要因 (よういん) nghĩa là nguyên nhân – JLPT N2

要因 (よういん) nghĩa là nguyên nhân - JLPT N2

Trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật, bạn sẽ nghe nhiều về “nguyên nhân” khi có sự cố, hay cần tìm hiểu lý do xảy ra vấn đề. Từ 要因 (よういん) là một từ rất quan trọng giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt về các vấn đề kỹ thuật và xã hội. Hãy cùng tìm hiểu cách đọc, nghĩa và cách dùng từ này nhé!

Câu hỏi

「要因」の 読み方は?

Cách đọc của chữ 要因 là gì? Biết cách đọc đúng từ này giúp bạn nghe hiểu chính xác khi đồng nghiệp nói về nguyên nhân sự việc, rất cần trong công việc.

  1. よういん
  2. そくしん
  3. ぜんれい
  4. そうい

Đáp án

よ う い ん (youin) – nghĩa là “nguyên nhân” hoặc “nhân tố”. Kanji là 要因.

Vì sao?

Từ 要因 gồm 2 kanji: 要 (よう) nghĩa là cần thiết, quan trọng; 因 (いん) nghĩa là nguyên nhân hoặc nhân tố. Khi kết hợp, 要因 chỉ những yếu tố quan trọng gây ra một sự việc, vấn đề nào đó. Đây là một từ chuyên môn phổ biến trong báo cáo công việc, kỹ thuật, y tế, và cuộc sống hàng ngày khi nói về “nguyên nhân”. Việc biết cách đọc đúng và hiểu nghĩa của 要因 giúp bạn nghe hiểu báo cáo, thảo luận trong công việc tốt hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そくしん (sokushin) – thúc đẩy, đẩy nhanh. 例:プロジェクトを促進する。 (ぷろじぇくとをそくしんする。) Thúc đẩy dự án.
  • ぜんれい (zenrei) – tiền lệ. 例:新しい法律の前例を調べる。 (あたらしいほうりつのぜんれいをしらべる。) Tìm hiểu tiền lệ luật mới.
  • そうい (sou i) – khác biệt. 例:彼との意見の相違がある。 (かれとのいけんのそういがある。) Có sự khác biệt ý kiến với anh ấy.

Ví dụ

  1. 事故の要因を調べています。 (じこのよういんをしらべています。) Tôi đang điều tra nguyên nhân tai nạn.
  2. 要因が複数ある場合は注意が必要です。 (よういんがふくすうあるばあいはちゅういがひつようです。) Khi có nhiều nguyên nhân, cần chú ý cẩn thận.
  3. 気温の変化が病気の要因になることがあります。 (きおんのへんかがびょうきのよういんになることがあります。) Thay đổi nhiệt độ có thể là nguyên nhân gây bệnh.
  4. 要因を理解すると、問題を早く解決できます。 (よういんをりかいすると、もんだいをはやくかいけつできます。) Hiểu nguyên nhân giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn.

Hội thoại mẫu

A: 昨日のトラブルの要因は何ですか? (きのうのとらぶるのよういんはなんですか?) Nguyên nhân sự cố hôm qua là gì?
B: 設備の故障が要因です。 (せつびのこしょうがよういんです。) Nguyên nhân là do hư hỏng thiết bị.
A: それは早く直さないといけませんね。 (それははやくなおさないといけませんね。) Vậy phải sửa nhanh thôi.
B: そうですね、もう修理を依頼しました。 (そうですね、もうしゅうりをいらいしました。) Đúng vậy, tôi đã yêu cầu sửa chữa rồi.

Dùng khi nào?

  • Trong công việc để phân tích nguyên nhân xảy ra lỗi máy móc hoặc sự cố.
  • Trong báo cáo y tế khi tìm hiểu nguyên nhân bệnh tật.
  • Khi thảo luận, họp nhóm về nguyên nhân thất bại của dự án hoặc công việc.
  • Trong các bản tin thời tiết hoặc tin tức để giải thích nguyên nhân của hiện tượng thiên nhiên.
上部へスクロール