の話を聞くにつけ、信じられなくなる。 (かれのはなしをきくにつけ、しんじられなくなる) Mỗi khi nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không thể tin được.
- 寒くなるにつけ、風邪をひきやすくなる。 (さむくなるにつけ、かぜをひきやすくなる) Mỗi khi trời lạnh lên, dễ bị cảm hơn.
Hội thoại mẫu
A: この写真を見るにつけ、昔のことを思い出すね。 — Mỗi lần nhìn ảnh này, tôi lại nhớ về quá khứ.
B: そうだね。懐かしい気持ちになるよ。 — Đúng vậy. Cảm giác thật hoài niệm.
A: 仕事が忙しいにつけ、疲れを感じるよ。 — Mỗi khi công việc bận, tôi cảm thấy mệt.
B: そんな時はしっかり休もう。 — Khi như vậy, hãy nghỉ ngơi thật tốt nhé.
Dùng khi nào?
- Ở nơi làm việc, bạn dùng につけ để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ mỗi lần làm một công việc nhất định, ví dụ như khi kiểm tra máy móc.
- Nghe hoặc nói từ coworkers khi họ kể về những cảm xúc hoặc kỷ niệm khi nhìn một vật hay bức ảnh quen thuộc.
- Khi nghe dự báo thời tiết hoặc báo cáo sức khỏe, mẫu câu につけ giúp bạn hiểu nói về những thay đổi kèm theo hành động, như thời tiết thay đổi thì có cảm giác gì.
- Người Nhật cũng dùng につけ trong các câu chuyện cá nhân để chia sẻ cảm xúc theo từng lần gặp sự việc.