
Bạn có biết さえ là một từ quan trọng trong tiếng Nhật giúp nhấn mạnh điều gì đó đến mức tối đa? Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách dùng của さえ qua câu ví dụ いそがしくて、ねるじかん_ない。Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt trạng thái mình thật sự bận rộn hoặc không thể làm gì đó.
Câu hỏi
いそがしくて、ねる じかん _ ない。
Câu hỏi: Trong câu いそがしくて、ねるじかん_ない, từ nào dưới đây điền vào chỗ trống đúng nhất? Đây là cách nhấn mạnh rằng đang bận đến mức không có thời gian ngủ, rất thực tế cho bạn làm việc tại Nhật.
- しか
- だけ
- さえ
- ばかり
Đáp án
Đáp án đúng là 3. さえ (sae) có nghĩa là ‘ngay cả’, ‘đến cả’. Kanji: [最].
Vì sao?
Từ さえ trong tiếng Nhật dùng để nhấn mạnh một điều gì đó cực đoan hoặc đặc biệt trong câu, thường có nghĩa là ‘ngay cả’ hay ‘đến cả’. Ví dụ, trong câu này, ‘ねるじかんさえない’ có nghĩa là ‘đến cả thời gian ngủ cũng không có’, thể hiện mức độ bận rộn rất cao. さえ đứng sau danh từ hoặc thể ngắn của động từ trước nó, và rất phù hợp khi bạn muốn nói rằng điều được nhắc đến là tối thiểu hoặc cực đoan nhất mà bạn không có hay không thể làm được. Trong công việc ở Nhật, bạn có thể nghe hoặc dùng câu này khi thảo luận về lịch trình hoặc tình trạng quá bận.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しか (shika): nghĩa là ‘chỉ’, dùng với thể phủ định. Ví dụ: ごはんしか食べません。 (ごはんしかたべません。) Tôi chỉ ăn cơm thôi.
- だけ (dake): nghĩa là ‘chỉ’, nhưng không có tính nhấn mạnh như さえ. Ví dụ: 時間だけあります。 (じかんだけあります。) Tôi chỉ có thời gian thôi.
- ばかり (bakari): nghĩa là ‘toàn là’, ‘chỉ toàn’. Ví dụ: 食べてばかりいます。 (たべてばかりいます。) Tôi cứ ăn hoài.
Ví dụ
- 仕事(しごと)が忙(いそが)しくて、昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べる時間(じかん)さえない。 (しごとがいそがしくて、ひるごはんをたべるじかんさえない。) Tôi bận việc đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.
- 雨(あめ)がひどくて、外(そと)に出(で)ることさえできなかった。 (あめがひどくて、そとにでることさえできなかった。) Trời mưa to đến mức tôi không thể ra ngoài ngay cả một chút.
- 忙(いそが)しくて、休(やす)む時間(じかん)さえ取(と)れません。 (いそがしくて、やすむじかんさえとれません。) Tôi bận đến mức không thể lấy được thời gian nghỉ ngơi.
- 日本語(にほんご)がまだ上手(じょうず)でないから、簡単(かんたん)な会話(かいわ)さえ難(むずか)しい。 (にほんごがまだじょうずでないから、かんたんなかいわさえむずかしい。) Vì tiếng Nhật tôi còn yếu, ngay cả hội thoại đơn giản cũng khó.
Hội thoại mẫu
A: 最近(さいきん)忙(いそが)しいですか? — Gần đây bạn có bận không?
B: はい、仕事(しごと)が多(おお)くて、寝(ね)る時間(じかん)さえありません。 — Vâng, công việc nhiều đến mức tôi thậm chí không có thời gian ngủ.
A: そうですか。体(からだ)に気(き)をつけてください。 — Vậy à. Hãy chú ý giữ sức khỏe nhé.
B: ありがとうございます。気(き)をつけます。 — Cảm ơn bạn. Tôi sẽ chú ý.
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn nhấn mạnh một điều gì đó rất tối thiểu nhưng bạn cũng không có, ví dụ thời gian nghỉ, tiền bạc, sức khỏe.
- Trong các cuộc nói chuyện về lịch trình công việc hay cuộc sống hàng ngày khi diễn tả sự bận rộn hoặc khó khăn.
- Ở nơi làm việc, khi bạn muốn thể hiện với đồng nghiệp hay cấp trên rằng bạn đang rất thiếu thốn một điều gì đó.
- Trong những câu thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin rằng ngay cả điều nhỏ nhất cũng xảy ra hoặc không thể làm.