
Bạn đã bao giờ nghe câu: “りょこうの_に、いえにどろぼうがはいりました。” chưa? Biết cách dùng từ あいだ (間) sẽ giúp bạn hiểu chính xác câu này và dùng tiếng Nhật tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
Câu hỏi
りょこうの _ に、いえに どろぼうが はいりました。
Câu hỏi: Trong câu “りょこうの_に、いえにどろぼうがはいりました。” nên điền từ nào để câu có nghĩa ‘Trong lúc đi du lịch, nhà bị trộm vào’? Việc chọn từ đúng giúp bạn hiểu được ý nghĩa thời gian và sự kiện trong câu tiếng Nhật.
- まえ
- ところ
- ばかり
- あいだ
Đáp án
Đáp án đúng là あいだ (間). Từ này nghĩa là ‘trong khoảng thời gian’ hoặc ‘trong khi’. Kanji là 間. Ví dụ: “旅行の間に泥棒が入りました” nghĩa là “Trong lúc đi du lịch, có kẻ trộm vào nhà.”
Vì sao?
あいだ (間) dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của sự kiện hoặc hành động. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi bạn muốn nói rằng một việc xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó, ví dụ như trong lúc bạn đi du lịch thì có chuyện gì xảy ra. Kanji 間 gồm “門” (cửa) và “日” (mặt trời), gợi nhớ khoảng thời gian có thể nhìn thấy ánh sáng qua cửa, tượng trưng cho ‘thời gian’. Những từ liên quan khác gồm 間に (giữa lúc), 間に合う (đúng giờ), và 間違い (sai lầm). Bạn sẽ thường nghe hoặc đọc từ này trong công việc khi đồng nghiệp kể chuyện, hoặc trên các biển báo nhắc nhở về thời gian làm việc, hoặc trên thời tiết nói về khoảng thời gian mưa hoặc nắng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- まえ (まえ) = trước; Ví dụ: “会社に行くまえにご飯を食べました。” (かいしゃにいくまえにごはんをたべました) Tôi đã ăn cơm trước khi đi làm.
- ところ (ところ) = chỗ, nơi; Ví dụ: “駅のところで待っています。” (えきのところでまっています) Tôi đang đợi ở chỗ ga.
- ばかり (ばかり) = vừa mới; Ví dụ: “仕事が終わったばかりです。” (しごとがおわったばかりです) Tôi vừa mới xong việc.
Ví dụ
- 旅行の間に友達から連絡がありました。 (りょこうのあいだにともだちかられんらくがありました) Trong lúc đi du lịch, tôi nhận được tin nhắn từ bạn.
- 仕事の間に休憩を取ります。 (しごとのあいだにきゅうけいをとります) Trong giờ làm việc, tôi sẽ nghỉ giải lao.
- 寝ている間に電話が鳴りました。 (ねているあいだにでんわがなりました) Trong lúc tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
- 学校の休みの間に日本語を勉強します。 (がっこうのやすみのあいだににほんごをべんきょうします) Tôi học tiếng Nhật trong kỳ nghỉ của trường.
Hội thoại mẫu
A:旅行の間に家に何かありましたか? — Trong lúc đi du lịch có chuyện gì ở nhà không?
B:はい、泥棒が入りました。 — Có, trộm đã vào nhà.
A:ああ、それで電話がかかってきたんですね。 — À, vậy nên bạn gọi điện cho tôi.
B:ええ、家の掃除も大変でした。 — Vâng, việc dọn dẹp nhà cửa cũng rất mệt.
A:気をつけてね。 — Cẩn thận nhé.
B:ありがとう。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Dùng để chỉ thời gian kéo dài, ví dụ trong cuộc họp hoặc giờ làm việc: “会議の間にメモをとる” (Ghi chú trong lúc họp).
- Xuất hiện trong thông báo, biển báo về thời gian làm việc, nghỉ ngơi: “工事の間、通行止めです” (Trong thời gian xây dựng, cấm đi lại).
- Dùng trong trò chuyện hàng ngày khi kể chuyện xảy ra trong khoảng thời gian nhất định, ví dụ nghỉ phép, du lịch.
- Trên dự báo thời tiết khi nói về khoảng thời gian mưa hoặc nắng: “午後の間は雨が降ります” (Trời sẽ mưa trong suốt chiều nay).